Vinpearl Joint Stock Company, Kien Giang Branch

越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CHI NHáNH KIêN GIANG - CôNG TY Cổ PHầN VINPEARL

59
进口笔数
1
出口笔数
$1.36M
进口金额
$32.6K
出口金额
2025-07-28
最近进口
2024-05-16
最近出口
32
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $44.0K20222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $21.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $44.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $27.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $30.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $32.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $340 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.3K · 4 笔出口 $32.6K · 1 笔2024-06进口 $269 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $799 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $698 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $52 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $21.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $44.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $27.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $30.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $32.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $340 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.3K · 4 笔出口 $32.6K · 1 笔2024-06进口 $269 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $799 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $698 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $52 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4200456848-014
企查查编码QVNG07SHV9
成立日期2017-08-21
联系地址Khu Bãi Dài, Đặc Khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH KIÊN GIANG - CÔNG TY CỔ PHẦN VINPEARL
企业英文名称BRANCH KIEN GIANG OF VINPEARL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Khu Bãi Dài, Đặc khu Phú Quốc, An Giang
经营范围Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5914 - Hoạt động chiếu phim 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9103 - Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
电话+842973998999
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
853710电力控制板
350699其他粘合剂≤1kg
630232化纤床品
030199其他活鱼
620791棉制男式背心
630291棉制盥洗织物
640590其他鞋靴
940490其他寝具

出口

HS 编码产品
820520手工锤
841459其他风扇
845611激光机床
846595木材钻孔机
851822多扬声器箱体
853710电力控制板
903180其他测量仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国21$770.6K
土耳其6$344.4K
斯里兰卡3$93.6K
美国4$52.0K
意大利4$42.0K
中国台湾4$17.7K
德国2$15.8K
加拿大3$11.6K
韩国3$4.8K
中国香港7$3.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加拿大1$32.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Linyi Standard Textile Trading Co., Ltd.中国3$349.1K棉制毛巾织物、棉制床品
Polin Dis Ticaret A.S.土耳其4$342.4K水上乐园设备、非泡沫橡胶密封件
Jiangsu Canasin Weaving Co., Ltd.中国3$339.7K无石棉刹车片、棉制毛巾织物
C.B. MB PETS斯里兰卡3$93.6K其他活鱼
ANTONIO ZAMPERLA S.P.A.意大利3$41.5K其他游乐设施、游乐场设施
Triotech Amusement Inc.加拿大4$11.7K单相交流电机、电力控制板
IMAGESOUND LTD中国香港3$4.8K其他录音设备、通信设备
Advanced Acrylic Technologies Ltd.韩国3$4.8K其他粘合剂≤1kg
Advanced Aquarium Technologies澳大利亚2$1.5K1kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg
Scentair Technologies Ltd.中国香港7$928室内香水、其他塑料制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Triotech Amusement Inc.加拿大1$32.6K手工锤、其他风扇

近期贸易明细

进口(共 59)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-28非热带木装饰品SEMAPHORE SIGNS B V荷兰$23
2025-07-28其他纺织制品SEMAPHORE SIGNS B V荷兰$29
2025-06-12塑料人造花UNITE ART CULTURAL TOURISM DESIGN & PROJECT (HONG KONG) CO LTD中国$4.1K
2025-06-12塑料人造花UNITE ART CULTURAL TOURISM DESIGN & PROJECT (HONG KONG) CO LTD中国$7.8K
2025-01-15电力控制板METALLBAU德国$698
2024-12-07其他金属锁METALLBAU EMMELN GMBH & CO KG德国$1.6K
2024-12-07电力控制板METALLBAU EMMELN GMBH & CO KG德国$712
2024-12-07非机动车零件METALLBAU EMMELN GMBH & CO KG德国$2.0K
2024-12-07碳刷METALLBAU EMMELN GMBH & CO KG德国$270
2024-12-07非机动车零件METALLBAU EMMELN GMBH & CO KG德国$2.0K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-16电力控制板TRIOTECH AMUSEMENT INC加拿大$8.8K
2024-05-16木材钻孔机TRIOTECH AMUSEMENT INC加拿大$2.4K
2024-05-16手工锤TRIOTECH AMUSEMENT INC加拿大$1.0K
2024-05-16多扬声器箱体TRIOTECH AMUSEMENT INC加拿大$7.0K
2024-05-16电力控制板TRIOTECH AMUSEMENT INC加拿大$3.5K
2024-05-16其他风扇TRIOTECH AMUSEMENT INC加拿大$3.0K
2024-05-16其他测量仪器TRIOTECH AMUSEMENT INC加拿大$900
2024-05-16木材钻孔机TRIOTECH AMUSEMENT INC加拿大$800
2024-05-16电力控制板TRIOTECH AMUSEMENT INC加拿大$2.0K
2024-05-16电力控制板TRIOTECH AMUSEMENT INC加拿大$2.0K

相关企业 · 同类产品

Vinpearl Joint Stock Company, Kien Giang Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →