ADI Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 其他活鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ADI
62
进口笔数
0
出口笔数
$949.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-27
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110127658 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7EEGYTQ |
| 成立日期 | 2022-09-22 |
| 联系地址 | Số 10, Ngõ 264 Đường Âu Cơ, Phường Nhật Tân, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ADI |
| 企业英文名称 | ADI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10, Ngõ 264 Đường Âu Cơ, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 电话 | +84979772085 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030199 | 其他活鱼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 62 | $949.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Dongxing Shunchang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 28 | $484.3K | 其他活鱼 |
| Guangxi Dongxing Yingqi International Trade Co., Ltd. | 中国 | 23 | $348.0K | 其他活鱼 |
| Raoping County Kangquan Aquatic Products Co., Ltd. | 中国 | 11 | $117.4K | 其他活鱼、活鳗鱼 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-27 | 其他活鱼 | RAOPING COUNTY KANGQUAN AQUATIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2024-06-27 | 其他活鱼 | RAOPING COUNTY KANGQUAN AQUATIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2024-06-20 | 其他活鱼 | RAOPING COUNTY KANGQUAN AQUATIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2024-06-20 | 其他活鱼 | RAOPING COUNTY KANGQUAN AQUATIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2024-06-12 | 其他活鱼 | RAOPING COUNTY KANGQUAN AQUATIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2024-06-12 | 其他活鱼 | RAOPING COUNTY KANGQUAN AQUATIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2024-06-04 | 其他活鱼 | RAOPING COUNTY KANGQUAN AQUATIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2024-06-04 | 其他活鱼 | RAOPING COUNTY KANGQUAN AQUATIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2024-06-03 | 其他活鱼 | RAOPING COUNTY KANGQUAN AQUATIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2024-06-03 | 其他活鱼 | RAOPING COUNTY KANGQUAN AQUATIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.4K |