Dong An Two Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 初级形态PET(<78ml/g)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI ĐồNG AN STAR
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$123.8K
出口金额
—
最近进口
2026-01-20
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703061107 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0FT3Q00 |
| 成立日期 | 2022-05-24 |
| 联系地址 | Số 9/3 Đường số 5 Khu công nghiệp Đồng An, Khu phố Đồng An 1, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI ĐỒNG AN STAR |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 31D/2, Đường Từ Văn Phước, Khu phố 1B, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | 0937123955 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390769 | 初级形态PET(<78ml/g) |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 8 | $123.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daeryuk Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $123.8K | 初级形态PET(<78ml/g)、乙烯聚合物废料 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 初级形态PET(<78ml/g) | Daeryuk Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $15.6K |
| 2026-01-12 | 初级形态PET(<78ml/g) | Daeryuk Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $15.6K |
| 2025-12-31 | 初级形态PET(<78ml/g) | Daeryuk Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $15.6K |
| 2025-12-24 | 初级形态PET(<78ml/g) | Daeryuk Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $15.6K |
| 2025-12-15 | 初级形态PET(<78ml/g) | Daeryuk Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $15.6K |
| 2025-12-02 | 初级形态PET(<78ml/g) | Daeryuk Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $15.6K |
| 2025-11-12 | 初级形态PET(<78ml/g) | Daeryuk Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $15.0K |
| 2025-10-29 | 初级形态PET(<78ml/g) | Daeryuk Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $15.3K |