Thien Loc Phu Trading Service Import Export Producing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 231 笔 · 主营 不锈钢冷轧板(1-3mm)
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Sản Xuất Thiên Lộc Phú
231
进口笔数
0
出口笔数
$11.86M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310650181 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN94RSPMG |
| 成立日期 | 2011-02-24 |
| 联系地址 | 124 Liên khu 4-5, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SẢN XUẤT THIÊN LỘC PHÚ |
| 企业英文名称 | THIEN LOC PHU TRADING SERVICE IMPORT EXPORT PRODUCING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | F46 đường số 6, ấp Tiền Lân 7, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0126 - Trồng cây cà phê 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84937470057 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 721935 | 冷轧不锈钢薄板 |
| 721913 | 不锈钢卷材 |
| 721932 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
| 721912 | 热轧不锈钢卷材 |
| 721914 | 热轧不锈钢卷 |
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
| 721923 | 热轧不锈钢板3-4.75mm |
| 846090 | 金属精加工机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 207 | $11.07M |
| 韩国 | 23 | $774.6K |
| 中国台湾 | 1 | $17.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shining Metal Co., Ltd. | 中国 | 86 | $4.14M | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Foshan Union Steel Metals Co., Ltd. | 越南 | 59 | $2.46M | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Metalinox International Co., Ltd. | 中国 | 16 | $1.97M | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| ST Materials Co., Ltd. | 韩国 | 22 | $725.9K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| KA Metals Co., Ltd. | 中国 | 11 | $688.1K | 不锈钢卷材、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Jiayao (Hong Kong) International Group Ltd. | 中国 | 9 | $433.5K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Ace Stainless Steel Corporation Ltd. | 中国 | 10 | $415.4K | 冷轧不锈钢薄板、3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
| Crystal Queen Ltd. | 中国 | 7 | $264.5K | 不锈钢热轧棒材、不锈钢焊管 |
| Hong Kong Golden Garden Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $262.6K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| ACE STAINLESS STEEL CORP LTD | 中国香港 | 2 | $99.9K | 冷轧不锈钢薄板 |
近期贸易明细
进口(共 231)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | METALINOX INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $30.5K |
| 2026-04-25 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | METALINOX INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $30.5K |
| 2026-04-18 | 冷轧不锈钢薄板 | METALINOX INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-04-18 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | METALINOX INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-04-18 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | METALINOX INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-04-18 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | METALINOX INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $11.9K |
| 2026-04-18 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | METALINOX INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $20 |
| 2026-04-18 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | METALINOX INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2026-04-18 | 冷轧不锈钢薄板 | METALINOX INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-18 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | METALINOX INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $19.0K |