Vinpearl Joint Stock Company, Kien Giang Branch
越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH KIêN GIANG - CôNG TY Cổ PHầN VINPEARL
59
进口笔数
1
出口笔数
$1.36M
进口金额
$32.6K
出口金额
2025-07-28
最近进口
2024-05-16
最近出口
32
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4200456848-014 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG07SHV9 |
| 成立日期 | 2017-08-21 |
| 联系地址 | Khu Bãi Dài, Đặc Khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH KIÊN GIANG - CÔNG TY CỔ PHẦN VINPEARL |
| 企业英文名称 | BRANCH KIEN GIANG OF VINPEARL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Khu Bãi Dài, Đặc khu Phú Quốc, An Giang |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5914 - Hoạt động chiếu phim 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9103 - Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842973998999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 630232 | 化纤床品 |
| 030199 | 其他活鱼 |
| 620791 | 棉制男式背心 |
| 630291 | 棉制盥洗织物 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 940490 | 其他寝具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820520 | 手工锤 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 845611 | 激光机床 |
| 846595 | 木材钻孔机 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $770.6K |
| 土耳其 | 6 | $344.4K |
| 斯里兰卡 | 3 | $93.6K |
| 美国 | 4 | $52.0K |
| 意大利 | 4 | $42.0K |
| 中国台湾 | 4 | $17.7K |
| 德国 | 2 | $15.8K |
| 加拿大 | 3 | $11.6K |
| 韩国 | 3 | $4.8K |
| 中国香港 | 7 | $3.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 1 | $32.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linyi Standard Textile Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $349.1K | 棉制毛巾织物、棉制床品 |
| Polin Dis Ticaret A.S. | 土耳其 | 4 | $342.4K | 水上乐园设备、非泡沫橡胶密封件 |
| Jiangsu Canasin Weaving Co., Ltd. | 中国 | 3 | $339.7K | 无石棉刹车片、棉制毛巾织物 |
| C.B. MB PETS | 斯里兰卡 | 3 | $93.6K | 其他活鱼 |
| ANTONIO ZAMPERLA S.P.A. | 意大利 | 3 | $41.5K | 其他游乐设施、游乐场设施 |
| Triotech Amusement Inc. | 加拿大 | 4 | $11.7K | 单相交流电机、电力控制板 |
| IMAGESOUND LTD | 中国香港 | 3 | $4.8K | 其他录音设备、通信设备 |
| Advanced Acrylic Technologies Ltd. | 韩国 | 3 | $4.8K | 其他粘合剂≤1kg |
| Advanced Aquarium Technologies | 澳大利亚 | 2 | $1.5K | 1kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| Scentair Technologies Ltd. | 中国香港 | 7 | $928 | 室内香水、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Triotech Amusement Inc. | 加拿大 | 1 | $32.6K | 手工锤、其他风扇 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-28 | 非热带木装饰品 | SEMAPHORE SIGNS B V | 荷兰 | $23 |
| 2025-07-28 | 其他纺织制品 | SEMAPHORE SIGNS B V | 荷兰 | $29 |
| 2025-06-12 | 塑料人造花 | UNITE ART CULTURAL TOURISM DESIGN & PROJECT (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-06-12 | 塑料人造花 | UNITE ART CULTURAL TOURISM DESIGN & PROJECT (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2025-01-15 | 电力控制板 | METALLBAU | 德国 | $698 |
| 2024-12-07 | 其他金属锁 | METALLBAU EMMELN GMBH & CO KG | 德国 | $1.6K |
| 2024-12-07 | 电力控制板 | METALLBAU EMMELN GMBH & CO KG | 德国 | $712 |
| 2024-12-07 | 非机动车零件 | METALLBAU EMMELN GMBH & CO KG | 德国 | $2.0K |
| 2024-12-07 | 碳刷 | METALLBAU EMMELN GMBH & CO KG | 德国 | $270 |
| 2024-12-07 | 非机动车零件 | METALLBAU EMMELN GMBH & CO KG | 德国 | $2.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-16 | 电力控制板 | TRIOTECH AMUSEMENT INC | 加拿大 | $8.8K |
| 2024-05-16 | 木材钻孔机 | TRIOTECH AMUSEMENT INC | 加拿大 | $2.4K |
| 2024-05-16 | 手工锤 | TRIOTECH AMUSEMENT INC | 加拿大 | $1.0K |
| 2024-05-16 | 多扬声器箱体 | TRIOTECH AMUSEMENT INC | 加拿大 | $7.0K |
| 2024-05-16 | 电力控制板 | TRIOTECH AMUSEMENT INC | 加拿大 | $3.5K |
| 2024-05-16 | 其他风扇 | TRIOTECH AMUSEMENT INC | 加拿大 | $3.0K |
| 2024-05-16 | 其他测量仪器 | TRIOTECH AMUSEMENT INC | 加拿大 | $900 |
| 2024-05-16 | 木材钻孔机 | TRIOTECH AMUSEMENT INC | 加拿大 | $800 |
| 2024-05-16 | 电力控制板 | TRIOTECH AMUSEMENT INC | 加拿大 | $2.0K |
| 2024-05-16 | 电力控制板 | TRIOTECH AMUSEMENT INC | 加拿大 | $2.0K |