Hung Bang Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 363 笔 · 主营 冷冻虾
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HùNG BANG
157
进口笔数
363
出口笔数
$13.71M
进口金额
$29.38M
出口金额
2026-07-14
最近进口
2026-07-24
最近出口
23
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4401036441 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFMU70DD |
| 成立日期 | 2017-07-14 |
| 联系地址 | Lô C9, C10, Khu công nghiệp Hòa Hiệp, Phường Hòa Hiệp, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÙNG BANG |
| 企业英文名称 | HUNG BANG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô C9, C10, Khu công nghiệp Hòa Hiệp, Phường Hòa Hiệp, Đắk Lắk |
| 经营范围 | Lưu ý: Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh các ngành nghề đăng ký nêu trên khi thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định pháp luật và phù hợp với quy hoạch phát triển kinh tế xã hội của địa phương 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02573548899 |
| 邮箱 | ctytnhhhungbang@gmail.com |
| 传真 | 02573548898 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030617 | 冷冻虾 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030617 | 冷冻虾 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 030461 | 冻罗非鱼片 |
| 030323 | 冻罗非鱼 |
| 030695 | 熏制虾类 |
| 160521 | 虾制品 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 107 | $10.43M |
| 中国 | 43 | $2.20M |
| 厄瓜多尔 | 6 | $998.5K |
| 越南 | 1 | $81.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 164 | $14.85M |
| 中国台湾 | 133 | $11.46M |
| 越南 | 3 | $143.6K |
| 中国香港 | 1 | $25.4K |
| 美国 | 15 | $56 |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Oceanic Soar Global Ltd | 印度 | 50 | $4.93M | 冷冻虾 |
| Growel Processors Pvt. Ltd. | 印度 | 37 | $3.63M | 冷冻虾、泵及压缩机零件 |
| Oceanic Soar Global Ltd. | 中国 | 30 | $1.03M | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
| Zhanjiang Guangcheng Development Co., Ltd. | 中国 | 5 | $793.5K | 其他家用电动热器、家用炊具 |
| Oceanic Soar Global Ltd. | 厄瓜多尔 | 3 | $414.1K | 冷冻虾 |
| HK RYD INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国香港 | 4 | $378.0K | 冷冻虾 |
| WELLCOME FISHERIES LIMITED | 印度 | 4 | $361.9K | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| ALBYS AGRO PRIVATE LIMITED | 印度 | 3 | $307.2K | 冷冻虾、冻墨鱼鱿鱼 |
| CEAEXPORT S.A. | 厄瓜多尔 | 2 | $284.4K | 冷冻虾 |
| ITC Ltd. | 美国 | 3 | $258.7K | 去梗烟草、小麦粉 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Oceanic Soar Global Ltd. | 中国台湾 | 133 | $11.46M | 保藏虾制品、冷冻虾 |
| Dongxing City Chenghe Border Mutual Assistance Group | 中国 | 55 | $5.58M | 冷冻虾、坚果及种子 |
| Dongxing Longchuan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 20 | $1.94M | 冷冻虾、鲜榴莲 |
| Hong Kong Baiyang Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 43 | $1.88M | 冻罗非鱼片、冻罗非鱼 |
| Chongqing Guozhan Industrial Co., Ltd. | 中国 | 17 | $1.57M | 冷冻虾、冻去骨牛肉 |
| Dongxing City Zhisheng Border Mutual Assistance Group | 中国 | 12 | $1.45M | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| Dongxing City Songbai Lianfu Border Mutual Assistance Professional Cooperative | 中国 | 10 | $812.8K | 冻鲶鱼片、木薯淀粉 |
| Zhanjiang Kaifa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $763.1K | 冷冻虾 |
| Dejiu Supply Chain (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 23 | $657.3K | 其他干鱼、熏制虾类 |
| BEAVER STREET FISHERIES,INC. | 美国 | 10 | $0 | 虾制品、保藏虾制品 |
近期贸易明细
进口(共 157)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-14 | 其他制冷设备 | Guangzhou Speed Refrigeration Equipment Co., Ltd. | 中国 | $32.6K |
| 2026-06-15 | 聚乙烯袋 | Qingdao Morunto International Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $4.8K |
| 2026-06-15 | 聚乙烯袋 | Qingdao Morunto International Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $6.6K |
| 2026-06-15 | 聚乙烯袋 | Qingdao Morunto International Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $6.9K |
| 2026-06-15 | 非乙烯塑料袋 | Qingdao Morunto International Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $9.5K |
| 2026-06-15 | 乙烯聚合物塑料 | Qingdao Morunto International Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $3.7K |
| 2026-06-15 | 聚乙烯袋 | Qingdao Morunto International Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $5.1K |
| 2026-06-15 | 聚乙烯袋 | Qingdao Morunto International Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $10.3K |
| 2026-06-15 | 聚乙烯袋 | Qingdao Morunto International Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $4.3K |
| 2026-06-15 | 聚乙烯袋 | Qingdao Morunto International Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $9.9K |
出口(共 363)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-24 | 冻罗非鱼片 | Hong Kong Baiyang Enterprise Co., Ltd. | — | $51.6K |
| 2026-07-18 | 冻罗非鱼 | Hong Kong Baiyang Enterprise Co., Ltd. | — | $19.0K |
| 2026-07-18 | 冻罗非鱼 | Hong Kong Baiyang Enterprise Co., Ltd. | — | $18.4K |
| 2026-07-17 | 冻罗非鱼片 | Hong Kong Baiyang Enterprise Co., Ltd. | — | $51.7K |
| 2026-07-17 | 冻罗非鱼 | Hong Kong Baiyang Enterprise Co., Ltd. | — | $25.2K |
| 2026-07-16 | 冻罗非鱼片 | Hong Kong Baiyang Enterprise Co., Ltd. | — | $59.8K |
| 2026-07-16 | 冻罗非鱼 | Hong Kong Baiyang Enterprise Co., Ltd. | — | $37.4K |
| 2026-07-16 | 冻罗非鱼 | Hong Kong Baiyang Enterprise Co., Ltd. | — | $37.4K |
| 2026-07-15 | 冻罗非鱼 | Hong Kong Baiyang Enterprise Co., Ltd. | — | $37.4K |
| 2026-07-15 | 冻罗非鱼 | Hong Kong Baiyang Enterprise Co., Ltd. | — | $37.0K |