A Vuong Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 109 笔 · 主营 车身零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại á Vương
109
进口笔数
0
出口笔数
$697.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-04
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107393748 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA22QNR9 |
| 成立日期 | 2016-04-12 |
| 联系地址 | Số 20, ngách 230/21/15 ngõ 230 phố Mễ Trì Thượng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Á VƯƠNG |
| 企业英文名称 | A VUONG TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 20, ngách 230/21/15 ngõ 230 phố Mễ Trì Thượng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghê kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +842437855856 |
| 邮箱 | mathinhdh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870829 | 车身零件 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 870891 | 车辆散热器 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 870893 | 车辆离合器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 103 | $664.6K |
| 泰国 | 10 | $24.4K |
| 日本 | 6 | $7.6K |
| 马来西亚 | 2 | $470 |
| 菲律宾 | 2 | $89 |
| 中国台湾 | 1 | $14 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Tristan Automega Makmur | 印度尼西亚 | 48 | $336.5K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Artha Global Partindo Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 51 | $326.9K | 车身零件、车辆保险杠及零件 |
| Ptap Intertrade Co., Ltd. | 泰国 | 10 | $26.4K | 车身零件、其他车辆零件 |
| PT Tristan Automega Makmur | 日本 | 3 | $7.4K | 非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 109)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 车用锁具 | Ptap Intertrade Co., Ltd. | 印度尼西亚 | $73 |
| 2026-03-04 | 车用锁具 | Ptap Intertrade Co., Ltd. | 泰国 | $47 |
| 2026-03-04 | 过滤净化器零件 | Ptap Intertrade Co., Ltd. | 泰国 | $41 |
| 2026-03-04 | 37.5瓦以下电机 | Ptap Intertrade Co., Ltd. | 泰国 | $15 |
| 2026-03-04 | 37.5瓦以下电机 | Ptap Intertrade Co., Ltd. | 印度尼西亚 | $138 |
| 2026-03-04 | 贱金属铰链 | Ptap Intertrade Co., Ltd. | 泰国 | $20 |
| 2026-03-04 | 37.5瓦以下电机 | Ptap Intertrade Co., Ltd. | 泰国 | $22 |
| 2026-03-04 | 火花点火发动机零件 | Ptap Intertrade Co., Ltd. | 泰国 | $618 |
| 2026-03-04 | 其他电气开关 | Ptap Intertrade Co., Ltd. | 泰国 | $60 |
| 2026-03-04 | 电力控制板 | Ptap Intertrade Co., Ltd. | 马来西亚 | $162 |