POSCO International Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 110 笔 · 主营 0.5-1mm冷轧不锈钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH POSCO INTERNATIONAL VIệT NAM
- 邮箱36
110
进口笔数
13
出口笔数
$15.18M
进口金额
$111.2K
出口金额
2026-03-25
最近进口
2024-06-03
最近出口
11
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311276836 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNFN6YDV |
| 成立日期 | 2011-10-14 |
| 联系地址 | Phòng 3403, Lầu 34, Tòa nhà Opal Office, Số 92 Đường Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH POSCO INTERNATIONAL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | POSCO INTERNATIONAL VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 3403, Lầu 34, Tòa nhà Opal Office, Số 92 Đường Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 电话 | 02838217740 |
| 传真 | 02838217750 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 832亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 721935 | 冷轧不锈钢薄板 |
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
| 722519 | 非取向硅钢板 |
| 721913 | 不锈钢卷材 |
| 721914 | 热轧不锈钢卷 |
| 722012 | 热轧不锈钢 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 22 | $5.96M |
| 泰国 | 74 | $5.86M |
| 印度尼西亚 | 10 | $2.77M |
| 中国 | 2 | $529.5K |
| 日本 | 1 | $58.5K |
| 比利时 | 1 | $702 |
| 印度 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $111.2K |
| 韩国 | 1 | $16 |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| POSCO International Corp. | 泰国 | 74 | $5.86M | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| POSCO International Corp. | 韩国 | 15 | $5.08M | 运输集装箱、980200 |
| POSCO International Corp. | 印度尼西亚 | 10 | $2.77M | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷材 |
| Posco International Corp | 韩国 | 3 | $880.5K | 镀锌钢板、运输集装箱 |
| POSCO International Corp. | 中国 | 1 | $529.5K | 不锈钢卷材、热轧钢卷 |
| Posco International Japan Corp | 日本 | 1 | $58.5K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| Pils Logistics | 比利时 | 1 | $702 | 镀锌钢板 |
| Kkpc | 韩国 | 1 | $90 | 纸质文具 |
| Posco International | 韩国 | 2 | $78 | 丁苯/羧基丁苯橡胶、丁二烯橡胶 |
| Kumho Petrochemical Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $10 | 丁苯/羧基丁苯橡胶、丙烯腈-丁二烯橡胶 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 12 | $111.2K | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| Posco International Corp | 韩国 | 1 | $16 | H型钢≥80mm、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
近期贸易明细
进口(共 110)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 非取向硅钢板 | Posco International Corp | 韩国 | $71.4K |
| 2026-03-25 | 非取向硅钢板 | Posco International Corp | 韩国 | $58.6K |
| 2026-03-25 | 非取向硅钢板 | Posco International Corp | 韩国 | $6.5K |
| 2026-03-25 | 非取向硅钢板 | Posco International Corp | 韩国 | $226.4K |
| 2026-02-23 | 非取向硅钢板 | Posco International Corp | 韩国 | $48.8K |
| 2026-02-23 | 非取向硅钢板 | Posco International Corp | 韩国 | $296.2K |
| 2026-02-11 | 非取向硅钢板 | Posco International Corp | 韩国 | $172.6K |
| 2025-12-05 | 纸质文具 | Posco International | 韩国 | $30 |
| 2025-10-17 | 非取向硅钢板 | POSCO INTERNATIONAL CORP ORATION | 韩国 | $29.8K |
| 2025-10-17 | 非取向硅钢板 | POSCO INTERNATIONAL CORP ORATION | 韩国 | $13.6K |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-03 | 10mm以上热轧钢板 | Posco International Corp | 韩国 | $16 |
| 2023-06-28 | 聚碳酸酯 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $4.6K |
| 2023-06-15 | 聚碳酸酯 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $4.6K |
| 2023-05-31 | 聚碳酸酯 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $7.0K |
| 2023-05-15 | 聚碳酸酯 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2023-05-15 | 聚碳酸酯 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $4.7K |
| 2023-04-27 | 聚碳酸酯 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $585 |
| 2023-04-27 | 聚碳酸酯 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $11.7K |
| 2023-04-14 | 聚碳酸酯 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $7.2K |
| 2023-04-14 | 聚碳酸酯 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |