TS Hung Thuan Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 冷冻虾
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TS HưNG THUậN
0
进口笔数
36
出口笔数
$0
进口金额
$4.03M
出口金额
—
最近进口
2026-02-08
最近出口
0
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2001371924 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRMEM8JB |
| 成立日期 | 2023-09-22 |
| 联系地址 | Số 261 Lê Vĩnh Hòa, Phường 8, Thành phố Cà Mau, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TS HƯNG THUẬN |
| 企业英文名称 | HUNG THUAN TS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 242 Lê Vĩnh Hòa, Phường Lý Văn Lâm, Cà Mau |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành, nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0899692279 |
| 邮箱 | hungthuan@hungthuan.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030617 | 冷冻虾 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $2.26M |
| 阿联酋 | 6 | $710.4K |
| 德国 | 3 | $389.7K |
| 丹麦 | 2 | $221.0K |
| 黎巴嫩 | 1 | $140.6K |
| 日本 | 2 | $134.1K |
| 卡塔尔 | 1 | $59.4K |
| 汤加 | 1 | $59.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nautic Seafood A | 越南 | 4 | $508.0K | 冷冻虾、其他鲜冷冻肉 |
| All Fish Handelsgesellschaft mbH | 德国 | 3 | $389.7K | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
| All Fish Handelsgesellschaft mbH | 越南 | 3 | $386.5K | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| Sea Blue International LLC | 阿联酋 | 3 | $333.3K | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
| The Deep Seafood Co., LLC | 越南 | 2 | $301.6K | 冻鲶鱼片、冷冻鱼肉 |
| The Deep Seafood Co., LLC | 阿联酋 | 2 | $268.2K | 冷冻虾、其他鲜鱼 |
| The Deep Seafood Trading | 越南 | 2 | $252.9K | 冷冻虾、冻罗非鱼 |
| Nautic Seafood A/S | 丹麦 | 2 | $221.0K | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
| Tokyo Seafoods Ltd. | 越南 | 2 | $177.8K | 冷冻虾 |
| Delta Group W.L.L. | 越南 | 2 | $105.3K | 冷冻虾 |
近期贸易明细
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-08 | 冷冻虾 | NAUTIC SEAFOOD A/S | 丹麦 | $55.4K |
| 2026-02-08 | 冷冻虾 | NAUTIC SEAFOOD A/S | 丹麦 | $50.9K |
| 2026-02-07 | 冷冻虾 | DELTA GROUP W.L.L | — | $2.7K |
| 2026-02-07 | 冷冻虾 | DELTA GROUP W.L.L | — | $4.5K |
| 2026-02-07 | 冷冻虾 | DELTA GROUP W.L.L | — | $7.8K |
| 2026-02-07 | 冷冻虾 | DELTA GROUP W.L.L | — | $4.3K |
| 2026-02-07 | 冷冻虾 | DELTA GROUP W.L.L | — | $4.3K |
| 2026-02-07 | 冷冻虾 | DELTA GROUP W.L.L | — | $4.5K |
| 2026-02-07 | 冷冻虾 | DELTA GROUP W.L.L | — | $3.3K |
| 2026-02-07 | 冷冻虾 | DELTA GROUP W.L.L | — | $2.9K |