Senying Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 3,058 笔 · 主营 橡胶塑料鞋件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN SENYING

3,058
进口笔数
2,977
出口笔数
$67.88M
进口金额
$133.10M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
45
供应商数
182
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.36M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $378.5K · 19 笔出口 $663.1K · 13 笔2023-09进口 $1.75M · 76 笔出口 $1.97M · 52 笔2023-10进口 $1.37M · 75 笔出口 $2.61M · 73 笔2023-11进口 $2.08M · 71 笔出口 $3.28M · 68 笔2023-12进口 $1.40M · 77 笔出口 $2.79M · 86 笔2024-01进口 $2.66M · 77 笔出口 $3.74M · 82 笔2024-02进口 $578.1K · 35 笔出口 $1.59M · 34 笔2024-03进口 $1.45M · 79 笔出口 $3.42M · 79 笔2024-04进口 $1.61M · 92 笔出口 $2.81M · 66 笔2024-05进口 $1.67M · 86 笔出口 $3.83M · 81 笔2024-06进口 $1.17M · 68 笔出口 $3.51M · 77 笔2024-07进口 $1.61M · 84 笔出口 $4.77M · 106 笔2024-08进口 $1.89M · 79 笔出口 $3.46M · 78 笔2024-09进口 $1.76M · 90 笔出口 $3.14M · 64 笔2024-10进口 $1.59M · 95 笔出口 $2.39M · 57 笔2024-11进口 $2.61M · 95 笔出口 $4.10M · 94 笔2024-12进口 $2.47M · 101 笔出口 $5.11M · 108 笔2025-01进口 $1.29M · 58 笔出口 $3.00M · 73 笔2025-02进口 $774.4K · 39 笔出口 $3.41M · 62 笔2025-03进口 $2.25M · 92 笔出口 $5.33M · 108 笔2025-04进口 $2.34M · 97 笔出口 $4.56M · 101 笔2025-05进口 $2.21M · 91 笔出口 $5.16M · 118 笔2025-06进口 $1.81M · 80 笔出口 $5.36M · 101 笔2025-07进口 $2.75M · 91 笔出口 $5.34M · 122 笔2025-08进口 $1.87M · 73 笔出口 $4.03M · 95 笔2025-09进口 $2.06M · 89 笔出口 $3.35M · 86 笔2025-10进口 $1.38M · 80 笔出口 $3.92M · 90 笔2025-11进口 $1.83M · 102 笔出口 $3.55M · 76 笔2025-12进口 $2.57M · 140 笔出口 $3.63M · 97 笔2026-01进口 $1.11M · 82 笔出口 $3.07M · 84 笔2026-02进口 $1.27M · 43 笔出口 $2.67M · 51 笔2026-03进口 $1.99M · 99 笔出口 $3.68M · 76 笔2026-04进口 $3.84M · 113 笔出口 $2.74M · 59 笔
单位:交易笔数 · 峰值 14020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $378.5K · 19 笔出口 $663.1K · 13 笔2023-09进口 $1.75M · 76 笔出口 $1.97M · 52 笔2023-10进口 $1.37M · 75 笔出口 $2.61M · 73 笔2023-11进口 $2.08M · 71 笔出口 $3.28M · 68 笔2023-12进口 $1.40M · 77 笔出口 $2.79M · 86 笔2024-01进口 $2.66M · 77 笔出口 $3.74M · 82 笔2024-02进口 $578.1K · 35 笔出口 $1.59M · 34 笔2024-03进口 $1.45M · 79 笔出口 $3.42M · 79 笔2024-04进口 $1.61M · 92 笔出口 $2.81M · 66 笔2024-05进口 $1.67M · 86 笔出口 $3.83M · 81 笔2024-06进口 $1.17M · 68 笔出口 $3.51M · 77 笔2024-07进口 $1.61M · 84 笔出口 $4.77M · 106 笔2024-08进口 $1.89M · 79 笔出口 $3.46M · 78 笔2024-09进口 $1.76M · 90 笔出口 $3.14M · 64 笔2024-10进口 $1.59M · 95 笔出口 $2.39M · 57 笔2024-11进口 $2.61M · 95 笔出口 $4.10M · 94 笔2024-12进口 $2.47M · 101 笔出口 $5.11M · 108 笔2025-01进口 $1.29M · 58 笔出口 $3.00M · 73 笔2025-02进口 $774.4K · 39 笔出口 $3.41M · 62 笔2025-03进口 $2.25M · 92 笔出口 $5.33M · 108 笔2025-04进口 $2.34M · 97 笔出口 $4.56M · 101 笔2025-05进口 $2.21M · 91 笔出口 $5.16M · 118 笔2025-06进口 $1.81M · 80 笔出口 $5.36M · 101 笔2025-07进口 $2.75M · 91 笔出口 $5.34M · 122 笔2025-08进口 $1.87M · 73 笔出口 $4.03M · 95 笔2025-09进口 $2.06M · 89 笔出口 $3.35M · 86 笔2025-10进口 $1.38M · 80 笔出口 $3.92M · 90 笔2025-11进口 $1.83M · 102 笔出口 $3.55M · 76 笔2025-12进口 $2.57M · 140 笔出口 $3.63M · 97 笔2026-01进口 $1.11M · 82 笔出口 $3.07M · 84 笔2026-02进口 $1.27M · 43 笔出口 $2.67M · 51 笔2026-03进口 $1.99M · 99 笔出口 $3.68M · 76 笔2026-04进口 $3.84M · 113 笔出口 $2.74M · 59 笔

工商档案

企业注册号0801169914
企查查编码QVNW3YPA1F
成立日期2016-01-12
联系地址Đường Khúc Thừa Dụ, Xã Đồng Tâm, Huyện Ninh Giang, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SENYING
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường Khúc Thừa Dụ, Xã Ninh Giang, TP Hải Phòng
经营范围2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
电话02203567888
传真02203567888
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,083.6964亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
640620橡胶塑料鞋件
640690鞋靴零件
521029漂白棉混纺布
481910瓦楞纸箱
392113聚氨酯泡沫塑料
482390其他纸制品
560394重型无纺布
590320聚氨酯纺织物
391990自粘塑料片
482110印刷标签

出口

HS 编码产品
640620橡胶塑料鞋件
640690鞋靴零件
640419纺织面料鞋
640299其他塑胶鞋
590390塑料涂层织物
590190硬挺纺织物
590700处理纺织物
560394重型无纺布
392113聚氨酯泡沫塑料
640411纺织面料运动鞋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,827$30.71M
越南867$19.82M
韩国144$3.70M
巴西10$3.52M
中国台湾36$3.49M
沙特阿拉伯24$2.46M
日本66$1.61M
美国10$446.5K
泰国15$370.4K
马来西亚20$331.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,466$65.05M
日本244$23.31M
中国香港501$13.64M
美国114$9.16M
比利时99$6.79M
韩国135$5.89M
俄罗斯110$2.75M
印度尼西亚70$829.5K
巴拿马22$759.1K
阿联酋40$702.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 45)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hong Kong Xinye Shoes Material Industry越南400$12.97M卤化异丁烯-异戊二烯橡胶、橡塑稳定剂(TMQ除外)
Hong Kong Xingsheng Shoes Material Co., Ltd.中国193$12.23M橡胶塑料鞋件、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
Comfort Atmosphere Corp中国1,082$10.91M橡胶塑料鞋件、鞋靴零件
Comfort Atmosphere Corp越南492$9.96M瓦楞纸箱、鞋靴零件
Senying Co., Ltd.越南67$5.61M橡胶塑料鞋件、鞋靴零件
Hongkong Xinye Shoes Material Industry Co., Ltd.越南155$4.59M其他塑料制品、橡胶塑料鞋件
COMFORT ATMOSPHERE CORP中国香港248$3.24M橡胶塑料鞋件、鞋靴零件
Comfort Atmosphere Corp日本52$1.25M硫化橡胶服装、窄幅弹性织物
Sen Rong International Ltd.越南62$606.3K聚氨酯泡沫塑料、其他人造窄幅布
Sino Joy Development (HK) Ltd.中国78$170.6K聚酯纤维丝束、橡塑浸渍纱线

下游采购商(共 182)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hongkong Xinye Shoes Material Industry Co., Ltd.越南611$24.56M鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
Asahi Shoes Ltd.日本227$23.17M其他塑胶鞋、纺织面料鞋
Hong Kong Xingsheng Shoes Material Co., Ltd.中国170$10.61M橡胶塑料鞋件、橡胶促进剂
Skechers USA, Inc. II美国105$8.92M纺织面料鞋、纺织面料运动鞋
Skechers EDC Sprl比利时99$6.65M纺织面料鞋、纺织面料运动鞋
Nice Elite International Ltd.越南76$5.27M鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
Baraq Co., Ltd.韩国110$5.12M鞋靴零件、鞋靴零件
Bai Hong Co., Ltd.越南105$4.69M橡胶塑料鞋件、鞋靴零件
Sportmaster Ltd.俄罗斯110$2.75M纺织面料鞋、其他塑胶鞋
Sen Rong International Ltd.123$215.2K塑料涂层织物、重型无纺布

近期贸易明细

进口(共 3,058)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29染色混纺棉布SEN RONG INTERNATIONAL LTD中国$325
2026-04-29染色混纺棉布SEN RONG INTERNATIONAL LTD中国$65
2026-04-29非注塑模具Hong Kong Xinye Shoes Material Industry中国$440
2026-04-29染色混纺棉布SEN RONG INTERNATIONAL LTD中国$325
2026-04-29聚酯短纤织物SEN RONG INTERNATIONAL LTD中国$315
2026-04-29染色混纺棉布SEN RONG INTERNATIONAL LTD中国$4.8K
2026-04-2970-150克非织造布SEN RONG INTERNATIONAL LTD中国$40
2026-04-29聚酯短纤织物SEN RONG INTERNATIONAL LTD中国$1.3K
2026-04-2970-150克非织造布SEN RONG INTERNATIONAL LTD中国$812
2026-04-29非注塑模具Hong Kong Xinye Shoes Material Industry中国$70

出口(共 2,977)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他鞋靴Asahi Shoes Ltd.日本$615
2026-04-27鞋靴零件HONGKONG XINYE SHOES MATERIAL INDUSTRY CO LTD中国香港$23
2026-04-27鞋靴零件HONGKONG XINYE SHOES MATERIAL INDUSTRY CO LTD中国香港$19
2026-04-27鞋靴零件HONGKONG XINYE SHOES MATERIAL INDUSTRY CO LTD中国香港$3.3K
2026-04-27鞋靴零件HONGKONG XINYE SHOES MATERIAL INDUSTRY CO LTD中国香港$89
2026-04-27鞋靴零件HONGKONG XINYE SHOES MATERIAL INDUSTRY CO LTD中国香港$1.8K
2026-04-27鞋靴零件HONGKONG XINYE SHOES MATERIAL INDUSTRY CO LTD中国香港$7.8K
2026-04-27鞋靴零件HONGKONG XINYE SHOES MATERIAL INDUSTRY CO LTD中国香港$3.5K
2026-04-27鞋靴零件HONGKONG XINYE SHOES MATERIAL INDUSTRY CO LTD中国香港$2.6K
2026-04-27鞋靴零件HONGKONG XINYE SHOES MATERIAL INDUSTRY CO LTD中国香港$2.7K

相关企业 · 同类产品

Senying Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →