Nam Duong Hung Yen Seafood Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 190 笔 · 主营 其他活鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK THủY HảI SảN NAM DươNG HưNG YêN
190
进口笔数
0
出口笔数
$6.52M
进口金额
$0
出口金额
2023-06-25
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0901054184 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS0RVT6K |
| 成立日期 | 2019-04-02 |
| 联系地址 | Phố Mới, Xã An Viên, Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK THỦY HẢI SẢN NAM DƯƠNG HƯNG YÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phố Mới, Xã Hoàng Hoa Thám, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84989233812 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030199 | 其他活鱼 |
| 030192 | 活鳗鱼 |
| 010620 | 活爬行动物 |
| 030633 | 活鲜蟹 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 190 | $6.52M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan Xinlian Trade Co., Ltd. | 中国 | 59 | $2.50M | 活鳗鱼、其他活鱼 |
| Zhuhai Rongfan Agricultural Products Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 46 | $1.17M | 其他活鱼、活鳗鱼 |
| Zhongshan Yurun Trading Co., Ltd. | 中国 | 23 | $1.05M | 其他活鱼、活鳗鱼 |
| Zhongshan Yimai Economic & Trade Co., Ltd. | 中国 | 36 | $1.05M | 其他活鱼、活鳗鱼 |
| Guigang Yueton Agricultural Products Sales Co., Ltd. | 中国 | 17 | $464.2K | 其他活鱼、活鳗鱼 |
| Zhongshan Kaiying Fishery Economy & Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $174.2K | 其他活鱼、活鳗鱼 |
| Fujian Minwei Fishery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $91.1K | 其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Hanshou Sanjian Aquatic Food Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.2K | 活鲜蟹、活爬行动物 |
近期贸易明细
进口(共 190)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-25 | 其他活鱼 | ZHONGSHAN YIMAI ECONOMIC & TRADE CO.,LTD | 中国 | $16.7K |
| 2023-06-25 | 活鳗鱼 | ZHONGSHAN YIMAI ECONOMIC & TRADE CO.,LTD | 中国 | $18.4K |
| 2023-06-21 | 其他活鱼 | ZHONGSHAN YIMAI ECONOMIC & TRADE CO.,LTD | 中国 | $7.3K |
| 2023-06-21 | 其他活鱼 | ZHONGSHAN YIMAI ECONOMIC & TRADE CO.,LTD | 中国 | $13.4K |
| 2023-06-21 | 其他活鱼 | ZHONGSHAN YIMAI ECONOMIC & TRADE CO.,LTD | 中国 | $16.7K |
| 2023-06-21 | 活鳗鱼 | ZHONGSHAN YIMAI ECONOMIC & TRADE CO.,LTD | 中国 | $18.4K |
| 2023-06-21 | 活鳗鱼 | ZHONGSHAN YIMAI ECONOMIC & TRADE CO.,LTD | 中国 | $8.4K |
| 2023-06-19 | 活鳗鱼 | ZHONGSHAN XINLIAN TRADE CO., LTD | 中国 | $13.5K |
| 2023-06-19 | 其他活鱼 | ZHONGSHAN XINLIAN TRADE CO., LTD | 中国 | $17.8K |
| 2023-06-17 | 其他活鱼 | ZHONGSHAN YIMAI ECONOMIC & TRADE CO.,LTD | 中国 | $7.3K |