HOANG QUE ANH CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 非竹藤编织品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HOàNG QUế ANH
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$54.6K
出口金额
—
最近进口
2024-07-13
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314367658 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN91JQ6VD |
| 成立日期 | 2017-04-24 |
| 联系地址 | Số B20/4 Quốc lộ 1A, ấp 2, Xã Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOÀNG QUẾ ANH |
| 企业英文名称 | HOANG QUE ANH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B20/4 Quốc lộ 1A, Ấp 15, Xã Bình Chánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 电话 | +84902739768 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460129 | 非竹藤编织品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $28.0K |
| 越南 | 1 | $26.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NW TRADING | 韩国 | 1 | $28.0K | 非竹藤编织品 |
| NAMWON TRADING CO. | 越南 | 1 | $26.6K | 非竹藤编织品 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-13 | 非竹藤编织品 | NW TRADING | 韩国 | $3.1K |
| 2024-07-13 | 非竹藤编织品 | NW TRADING | 韩国 | $3.0K |
| 2024-07-13 | 非竹藤编织品 | NW TRADING | 韩国 | $10.2K |
| 2024-07-13 | 非竹藤编织品 | NW TRADING | 韩国 | $4.2K |
| 2024-07-13 | 非竹藤编织品 | NW TRADING | 韩国 | $5.0K |
| 2024-07-13 | 非竹藤编织品 | NW TRADING | 韩国 | $2.6K |
| 2023-08-10 | 非竹藤编织品 | NAMWON TRADING CO. | 越南 | $3.5K |
| 2023-08-10 | 非竹藤编织品 | NAMWON TRADING CO. | 越南 | $1.4K |
| 2023-08-10 | 非竹藤编织品 | NAMWON TRADING CO. | 越南 | $8.2K |
| 2023-08-10 | 非竹藤编织品 | NAMWON TRADING CO. | 越南 | $2.3K |