Dai Nam Trading Development Service & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 自攻螺钉
越南 · 在业
本地名:CÔNG TY TNHH THƯƠNG MạI PHáT TRIểN DịCH Vụ Và XUấT NHậP KHẩU ĐạI NAM
31
进口笔数
0
出口笔数
$779.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107634143 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3NS154N |
| 成立日期 | 2016-11-14 |
| 联系地址 | Tổ 105 Cụm 10 (tổ 52 mới), Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU ĐẠI NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 105 Cụm 10 (tổ 52 mới), Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +84982567807 |
| 邮箱 | kimkhidainam2016@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 33.88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731812 | 木螺钉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $779.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangxi Kingwe & Yealy Fastener Co., Ltd. | 中国 | 8 | $193.7K | 自攻螺钉、钢铁螺钉螺栓 |
| Hebei Maida Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 6 | $153.5K | 其他自行车零件、螺纹螺母 |
| Linyi Xinhuaxin International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $125.6K | 钢铁螺钉螺栓、冷轧钢片 |
| Cixi Huicheng Metal Product Co., Ltd. | 中国 | 4 | $93.0K | 自攻螺钉、其他螺纹紧固件 |
| Hebei Chengzhi Fastener Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $49.6K | 木螺钉、钢铁螺钉螺栓 |
| Handan Fanglutong Fasteners Co., Ltd. | 中国 | 2 | $49.5K | 螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓 |
| Hebei Mingzhou Fastener Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.1K | 其他钢铁制品、其他螺纹紧固件 |
| Pingxiang Futailai Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.2K | 焊接方钢管、自攻螺钉 |
| Shenzhen Shengnan Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.2K | 其他鞋靴、电动摩托车 |
| Shenzhen Chengjiehui Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.7K | 轻型商用车轮胎、自攻螺钉 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 自攻螺钉 | JIANGXI KINGWE & YEALY FASTENER CO.,LTD | 中国 | $18.7K |
| 2026-04-21 | 自攻螺钉 | JIANGXI KINGWE & YEALY FASTENER CO.,LTD | 中国 | $18.7K |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | HEBEI MINGZHOU FASTENER MFG CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | HEBEI MINGZHOU FASTENER MFG CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | HEBEI MINGZHOU FASTENER MFG CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | HEBEI MINGZHOU FASTENER MFG CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2026-02-03 | 自攻螺钉 | SHENZHENSHI CHENGJIEHUI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-02-03 | 自攻螺钉 | SHENZHENSHI CHENGJIEHUI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $68 |
| 2026-02-03 | 自攻螺钉 | SHENZHENSHI CHENGJIEHUI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2026-02-03 | 自攻螺钉 | SHENZHENSHI CHENGJIEHUI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $306 |