Tam Anh Import Export Trading Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 车辆音响信号器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU TâM ANH
31
进口笔数
0
出口笔数
$5.13M
进口金额
$0
出口金额
2025-03-08
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317876188 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM2MPJKC |
| 成立日期 | 2023-06-09 |
| 联系地址 | 27 Thuận Kiều, Phường 12, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TÂM ANH |
| 企业英文名称 | TAM ANH IMPORT EXPORT TRADING CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 27 Thuận Kiều, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | 0902684689 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851230 | 车辆音响信号器 |
| 731511 | 滚子链 |
| 853921 | 卤钨灯 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 400912 | 硫化橡胶软管 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 851130 | 发动机点火设备 |
| 848291 | 轴承零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 28 | $5.11M |
| 中国台湾 | 3 | $24.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mitkammakon (Bangkok) Co., Ltd. | 泰国 | 28 | $5.11M | 滚子链、摩托车及配件 |
| Chorng Kuen Industry Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $24.2K | 轴承零件、火花点火发动机零件 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-08 | 车辆音响信号器 | MITKAMMAKON (BANGKOK) LTD PART | 泰国 | $10.7K |
| 2025-03-08 | 其他擦亮剂 | MITKAMMAKON (BANGKOK) LTD PART | 泰国 | $2.2K |
| 2025-03-08 | 滚子链 | MITKAMMAKON (BANGKOK) LTD PART | 泰国 | $59.2K |
| 2025-03-08 | 其他擦亮剂 | MITKAMMAKON (BANGKOK) LTD PART | 泰国 | $8.6K |
| 2025-03-08 | 其他擦亮剂 | MITKAMMAKON (BANGKOK) LTD PART | 泰国 | $2.0K |
| 2025-03-08 | 滚子链 | MITKAMMAKON (BANGKOK) LTD PART | 泰国 | $408 |
| 2025-03-08 | 其他擦亮剂 | MITKAMMAKON (BANGKOK) LTD PART | 泰国 | $8.2K |
| 2025-03-08 | 卤钨灯 | MITKAMMAKON (BANGKOK) LTD PART | 泰国 | $900 |
| 2025-03-08 | 滚子链 | MITKAMMAKON (BANGKOK) LTD PART | 泰国 | $8.3K |
| 2025-03-08 | 卤钨灯 | MITKAMMAKON (BANGKOK) LTD PART | 泰国 | $360 |