ADI Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 其他活鱼

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ADI

62
进口笔数
0
出口笔数
$949.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-27
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $101.2K20212022202320242021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $101.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $54.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $23.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $73.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $47.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $67.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $49.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720212022202320242021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $101.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $54.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $23.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $73.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $47.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $67.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $49.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110127658
企查查编码QVN7EEGYTQ
成立日期2022-09-22
联系地址Số 10, Ngõ 264 Đường Âu Cơ, Phường Nhật Tân, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ADI
企业英文名称ADI COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 10, Ngõ 264 Đường Âu Cơ, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
电话+84979772085
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030199其他活鱼

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国62$949.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Dongxing Shunchang Import & Export Trade Co., Ltd.中国28$484.3K其他活鱼
Guangxi Dongxing Yingqi International Trade Co., Ltd.中国23$348.0K其他活鱼
Raoping County Kangquan Aquatic Products Co., Ltd.中国11$117.4K其他活鱼、活鳗鱼

近期贸易明细

进口(共 62)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-27其他活鱼RAOPING COUNTY KANGQUAN AQUATIC PRODUCTS CO LTD中国$5.7K
2024-06-27其他活鱼RAOPING COUNTY KANGQUAN AQUATIC PRODUCTS CO LTD中国$4.5K
2024-06-20其他活鱼RAOPING COUNTY KANGQUAN AQUATIC PRODUCTS CO LTD中国$3.4K
2024-06-20其他活鱼RAOPING COUNTY KANGQUAN AQUATIC PRODUCTS CO LTD中国$6.5K
2024-06-12其他活鱼RAOPING COUNTY KANGQUAN AQUATIC PRODUCTS CO LTD中国$6.5K
2024-06-12其他活鱼RAOPING COUNTY KANGQUAN AQUATIC PRODUCTS CO LTD中国$3.4K
2024-06-04其他活鱼RAOPING COUNTY KANGQUAN AQUATIC PRODUCTS CO LTD中国$3.4K
2024-06-04其他活鱼RAOPING COUNTY KANGQUAN AQUATIC PRODUCTS CO LTD中国$6.5K
2024-06-03其他活鱼RAOPING COUNTY KANGQUAN AQUATIC PRODUCTS CO LTD中国$6.5K
2024-06-03其他活鱼RAOPING COUNTY KANGQUAN AQUATIC PRODUCTS CO LTD中国$3.4K

相关企业 · 同类产品

ADI Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →