Thanh Tu Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 气体过滤机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU THANH Tú
8
进口笔数
0
出口笔数
$507.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316330854 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQA77A1S |
| 成立日期 | 2020-06-15 |
| 联系地址 | 275/71 Quang Trung, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU THANH TÚ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 19L Đường số 3, KDC Phú Mỹ, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84931274278 |
| 邮箱 | giadungauviet@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 845129 | 10公斤以上干衣机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $465.3K |
| 美国 | 1 | $42.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Comefresh (Xiamen) Electronic Co., Ltd. | 中国 | 5 | $407.1K | 气体过滤机械、其他电动家用器具 |
| Ningbo Cixi Import & Export Holdings Co., Ltd. | 中国 | 2 | $58.2K | LED灯具、钢铁卫浴器具 |
| Alliance Laundry Systems | 美国 | 1 | $42.0K | 8451机器零件、大型洗衣机 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 其他风扇 | ALLIANCE LAUNDRY SYSTEMS | 美国 | $369 |
| 2026-03-30 | 定时开关 | ALLIANCE LAUNDRY SYSTEMS | 美国 | $385 |
| 2026-03-30 | 其他电气开关 | ALLIANCE LAUNDRY SYSTEMS | 美国 | $133 |
| 2026-03-30 | 其他钢铁制品 | ALLIANCE LAUNDRY SYSTEMS | 美国 | $98 |
| 2026-03-30 | 其他塑料制品 | ALLIANCE LAUNDRY SYSTEMS | 美国 | $256 |
| 2026-03-30 | 其他钢铁制品 | ALLIANCE LAUNDRY SYSTEMS | 美国 | $282 |
| 2026-03-30 | 其他钢铁制品 | ALLIANCE LAUNDRY SYSTEMS | 美国 | $437 |
| 2026-03-30 | 1kg以下胶粘剂 | ALLIANCE LAUNDRY SYSTEMS | 美国 | $423 |
| 2026-03-30 | 非泡沫橡胶密封件 | ALLIANCE LAUNDRY SYSTEMS | 美国 | $984 |
| 2026-03-30 | 电热电阻器 | ALLIANCE LAUNDRY SYSTEMS | 美国 | $2.0K |