Hung Bang Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 363 笔 · 主营 冷冻虾

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HùNG BANG

157
进口笔数
363
出口笔数
$13.71M
进口金额
$29.38M
出口金额
2026-07-14
最近进口
2026-07-24
最近出口
23
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.70M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $27.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $514.3K · 6 笔出口 $1.70M · 19 笔2023-12进口 $854.4K · 11 笔出口 $565.6K · 7 笔2024-01进口 $300.3K · 4 笔出口 $1.24M · 15 笔2024-02进口 $894.7K · 10 笔出口 $162.1K · 2 笔2024-03进口 $864.4K · 10 笔出口 $649.3K · 7 笔2024-04进口 $470.6K · 7 笔出口 $694.5K · 14 笔2024-05进口 $675.6K · 8 笔出口 $1.54M · 24 笔2024-06进口 $458.9K · 6 笔出口 $1.06M · 16 笔2024-07进口 $535.9K · 6 笔出口 $587.2K · 9 笔2024-08进口 $435.8K · 6 笔出口 $687.9K · 8 笔2024-09进口 $651.0K · 7 笔出口 $409.6K · 5 笔2024-10进口 $517.3K · 6 笔出口 $477.2K · 7 笔2024-11进口 $166.0K · 3 笔出口 $338.6K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $119.1K · 2 笔2025-01进口 $196.1K · 2 笔出口 $243.2K · 3 笔2025-02进口 $293.1K · 3 笔出口 $162.1K · 2 笔2025-03进口 $33.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $440.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.05M · 7 笔出口 $166.1K · 1 笔2025-06进口 $223.3K · 2 笔出口 $417.4K · 3 笔2025-07进口 $244.7K · 2 笔出口 $333.4K · 2 笔2025-08进口 $85.0K · 1 笔出口 $88.3K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-10进口 $33.1K · 1 笔出口 $73.9K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $83.8K · 1 笔出口 $50.9K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $94.9K · 3 笔2026-03进口 $19.5K · 1 笔出口 $94.5K · 3 笔2026-04进口 $136.9K · 1 笔出口 $116.0K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.21M · 12 笔2026-06进口 $66.6K · 1 笔出口 $809.7K · 14 笔2026-07进口 $32.6K · 1 笔出口 $567.0K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $27.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $514.3K · 6 笔出口 $1.70M · 19 笔2023-12进口 $854.4K · 11 笔出口 $565.6K · 7 笔2024-01进口 $300.3K · 4 笔出口 $1.24M · 15 笔2024-02进口 $894.7K · 10 笔出口 $162.1K · 2 笔2024-03进口 $864.4K · 10 笔出口 $649.3K · 7 笔2024-04进口 $470.6K · 7 笔出口 $694.5K · 14 笔2024-05进口 $675.6K · 8 笔出口 $1.54M · 24 笔2024-06进口 $458.9K · 6 笔出口 $1.06M · 16 笔2024-07进口 $535.9K · 6 笔出口 $587.2K · 9 笔2024-08进口 $435.8K · 6 笔出口 $687.9K · 8 笔2024-09进口 $651.0K · 7 笔出口 $409.6K · 5 笔2024-10进口 $517.3K · 6 笔出口 $477.2K · 7 笔2024-11进口 $166.0K · 3 笔出口 $338.6K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $119.1K · 2 笔2025-01进口 $196.1K · 2 笔出口 $243.2K · 3 笔2025-02进口 $293.1K · 3 笔出口 $162.1K · 2 笔2025-03进口 $33.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $440.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.05M · 7 笔出口 $166.1K · 1 笔2025-06进口 $223.3K · 2 笔出口 $417.4K · 3 笔2025-07进口 $244.7K · 2 笔出口 $333.4K · 2 笔2025-08进口 $85.0K · 1 笔出口 $88.3K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-10进口 $33.1K · 1 笔出口 $73.9K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $83.8K · 1 笔出口 $50.9K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $94.9K · 3 笔2026-03进口 $19.5K · 1 笔出口 $94.5K · 3 笔2026-04进口 $136.9K · 1 笔出口 $116.0K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.21M · 12 笔2026-06进口 $66.6K · 1 笔出口 $809.7K · 14 笔2026-07进口 $32.6K · 1 笔出口 $567.0K · 13 笔

工商档案

企业注册号4401036441
企查查编码QVNFMU70DD
成立日期2017-07-14
联系地址Lô C9, C10, Khu công nghiệp Hòa Hiệp, Phường Hòa Hiệp, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HÙNG BANG
企业英文名称HUNG BANG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô C9, C10, Khu công nghiệp Hòa Hiệp, Phường Hòa Hiệp, Đắk Lắk
经营范围Lưu ý: Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh các ngành nghề đăng ký nêu trên khi thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định pháp luật và phù hợp với quy hoạch phát triển kinh tế xã hội của địa phương 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
电话02573548899
邮箱ctytnhhhungbang@gmail.com
传真02573548898
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030617冷冻虾
190590其他食品制剂
190190其他食品制剂
382499其他化学制剂
842833皮带输送机
843880食品加工机械
392321聚乙烯袋
160529保藏虾制品
392010乙烯聚合物塑料
392329非乙烯塑料袋

出口

HS 编码产品
030617冷冻虾
160529保藏虾制品
030461冻罗非鱼片
030323冻罗非鱼
030695熏制虾类
160521虾制品
030559其他干鱼
030749干制墨鱼鱿鱼

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度107$10.43M
中国43$2.20M
厄瓜多尔6$998.5K
越南1$81.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国164$14.85M
中国台湾133$11.46M
越南3$143.6K
中国香港1$25.4K
美国15$56

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Oceanic Soar Global Ltd印度50$4.93M冷冻虾
Growel Processors Pvt. Ltd.印度37$3.63M冷冻虾、泵及压缩机零件
Oceanic Soar Global Ltd.中国30$1.03M其他食品制剂、其他食品制剂
Zhanjiang Guangcheng Development Co., Ltd.中国5$793.5K其他家用电动热器、家用炊具
Oceanic Soar Global Ltd.厄瓜多尔3$414.1K冷冻虾
HK RYD INTERNATIONAL TRADE LTD中国香港4$378.0K冷冻虾
WELLCOME FISHERIES LIMITED印度4$361.9K冷冻虾、保藏虾制品
ALBYS AGRO PRIVATE LIMITED印度3$307.2K冷冻虾、冻墨鱼鱿鱼
CEAEXPORT S.A.厄瓜多尔2$284.4K冷冻虾
ITC Ltd.美国3$258.7K去梗烟草、小麦粉

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Oceanic Soar Global Ltd.中国台湾133$11.46M保藏虾制品、冷冻虾
Dongxing City Chenghe Border Mutual Assistance Group中国55$5.58M冷冻虾、坚果及种子
Dongxing Longchuan Import & Export Trade Co., Ltd.中国20$1.94M冷冻虾、鲜榴莲
Hong Kong Baiyang Enterprise Co., Ltd.越南43$1.88M冻罗非鱼片、冻罗非鱼
Chongqing Guozhan Industrial Co., Ltd.中国17$1.57M冷冻虾、冻去骨牛肉
Dongxing City Zhisheng Border Mutual Assistance Group中国12$1.45M冻鲶鱼片、冷冻虾
Dongxing City Songbai Lianfu Border Mutual Assistance Professional Cooperative中国10$812.8K冻鲶鱼片、木薯淀粉
Zhanjiang Kaifa Import & Export Trade Co., Ltd.中国8$763.1K冷冻虾
Dejiu Supply Chain (Guangzhou) Co., Ltd.中国23$657.3K其他干鱼、熏制虾类
BEAVER STREET FISHERIES,INC.美国10$0虾制品、保藏虾制品

近期贸易明细

进口(共 157)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-14其他制冷设备Guangzhou Speed Refrigeration Equipment Co., Ltd.中国$32.6K
2026-06-15聚乙烯袋Qingdao Morunto International Supply Chain Management Co., Ltd.中国$4.8K
2026-06-15聚乙烯袋Qingdao Morunto International Supply Chain Management Co., Ltd.中国$6.6K
2026-06-15聚乙烯袋Qingdao Morunto International Supply Chain Management Co., Ltd.中国$6.9K
2026-06-15非乙烯塑料袋Qingdao Morunto International Supply Chain Management Co., Ltd.中国$9.5K
2026-06-15乙烯聚合物塑料Qingdao Morunto International Supply Chain Management Co., Ltd.中国$3.7K
2026-06-15聚乙烯袋Qingdao Morunto International Supply Chain Management Co., Ltd.中国$5.1K
2026-06-15聚乙烯袋Qingdao Morunto International Supply Chain Management Co., Ltd.中国$10.3K
2026-06-15聚乙烯袋Qingdao Morunto International Supply Chain Management Co., Ltd.中国$4.3K
2026-06-15聚乙烯袋Qingdao Morunto International Supply Chain Management Co., Ltd.中国$9.9K

出口(共 363)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-24冻罗非鱼片Hong Kong Baiyang Enterprise Co., Ltd.—$51.6K
2026-07-18冻罗非鱼Hong Kong Baiyang Enterprise Co., Ltd.—$19.0K
2026-07-18冻罗非鱼Hong Kong Baiyang Enterprise Co., Ltd.—$18.4K
2026-07-17冻罗非鱼片Hong Kong Baiyang Enterprise Co., Ltd.—$51.7K
2026-07-17冻罗非鱼Hong Kong Baiyang Enterprise Co., Ltd.—$25.2K
2026-07-16冻罗非鱼片Hong Kong Baiyang Enterprise Co., Ltd.—$59.8K
2026-07-16冻罗非鱼Hong Kong Baiyang Enterprise Co., Ltd.—$37.4K
2026-07-16冻罗非鱼Hong Kong Baiyang Enterprise Co., Ltd.—$37.4K
2026-07-15冻罗非鱼Hong Kong Baiyang Enterprise Co., Ltd.—$37.4K
2026-07-15冻罗非鱼Hong Kong Baiyang Enterprise Co., Ltd.—$37.0K

相关企业 · 同类产品

Hung Bang Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →