Nguyen Phat Industrial Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 80 笔 · 主营 固体烧碱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP NGUYễN PHáT

80
进口笔数
0
出口笔数
$1.20M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
最近出口
22
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $77.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $27.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $50.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $27.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $59.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $45.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $33.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $30.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $21.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $53.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $21.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $49.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $65.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $35.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $21.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $22.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $27.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $28.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $17.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $33.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $77.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $48.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $22.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $41.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $40.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $27.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $50.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $27.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $59.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $45.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $33.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $30.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $21.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $53.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $21.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $49.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $65.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $35.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $21.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $22.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $27.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $28.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $17.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $33.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $77.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $48.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $22.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $41.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $40.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0311197447
企查查编码QVNYF65UDC
成立日期2011-09-29
联系地址50/1A Đường TL29, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP NGUYỄN PHÁT
企业英文名称NGUYEN PHAT INDUSTRIAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址50/1A Đường TL29, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+84906669500
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
281511固体烧碱
282710氯化铵
282720氯化钙
292700重氮偶氮化合物
280800硝酸类
283620碳酸钠
291711草酸化合物
284700过氧化氢
291511甲酸
283911偏硅酸钠

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国52$851.4K
中国台湾15$218.2K
印度9$79.7K
孟加拉国2$26.9K
泰国1$16.4K
韩国1$9.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Harmony Chem Enterprise Ltd.中国7$264.4K重氮偶氮化合物、二氧化钛颜料(<80%)
A & B CHEMICAL CORP ORATION中国台湾13$189.3K初级形态聚氯乙烯、固体烧碱
Tianjin Unilion Supply Chain Co., Ltd.中国13$188.1K固体烧碱、车身零件
Jiangxi Selon Industrial Co., Ltd.中国2$88.6K重氮偶氮化合物、其他化学制剂
Sunshine Share Co., Ltd.尼日利亚11$87.8K氯化铵、碳酸钠
Qingdao Sinosalt Chemical Co., Ltd.中国6$53.5K固体烧碱、其他化学制剂
Jocinda Hong Kong Co., Ltd.中国3$47.4K硝酸类、其他肥料
ELI-X (Qingdao) Chem Co., Ltd.中国4$40.1K硝酸类、乙酸
Om Inorganic Products印度4$29.9K氯化钙、氯化镁
Jay International印度3$25.9K其他电视摄像机、已装配物镜

近期贸易明细

进口(共 80)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10氯化铵SUNSHINE SHARE CO.,LTD中国$12.5K
2026-04-10氯化铵SUNSHINE SHARE CO.,LTD中国$12.5K
2026-04-06碳酸钠REAPJOY SHARE CO LTD中国$7.5K
2026-04-06碳酸钠REAPJOY SHARE CO LTD中国$7.5K
2026-03-31硝酸类JOCINDA HONG KONG CO LTD中国$15.5K
2026-03-04固体烧碱TIANJIN UNILION SUPPLY CHAIN CO LTD中国$13.8K
2026-03-04过氧化氢ELI X (QINGDAO) CHEM CO LTD中国台湾$12.3K
2026-02-24氯化钙JAY INTERNATIONAL印度$9.6K
2026-02-05过氧化氢TIANJIN UNILION SUPPLY CHAIN CO LTD孟加拉国$12.9K
2026-01-30硝酸类JOCINDA HONG KONG CO LTD中国$16.3K

相关企业 · 同类产品

Nguyen Phat Industrial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →