Nhi Phat NP Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 92 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN NHI PHáT - NP
0
进口笔数
92
出口笔数
$0
进口金额
$207.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101797182 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUMTJC08 |
| 成立日期 | 2015-07-23 |
| 联系地址 | Lô C7c, đường N2, KCN Phú An Thạnh, Xã An Thạnh, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHI PHÁT - NP |
| 企业英文名称 | NHI PHAT - NP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô C7c, đường N2, KCN Phú An Thạnh, Xã Bến Lức, Tây Ninh |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | +84981810338 |
| 邮箱 | ctytnhhnhiphat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 260亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 85 | $193.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fukui Vietnam Furniture Co., Ltd. | 越南 | 88 | $188.8K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Dai Tan Limited Liability Company | 越南 | 2 | $9.3K | 瓦楞纸箱、聚乙烯袋 |
| Dai Tan Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.1K | 泵及压缩机零件、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | FUKUI VIET NAM FURNITURE CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | FUKUI VIET NAM FURNITURE CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | FUKUI VIET NAM FURNITURE CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-06 | 其他钢铁制品 | FUKUI VIET NAM FURNITURE CO LTD | 越南 | $333 |
| 2026-04-06 | 其他钢铁制品 | FUKUI VIET NAM FURNITURE CO LTD | 越南 | $126 |
| 2026-04-06 | 其他钢铁制品 | FUKUI VIET NAM FURNITURE CO LTD | 越南 | $75 |
| 2026-04-06 | 其他钢铁制品 | FUKUI VIET NAM FURNITURE CO LTD | 越南 | $333 |
| 2026-04-06 | 其他钢铁制品 | FUKUI VIET NAM FURNITURE CO LTD | 越南 | $126 |
| 2026-04-06 | 其他钢铁制品 | FUKUI VIET NAM FURNITURE CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-06 | 其他钢铁制品 | FUKUI VIET NAM FURNITURE CO LTD | 越南 | $126 |