Viet Dan Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 橡胶涂层织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Việt Đan
75
进口笔数
0
出口笔数
$2.30M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312173576 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8S9W9UP |
| 成立日期 | 2013-03-06 |
| 联系地址 | 62/72 Điện Biên Phủ, Phường 17, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT ĐAN |
| 企业英文名称 | VIET DAN IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 62/72 Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842835060325 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591110 | 橡胶涂层织物 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 370790 | 照相化学制剂 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 380992 | 造纸染色剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 480592 | 150-225克未涂布纸 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $1.50M |
| 新加坡 | 19 | $558.1K |
| 意大利 | 4 | $124.5K |
| 马来西亚 | 5 | $87.3K |
| 德国 | 3 | $16.4K |
| 比利时 | 8 | $7.4K |
| 瑞士 | 1 | $5.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujifilm (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 21 | $649.1K | 其他化学制剂、照相机 |
| Chauwong International Trade (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 10 | $375.3K | 橡胶涂层织物、大尺寸照相胶片 |
| Zhongshan Furey Printing Material Co., Ltd. | 中国 | 9 | $360.0K | 非黑印刷油墨、丙烯酸/乙烯涂料 |
| Continental Coated Systems (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 13 | $343.6K | 其他硫化橡胶制品、橡胶涂层织物 |
| S.L. International Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $305.1K | 大尺寸照相胶片、橡胶涂层织物 |
| Continental Coated Systems Italy S.P.A. | 意大利 | 4 | $124.5K | 其他硫化橡胶制品、硫化橡胶板片 |
| Jiangsu Zidingxiang Environmental Protection Ink Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $81.4K | 黑色印刷墨水、非黑印刷油墨 |
| Rieckermann GmbH | 德国 | 4 | $21.6K | 大尺寸照相胶片、丙烯酸/乙烯涂料 |
| Haiyan Huada Ink Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.1K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| 1ee12c9b90a0e54a47647fc80ba30e7d | 2 | $3.7K |
近期贸易明细
进口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 橡胶涂层织物 | Continental Coated Systems Italy S.P.A. | 意大利 | $3.8K |
| 2026-04-22 | 橡胶涂层织物 | Continental Coated Systems Italy S.P.A. | 意大利 | $3.8K |
| 2026-04-22 | 橡胶涂层织物 | Continental Coated Systems Italy S.P.A. | 意大利 | $3.7K |
| 2026-04-22 | 橡胶涂层织物 | Continental Coated Systems Italy S.P.A. | 意大利 | $3.6K |
| 2026-04-22 | 橡胶涂层织物 | Continental Coated Systems Italy S.P.A. | 意大利 | $5.1K |
| 2026-04-22 | 橡胶涂层织物 | Continental Coated Systems Italy S.P.A. | 意大利 | $3.6K |
| 2026-04-22 | 橡胶涂层织物 | Continental Coated Systems Italy S.P.A. | 意大利 | $5.1K |
| 2026-04-22 | 橡胶涂层织物 | Continental Coated Systems Italy S.P.A. | 意大利 | $4.6K |
| 2026-04-22 | 橡胶涂层织物 | Continental Coated Systems Italy S.P.A. | 意大利 | $4.6K |
| 2026-04-22 | 橡胶涂层织物 | Continental Coated Systems Italy S.P.A. | 意大利 | $3.7K |