Reco Asia Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 塑料封口件
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH RECO ASIA
2
进口笔数
20
出口笔数
$28.9K
进口金额
$121.0K
出口金额
2026-01-07
最近进口
2026-01-23
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702194961 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEU69TCH |
| 成立日期 | 2013-06-04 |
| 联系地址 | Lô số 18-2, đường số 3B, Khu công nghiệp Quốc tế Protrade, Xã An Tây, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH RECO ASIA |
| 企业英文名称 | RECO ASIA CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Shophouse B0101, tầng 1, khu nhà ở Thương mại dịch vụ Phú Mỹ, Đường Hùng Vương, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | 02743515550 |
| 邮箱 | baothuy159@gmail.com |
| 传真 | 02743515553 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 94.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 390769 | 初级形态PET(<78ml/g) |
| 482210 | 纺织纱线筒管 |
| 482290 | 纸制卷轴 |
| 482390 | 其他纸制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392350 | 塑料封口件 |
| 390769 | 初级形态PET(<78ml/g) |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482210 | 纺织纱线筒管 |
| 482290 | 纸制卷轴 |
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $20.8K |
| 越南 | 2 | $8.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 18 | $92.1K |
| 越南 | 2 | $28.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Reco Asia Co., Ltd. | 越南 | 2 | $28.9K | 塑料封口件、初级形态PET(<78ml/g) |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toshin Co., Ltd. | 越南 | 17 | $92.0K | 其他印刷机零件、棉制毛巾织物 |
| Reco Asia Co., Ltd. | 越南 | 2 | $28.9K | 瓦楞纸箱、初级形态PET(<78ml/g) |
| RECO Co., Ltd. | 日本 | 1 | $131 | 初级形态PET(<78ml/g) |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 瓦楞纸箱 | RECO ASIA CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-01-07 | 纸制卷轴 | RECO ASIA CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-01-07 | 纸制卷轴 | RECO ASIA CO LTD | 越南 | $20 |
| 2026-01-07 | 纸制卷轴 | RECO ASIA CO LTD | 越南 | $46 |
| 2026-01-07 | 瓦楞纸箱 | RECO ASIA CO LTD | 越南 | $2 |
| 2026-01-07 | 瓦楞纸箱 | RECO ASIA CO LTD | 越南 | $6 |
| 2025-09-17 | 其他纸制品 | RECO ASIA CO LTD | 日本 | $26 |
| 2025-09-17 | 瓦楞纸箱 | RECO ASIA CO LTD | 越南 | $396 |
| 2025-09-17 | 瓦楞纸箱 | RECO ASIA CO LTD | 越南 | $195 |
| 2025-09-17 | 初级形态PET(<78ml/g) | RECO ASIA CO LTD | 日本 | $9.9K |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 塑料封口件 | TOSHIN CO LTD | 日本 | $6.0K |
| 2026-01-07 | 瓦楞纸箱 | RECO ASIA CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-01-07 | 纸制卷轴 | RECO ASIA CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-01-07 | 纸制卷轴 | RECO ASIA CO LTD | 越南 | $20 |
| 2026-01-07 | 纸制卷轴 | RECO ASIA CO LTD | 越南 | $46 |
| 2026-01-07 | 瓦楞纸箱 | RECO ASIA CO LTD | 越南 | $2 |
| 2026-01-07 | 瓦楞纸箱 | RECO ASIA CO LTD | 越南 | $6 |
| 2025-12-23 | 塑料封口件 | TOSHIN CO LTD | 日本 | $6.0K |
| 2025-11-24 | 塑料封口件 | TOSHIN CO LTD | 日本 | $6.0K |
| 2025-10-27 | 低粘度聚酯 | RECO CO LTD | 日本 | $131 |