AMI Engineering & Fabrication Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 244 笔 · 主营 非不锈钢管件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Tư VấN THIếT Kế & Kỹ THUậT Cơ KHí HàNG HảI AMI

244
进口笔数
79
出口笔数
$10.33M
进口金额
$15.86M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-21
最近出口
59
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.57M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $510 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $262.0K · 2 笔2023-12进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $109.3K · 3 笔出口 $121.6K · 2 笔2024-02进口 $5.9K · 2 笔出口 $14.6K · 1 笔2024-03进口 $153.1K · 6 笔出口 $216.6K · 3 笔2024-04进口 $294.0K · 10 笔出口 $49.3K · 1 笔2024-05进口 $71.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $339.9K · 12 笔出口 $291.3K · 4 笔2024-07进口 $1.26M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.05M · 19 笔出口 $38.3K · 1 笔2024-09进口 $500.7K · 5 笔出口 $185.6K · 2 笔2024-10进口 $3.11M · 14 笔出口 $128.2K · 2 笔2024-11进口 $9.6K · 2 笔出口 $323.4K · 3 笔2024-12进口 $436.0K · 10 笔出口 $5.12M · 1 笔2025-01进口 $177.8K · 6 笔出口 $273.9K · 2 笔2025-02进口 $96.8K · 5 笔出口 $71.8K · 1 笔2025-03进口 $99.1K · 8 笔出口 $5.57M · 3 笔2025-04进口 $197 · 1 笔出口 $111.2K · 3 笔2025-05进口 $12.3K · 5 笔出口 $305.3K · 3 笔2025-06进口 $13.7K · 4 笔出口 $329.7K · 5 笔2025-07进口 $31.9K · 4 笔出口 $102.7K · 2 笔2025-08进口 $118.1K · 10 笔出口 $330.2K · 5 笔2025-09进口 $319.6K · 9 笔出口 $269.9K · 3 笔2025-10进口 $27.1K · 7 笔出口 $34.3K · 2 笔2025-11进口 $176.3K · 15 笔出口 $51.3K · 4 笔2025-12进口 $62.2K · 10 笔出口 $231.9K · 4 笔2026-01进口 $609.3K · 16 笔出口 $79.1K · 4 笔2026-02进口 $165.9K · 11 笔出口 $165.6K · 3 笔2026-03进口 $514.2K · 15 笔出口 $70.3K · 2 笔2026-04进口 $516.3K · 10 笔出口 $599.2K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $510 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $262.0K · 2 笔2023-12进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $109.3K · 3 笔出口 $121.6K · 2 笔2024-02进口 $5.9K · 2 笔出口 $14.6K · 1 笔2024-03进口 $153.1K · 6 笔出口 $216.6K · 3 笔2024-04进口 $294.0K · 10 笔出口 $49.3K · 1 笔2024-05进口 $71.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $339.9K · 12 笔出口 $291.3K · 4 笔2024-07进口 $1.26M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.05M · 19 笔出口 $38.3K · 1 笔2024-09进口 $500.7K · 5 笔出口 $185.6K · 2 笔2024-10进口 $3.11M · 14 笔出口 $128.2K · 2 笔2024-11进口 $9.6K · 2 笔出口 $323.4K · 3 笔2024-12进口 $436.0K · 10 笔出口 $5.12M · 1 笔2025-01进口 $177.8K · 6 笔出口 $273.9K · 2 笔2025-02进口 $96.8K · 5 笔出口 $71.8K · 1 笔2025-03进口 $99.1K · 8 笔出口 $5.57M · 3 笔2025-04进口 $197 · 1 笔出口 $111.2K · 3 笔2025-05进口 $12.3K · 5 笔出口 $305.3K · 3 笔2025-06进口 $13.7K · 4 笔出口 $329.7K · 5 笔2025-07进口 $31.9K · 4 笔出口 $102.7K · 2 笔2025-08进口 $118.1K · 10 笔出口 $330.2K · 5 笔2025-09进口 $319.6K · 9 笔出口 $269.9K · 3 笔2025-10进口 $27.1K · 7 笔出口 $34.3K · 2 笔2025-11进口 $176.3K · 15 笔出口 $51.3K · 4 笔2025-12进口 $62.2K · 10 笔出口 $231.9K · 4 笔2026-01进口 $609.3K · 16 笔出口 $79.1K · 4 笔2026-02进口 $165.9K · 11 笔出口 $165.6K · 3 笔2026-03进口 $514.2K · 15 笔出口 $70.3K · 2 笔2026-04进口 $516.3K · 10 笔出口 $599.2K · 5 笔

工商档案

企业注册号3502335774
企查查编码QVN109N5XV
成立日期2017-05-25
联系地址43/18 Đường Phạm Ngọc Thạch, Phường Tam Thắng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THIẾT KẾ & KỸ THUẬT CƠ KHÍ HÀNG HẢI AMI
企业英文名称AMI ENGINEERING & FABRICATION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址43/18 Đường Phạm Ngọc Thạch, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+84919889494
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730791非不锈钢管件
730723不锈钢管件
848180阀门龙头
731815钢铁螺钉螺栓
730793非不锈钢对焊管件
730439无缝钢管
730721不锈钢管件
848410金属复合垫圈
730792螺纹钢制管件
730722不锈钢管件

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
730723不锈钢管件
732690其他钢铁制品
830249贱金属配件
730900钢制容器(>300升)
842139气体过滤机械
847990功能机器零件
730611不锈钢管线管
730721不锈钢管件
730729不锈钢管配件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国102$2.49M
德国19$2.28M
印度47$1.98M
芬兰4$1.84M
韩国44$764.3K
巴西3$294.5K
美国13$230.0K
新加坡21$188.6K
英国3$65.1K
日本21$60.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国3$5.37M
巴西1$5.12M
日本51$4.25M
中国3$625.7K
挪威17$352.0K
新加坡2$82.0K
越南1$16.8K
印度1$16.1K
英国1$13.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 59)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zeeco, Inc.印度40$1.96M阀门龙头、压力测量仪
Wenzhou Baorui Steel Co., Ltd.中国34$711.7K钢铁螺钉螺栓、不锈钢冷轧板(1-3mm)
Shuifa Energas Gas Co., Ltd.中国10$659.3K气体过滤机械、钢铁螺钉螺栓
Steel World印度21$568.9K波纹镀锌钢、镀锌钢板
Gnee Steel Pte. Ltd.新加坡6$322.8K10mm以上热轧钢板、热轧钢板
Zeeco, Inc.美国13$265.4K炉用零件、非泡沫橡胶密封件
Centerway Steel Co., Ltd.尼日利亚6$248.8K无缝钢管线、冷轧钢片
HS Xpress Pte. Ltd.新加坡12$84.8K非不锈钢管件、其他钢铁管件
Zeeco (China) Engineering & Equipment Co., Ltd.中国7$55.2K炉用零件、陶瓷地砖
Haosteel Group Co., Ltd.中国7$55.0K非不锈钢管件、不锈钢丝

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zeeco, Inc.美国3$5.39M其他钢铁结构体、炉用燃烧器
fdb46fc2376fec8a7ee21a4879c300a01$5.12M
Daido Toso Co., Ltd.日本50$4.21M其他钢铁结构体、不锈钢管件
Shuifa Energas Gas Co., Ltd.中国2$453.1K气体过滤机械
Slatland Mek Industri AS挪威17$352.0K其他钢铁结构体、其他钢铁制品
Datagan Services Corp中国1$172.6K其他钢铁制品、功能机器零件
IWT Mouldrup Asia Pacific (Pte.) Ltd.新加坡1$67.3K温控处理设备
Momoyama Recycling Center R&D Division日本1$44.3K不锈钢管配件、其他钢铁管件
Steel World Co., Ltd.越南1$16.8K不锈钢管件
Zeeco India Private Ltd.印度1$16.1K炉用零件、钢铁螺钉螺栓

近期贸易明细

进口(共 244)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29阀门龙头INVERTEK DRIVES FAR EAST PTE LTD新加坡$5.1K
2026-04-29阀门龙头INVERTEK DRIVES FAR EAST PTE LTD新加坡$5.1K
2026-04-28电力控制板INVERTEK DRIVES FAR EAST PTE LTD新加坡$20.2K
2026-04-28电力控制板INVERTEK DRIVES FAR EAST PTE LTD新加坡$5.0K
2026-04-28电力控制板INVERTEK DRIVES FAR EAST PTE LTD新加坡$20.2K
2026-04-28电力控制板INVERTEK DRIVES FAR EAST PTE LTD新加坡$5.0K
2026-04-24金属复合垫圈Steel World韩国$68
2026-04-24金属复合垫圈Steel World韩国$659
2026-04-24金属复合垫圈Steel World韩国$125
2026-04-24金属复合垫圈Steel World韩国$68

出口(共 79)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21气体过滤机械SHUIFA ENERGAS GAS CO LTD中国$226.6K
2026-04-19气体过滤机械SHUIFA ENERGAS GAS CO LTD中国$226.6K
2026-04-17贱金属配件Daido Toso Co., Ltd.日本$82.6K
2026-04-10贱金属配件Daido Toso Co., Ltd.日本$50.4K
2026-04-06其他钢铁制品ZEECO EUROPE LIMITED英国$4.5K
2026-04-06其他钢铁制品ZEECO EUROPE LIMITED英国$8.6K
2026-03-16温控处理设备IWT MOLDRUP ASIA PACIFIC (PTE) LTD新加坡$67.3K
2026-03-02气体过滤机械ZEECO INC美国$3.0K
2026-02-27贱金属配件Daido Toso Co., Ltd.日本$32.3K
2026-02-10其他钢铁制品SLATTLAND MEK INDUSTRI AS挪威$1.6K

相关企业 · 同类产品

AMI Engineering & Fabrication Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →