BIM & XUKA Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BIM & XUKA
71
进口笔数
0
出口笔数
$2.01M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-13
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314855260 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4XPGRSB |
| 成立日期 | 2018-01-25 |
| 联系地址 | 316 Lê Văn Sỹ, Phường 1, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BIM & XUKA |
| 企业英文名称 | BIM & XUKA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 316 Lê Văn Sỹ, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1102 - Sản xuất rượu vang 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 170490 | 糖果 |
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
| 180620 | 含可可食品>2kg |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 71 | $2.01M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kindy Foods Co., Ltd. | 中国 | 20 | $694.3K | 其他含可可食品、含可可食品>2kg |
| Tuoyi (Fujian) Business Management Co., Ltd. | 中国 | 21 | $632.5K | 其他食品制剂、甜饼干 |
| Anhui Lejinji Food Co., Ltd. | 中国 | 12 | $232.3K | 其他食品制剂 |
| Lejinji Food Global Trade Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $125.6K | 其他食品制剂 |
| Baozhijian Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $102.4K | 铁钢罐<50升、贱金属盖 |
| Shanxi Jinli Candy Co., Ltd. | 中国 | 2 | $77.9K | 糖果 |
| Dongguan Dongdingyuan Food Co., Ltd. | 中国 | 2 | $51.6K | 其他食品制剂、华夫饼威化饼 |
| Zhangzhou Youyuan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $42.4K | 其他食品制剂 |
| Kindy Food Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.3K | 其他含可可食品 |
| Dongguan Shenglian Tins Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.1K | 钢铁容器<50升、铁钢罐<50升 |
近期贸易明细
进口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-13 | 其他含可可食品 | KINDY FOODS CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-13 | 其他含可可食品 | KINDY FOODS CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-01-13 | 其他含可可食品 | KINDY FOODS CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-01-13 | 其他含可可食品 | KINDY FOODS CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-01-13 | 其他含可可食品 | KINDY FOODS CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-01-13 | 其他含可可食品 | KINDY FOODS CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-01-13 | 其他含可可食品 | KINDY FOODS CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-01-13 | 其他含可可食品 | KINDY FOODS CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-01-13 | 其他含可可食品 | KINDY FOODS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-01-13 | 其他含可可食品 | KINDY FOODS CO LTD | 中国 | $4.2K |