Thien Loc Phu Trading Service Import Export Producing Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 231 笔 · 主营 不锈钢冷轧板(1-3mm)

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Sản Xuất Thiên Lộc Phú

231
进口笔数
0
出口笔数
$11.86M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
最近出口
16
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.25M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $169.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $198.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $53.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $63.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $42.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $111.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $470.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $860.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $446.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $748.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.20M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $644.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $862.9K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $580.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $416.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $213.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $587.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $726.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $409.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $333.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $70.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $663.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.25M · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $169.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $198.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $53.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $63.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $42.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $111.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $470.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $860.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $446.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $748.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.20M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $644.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $862.9K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $580.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $416.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $213.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $587.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $726.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $409.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $333.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $70.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $663.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.25M · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0310650181
企查查编码QVN94RSPMG
成立日期2011-02-24
联系地址124 Liên khu 4-5, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SẢN XUẤT THIÊN LỘC PHÚ
企业英文名称THIEN LOC PHU TRADING SERVICE IMPORT EXPORT PRODUCING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址F46 đường số 6, ấp Tiền Lân 7, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0126 - Trồng cây cà phê 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84937470057
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本180亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721933不锈钢冷轧板(1-3mm)
7219340.5-1mm冷轧不锈钢板
721935冷轧不锈钢薄板
721913不锈钢卷材
7219323-4.75mm不锈钢冷轧板
721912热轧不锈钢卷材
721914热轧不锈钢卷
722020冷轧不锈钢
721923热轧不锈钢板3-4.75mm
846090金属精加工机床

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国207$11.07M
韩国23$774.6K
中国台湾1$17.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shining Metal Co., Ltd.中国86$4.14M不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板
Foshan Union Steel Metals Co., Ltd.越南59$2.46M不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板
Metalinox International Co., Ltd.中国16$1.97M不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板
ST Materials Co., Ltd.韩国22$725.9K0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm)
KA Metals Co., Ltd.中国11$688.1K不锈钢卷材、不锈钢冷轧板(1-3mm)
Jiayao (Hong Kong) International Group Ltd.中国9$433.5K不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板
Ace Stainless Steel Corporation Ltd.中国10$415.4K冷轧不锈钢薄板、3-4.75mm不锈钢冷轧板
Crystal Queen Ltd.中国7$264.5K不锈钢热轧棒材、不锈钢焊管
Hong Kong Golden Garden Trading Co., Ltd.中国3$262.6K不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板
ACE STAINLESS STEEL CORP LTD中国香港2$99.9K冷轧不锈钢薄板

近期贸易明细

进口(共 231)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25不锈钢冷轧板(1-3mm)METALINOX INTERNATIONAL CO LTD中国$30.5K
2026-04-25不锈钢冷轧板(1-3mm)METALINOX INTERNATIONAL CO LTD中国$30.5K
2026-04-18冷轧不锈钢薄板METALINOX INTERNATIONAL CO LTD中国$11.0K
2026-04-180.5-1mm冷轧不锈钢板METALINOX INTERNATIONAL CO LTD中国$11.0K
2026-04-18不锈钢冷轧板(1-3mm)METALINOX INTERNATIONAL CO LTD中国$8.2K
2026-04-180.5-1mm冷轧不锈钢板METALINOX INTERNATIONAL CO LTD中国$11.9K
2026-04-180.5-1mm冷轧不锈钢板METALINOX INTERNATIONAL CO LTD中国$20
2026-04-18不锈钢冷轧板(1-3mm)METALINOX INTERNATIONAL CO LTD中国$10.3K
2026-04-18冷轧不锈钢薄板METALINOX INTERNATIONAL CO LTD中国$5.8K
2026-04-18不锈钢冷轧板(1-3mm)METALINOX INTERNATIONAL CO LTD中国$19.0K

相关企业 · 同类产品

Thien Loc Phu Trading Service Import Export Producing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →