VIET HAN TRADING INVESTMENT & CONSTRUCTION JOINT STOCK CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 矿物处理机器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Đầu Tư Thương Mại Việt Hàn
2
进口笔数
0
出口笔数
$1.26M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101957116 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHDK631R |
| 成立日期 | 2006-06-16 |
| 联系地址 | Số 87, đường Vườn Cam, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VIỆT HÀN |
| 企业英文名称 | VIET HAN TRADING INVESTMENT AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 87, đường Vườn Cam, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Trong các ngành, nghề có trên không bao gồm: Ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì pháp nhân chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0710 - Khai thác quặng sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842462537758 |
| 传真 | 02435536546 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 847420 | 矿物粉碎机 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $1.26M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Ouboshi Engineering Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.26M | 土方机械零件、内燃机滤油器 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 矿物处理机器 | GUANGXI OUBOSHI ENGINEERING CO LTD | 中国 | $34.6K |
| 2026-03-31 | 矿物粉碎机 | GUANGXI OUBOSHI ENGINEERING CO LTD | 中国 | $145.7K |
| 2026-03-31 | 矿物处理机器 | GUANGXI OUBOSHI ENGINEERING CO LTD | 中国 | $56.2K |
| 2026-03-31 | 矿物处理机器 | GUANGXI OUBOSHI ENGINEERING CO LTD | 中国 | $24.5K |
| 2026-03-31 | 电力控制板 | GUANGXI OUBOSHI ENGINEERING CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-03-31 | 液体过滤机械 | GUANGXI OUBOSHI ENGINEERING CO LTD | 中国 | $33.2K |
| 2026-03-31 | 其他功能机器 | GUANGXI OUBOSHI ENGINEERING CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2026-03-31 | 矿物处理机器 | GUANGXI OUBOSHI ENGINEERING CO LTD | 中国 | $15.9K |
| 2026-03-11 | 矿物粉碎机 | GUANGXI OUBOSHI ENGINEERING CO LTD | 中国 | $277.4K |
| 2026-03-11 | 矿物处理机器 | GUANGXI OUBOSHI ENGINEERING CO LTD | 中国 | $74.0K |