BIM & XUKA Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BIM & XUKA

71
进口笔数
0
出口笔数
$2.01M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-13
最近进口
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $341.8K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $36.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $86.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $166.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $79.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $40.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $153.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $37.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $207.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $207.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $33.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $34.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $34.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $59.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $17.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $75.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $37.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $80.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $79.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $341.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $159.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $36.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $86.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $166.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $79.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $40.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $153.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $37.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $207.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $207.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $33.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $34.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $34.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $59.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $17.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $75.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $37.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $80.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $79.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $341.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $159.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314855260
企查查编码QVN4XPGRSB
成立日期2018-01-25
联系地址316 Lê Văn Sỹ, Phường 1, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BIM & XUKA
企业英文名称BIM & XUKA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址316 Lê Văn Sỹ, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1102 - Sản xuất rượu vang 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
180690其他含可可食品
190531甜饼干
170490糖果
731021铁钢罐<50升
180620含可可食品>2kg

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国71$2.01M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kindy Foods Co., Ltd.中国20$694.3K其他含可可食品、含可可食品>2kg
Tuoyi (Fujian) Business Management Co., Ltd.中国21$632.5K其他食品制剂、甜饼干
Anhui Lejinji Food Co., Ltd.中国12$232.3K其他食品制剂
Lejinji Food Global Trade Singapore Pte. Ltd.新加坡7$125.6K其他食品制剂
Baozhijian Trading Co., Ltd.中国3$102.4K铁钢罐<50升、贱金属盖
Shanxi Jinli Candy Co., Ltd.中国2$77.9K糖果
Dongguan Dongdingyuan Food Co., Ltd.中国2$51.6K其他食品制剂、华夫饼威化饼
Zhangzhou Youyuan Import & Export Trading Co., Ltd.中国2$42.4K其他食品制剂
Kindy Food Co., Ltd.中国1$37.3K其他含可可食品
Dongguan Shenglian Tins Products Co., Ltd.中国1$12.1K钢铁容器<50升、铁钢罐<50升

近期贸易明细

进口(共 71)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-13其他含可可食品KINDY FOODS CO LTD中国$1.6K
2026-01-13其他含可可食品KINDY FOODS CO LTD中国$4.5K
2026-01-13其他含可可食品KINDY FOODS CO LTD中国$1.5K
2026-01-13其他含可可食品KINDY FOODS CO LTD中国$4.7K
2026-01-13其他含可可食品KINDY FOODS CO LTD中国$6.3K
2026-01-13其他含可可食品KINDY FOODS CO LTD中国$3.1K
2026-01-13其他含可可食品KINDY FOODS CO LTD中国$4.0K
2026-01-13其他含可可食品KINDY FOODS CO LTD中国$2.3K
2026-01-13其他含可可食品KINDY FOODS CO LTD中国$2.0K
2026-01-13其他含可可食品KINDY FOODS CO LTD中国$4.2K

相关企业 · 同类产品

BIM & XUKA Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →