Thuan An Phat Trading & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 100 笔 · 主营 不锈钢冷轧板(1-3mm)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI THUậN AN PHáT
100
进口笔数
4
出口笔数
$31.78M
进口金额
$375.8K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2023-02-23
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317217964 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG2NJ45M |
| 成立日期 | 2022-03-24 |
| 联系地址 | Phòng 2109, Tầng 21, Tòa nhà Saigon Trade Center, 37 Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN PHÁT |
| 企业英文名称 | THUAN AN PHAT TRADING AND IMPORT EXPORT CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 2109, Tầng 21, Tòa nhà Saigon Trade Center, 37 Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84914421806 |
| 邮箱 | thuananphat.exim@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 721932 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
| 721935 | 冷轧不锈钢薄板 |
| 760110 | 未锻轧铝 |
| 721913 | 不锈钢卷材 |
| 721922 | 不锈钢板材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721912 | 热轧不锈钢卷材 |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 95 | $30.13M |
| 印度尼西亚 | 4 | $1.58M |
| 中国 | 1 | $64.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 4 | $375.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yongjin Metal Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 95 | $30.13M | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| JOY REAP METAL PTE. LTD. | 新加坡 | 5 | $1.65M | 不锈钢卷材、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ashwin Impex | 印度 | 2 | $195.3K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、热轧不锈钢卷材 |
| Glomet Alloys LLP | 印度 | 1 | $121.5K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Stainox Alloys Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $58.9K | 热轧不锈钢卷材、不锈钢卷材 |
近期贸易明细
进口(共 100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | Yongjin Metal Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $37.5K |
| 2026-04-27 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | Yongjin Metal Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $87.7K |
| 2026-04-27 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | Yongjin Metal Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $607.6K |
| 2026-04-27 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | Yongjin Metal Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $41.4K |
| 2026-04-27 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 | Yongjin Metal Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $35.8K |
| 2026-04-27 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | Yongjin Metal Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $45.4K |
| 2026-04-27 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | Yongjin Metal Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $216.0K |
| 2026-04-27 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | Yongjin Metal Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $43.7K |
| 2026-04-27 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 | Yongjin Metal Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $43.2K |
| 2026-04-27 | 冷轧不锈钢薄板 | Yongjin Metal Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $38.7K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-23 | 热轧不锈钢卷材 | Ashwin Impex | 印度 | $65.1K |
| 2023-02-23 | 热轧不锈钢卷材 | Ashwin Impex | 印度 | $66.6K |
| 2023-01-19 | 热轧不锈钢卷材 | Ashwin Impex | 印度 | $63.6K |
| 2023-01-13 | 热轧不锈钢卷材 | STAINOX ALLOYS PRIVATE LTD | 印度 | $58.9K |
| 2023-01-02 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | GLOMET ALLOYS LLP | 印度 | $18.2K |
| 2023-01-02 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | GLOMET ALLOYS LLP | 印度 | $21.3K |
| 2023-01-02 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | GLOMET ALLOYS LLP | 印度 | $43.4K |
| 2023-01-02 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | GLOMET ALLOYS LLP | 印度 | $18.2K |
| 2023-01-02 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | GLOMET ALLOYS LLP | 印度 | $20.4K |