Sanki Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 498 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SANKI VIệT NAM

498
进口笔数
305
出口笔数
$3.41M
进口金额
$3.42M
出口金额
2026-07-23
最近进口
2026-07-24
最近出口
11
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $257.4K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $538 · 2 笔出口 $7.3K · 1 笔2023-11进口 $41.4K · 7 笔出口 $52.3K · 2 笔2023-12进口 $71.4K · 19 笔出口 $26.6K · 3 笔2024-01进口 $19.6K · 2 笔出口 $36.5K · 5 笔2024-02进口 $25.1K · 7 笔出口 $64.3K · 6 笔2024-03进口 $69.8K · 13 笔出口 $47.1K · 8 笔2024-04进口 $2.1K · 2 笔出口 $214.5K · 28 笔2024-05进口 $169.6K · 19 笔出口 $109.6K · 16 笔2024-06进口 $26.6K · 13 笔出口 $5.4K · 3 笔2024-07进口 $257.4K · 28 笔出口 $63.5K · 8 笔2024-08进口 $22.2K · 6 笔出口 $79.5K · 13 笔2024-09进口 $167.1K · 9 笔出口 $47.0K · 6 笔2024-10进口 $13.3K · 8 笔出口 $30.0K · 6 笔2024-11进口 $116.6K · 14 笔出口 $73.2K · 7 笔2024-12进口 $110.0K · 19 笔出口 $79.0K · 7 笔2025-01进口 $95.4K · 10 笔出口 $79.7K · 8 笔2025-02进口 $72.7K · 11 笔出口 $86.8K · 9 笔2025-03进口 $59.9K · 5 笔出口 $112.1K · 4 笔2025-04进口 $50.6K · 11 笔出口 $101.3K · 10 笔2025-05进口 $100.7K · 14 笔出口 $110.9K · 7 笔2025-06进口 $65.6K · 11 笔出口 $90.8K · 6 笔2025-07进口 $146.1K · 17 笔出口 $94.8K · 6 笔2025-08进口 $98.4K · 16 笔出口 $144.7K · 6 笔2025-09进口 $180.7K · 16 笔出口 $103.7K · 9 笔2025-10进口 $106.3K · 14 笔出口 $159.1K · 6 笔2025-11进口 $28.6K · 7 笔出口 $112.7K · 6 笔2025-12进口 $32.0K · 9 笔出口 $90.6K · 6 笔2026-01进口 $100.4K · 14 笔出口 $80.4K · 6 笔2026-02进口 $68.1K · 11 笔出口 $82.7K · 9 笔2026-03进口 $44.8K · 10 笔出口 $102.8K · 11 笔2026-04进口 $171.5K · 9 笔出口 $83.7K · 7 笔2026-05进口 $58.4K · 9 笔出口 $45.1K · 5 笔2026-06进口 $94.8K · 11 笔出口 $56.8K · 6 笔2026-07进口 $13.6K · 4 笔出口 $55.7K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $538 · 2 笔出口 $7.3K · 1 笔2023-11进口 $41.4K · 7 笔出口 $52.3K · 2 笔2023-12进口 $71.4K · 19 笔出口 $26.6K · 3 笔2024-01进口 $19.6K · 2 笔出口 $36.5K · 5 笔2024-02进口 $25.1K · 7 笔出口 $64.3K · 6 笔2024-03进口 $69.8K · 13 笔出口 $47.1K · 8 笔2024-04进口 $2.1K · 2 笔出口 $214.5K · 28 笔2024-05进口 $169.6K · 19 笔出口 $109.6K · 16 笔2024-06进口 $26.6K · 13 笔出口 $5.4K · 3 笔2024-07进口 $257.4K · 28 笔出口 $63.5K · 8 笔2024-08进口 $22.2K · 6 笔出口 $79.5K · 13 笔2024-09进口 $167.1K · 9 笔出口 $47.0K · 6 笔2024-10进口 $13.3K · 8 笔出口 $30.0K · 6 笔2024-11进口 $116.6K · 14 笔出口 $73.2K · 7 笔2024-12进口 $110.0K · 19 笔出口 $79.0K · 7 笔2025-01进口 $95.4K · 10 笔出口 $79.7K · 8 笔2025-02进口 $72.7K · 11 笔出口 $86.8K · 9 笔2025-03进口 $59.9K · 5 笔出口 $112.1K · 4 笔2025-04进口 $50.6K · 11 笔出口 $101.3K · 10 笔2025-05进口 $100.7K · 14 笔出口 $110.9K · 7 笔2025-06进口 $65.6K · 11 笔出口 $90.8K · 6 笔2025-07进口 $146.1K · 17 笔出口 $94.8K · 6 笔2025-08进口 $98.4K · 16 笔出口 $144.7K · 6 笔2025-09进口 $180.7K · 16 笔出口 $103.7K · 9 笔2025-10进口 $106.3K · 14 笔出口 $159.1K · 6 笔2025-11进口 $28.6K · 7 笔出口 $112.7K · 6 笔2025-12进口 $32.0K · 9 笔出口 $90.6K · 6 笔2026-01进口 $100.4K · 14 笔出口 $80.4K · 6 笔2026-02进口 $68.1K · 11 笔出口 $82.7K · 9 笔2026-03进口 $44.8K · 10 笔出口 $102.8K · 11 笔2026-04进口 $171.5K · 9 笔出口 $83.7K · 7 笔2026-05进口 $58.4K · 9 笔出口 $45.1K · 5 笔2026-06进口 $94.8K · 11 笔出口 $56.8K · 6 笔2026-07进口 $13.6K · 4 笔出口 $55.7K · 6 笔

工商档案

企业注册号3603562519
企查查编码QVNKHV35M6
成立日期2018-06-06
联系地址Đường số 6, KCN Nhơn Trạch III - Giai đoạn 2, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SANKI VIỆT NAM
企业英文名称SANKI VIETNAM CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 6, KCN Nhơn Trạch III - Giai đoạn 2, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch III - Giai đoạn 2) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). (Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话02513682969
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本103.4402亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
401693非泡沫橡胶密封件
761699其他铝制品
847410矿物处理机器
481920非瓦楞折叠盒
854449绝缘电线
732510非可锻铸铁件
392690其他塑料制品
853710电力控制板
481910瓦楞纸箱

出口

HS 编码产品
847410矿物处理机器
732690其他钢铁制品
850520电磁装置
401693非泡沫橡胶密封件
731822非螺纹垫圈
850300电动机及零件
850440静止变流器
392690其他塑料制品
731819其他螺纹紧固件
848360离合器联轴器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国177$2.19M
日本295$945.2K
中国台湾16$189.7K
越南42$82.9K
马来西亚1$106
韩国1$74
新加坡2$19
印度尼西亚1$17

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本168$2.65M
越南137$763.9K
中国1$7.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sanki Co., Ltd.日本321$1.52M其他钢铁制品、矿物处理机器
Sanki Co., Ltd.中国113$1.52M非瓦楞折叠盒、其他钢铁制品
SANKI CO., LTD中国台湾9$160.0K其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件
Sanki Vietnam Co., Ltd.越南17$133.3K矿物处理机器、其他钢铁制品
Toho Kogyo Vietnam Co., Ltd.越南2$20.4K车轮零件、变速箱及零件
ISHO Vietnam Co., Ltd.越南14$14.9K其他钢铁制品、其他缝纫机零件
MISUMI Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh Branch越南12$10.1K钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品
Kiwa Industry Co., Ltd.越南4$7.2K其他钢铁制品、非螺纹钢销
Keyence Vietnam Co., Ltd.越南8$3.8K测量仪器零件、带接头绝缘电线
MISUMI Vietnam Co., Ltd.越南4$3.5K钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sanki Co., Ltd.日本198$2.85M矿物处理机器、女式棉衬衫
Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南37$166.5K电动机及零件、其他纸制品
Toho Kogyo Vietnam Co., Ltd.越南28$164.0K未涂层钢线、变速箱及零件
Sanki Vietnam Co., Ltd.越南17$133.3K其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件
Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南10$49.3K烧碱溶液、其他塑料包装制品
YKK Vietnam Co., Ltd.越南7$24.3K拉链零件、其他钢铁制品
YKK Vietnam Co., Ltd. – Machinery Branch越南3$15.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Sanki Electronics (Suzhou) Co., Ltd.中国1$7.7K其他钢铁制品、矿物处理机器
Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd.越南2$1.7K电器装置零件、其他塑料制品
Mabuchi Motor Vietnam Ltd.越南1$529其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 498)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-23电动机及零件Sanki Co., Ltd.日本$487
2026-07-23电动机及零件Sanki Co., Ltd.日本$212
2026-07-23电动机及零件Sanki Co., Ltd.日本$283
2026-07-23静止变流器Sanki Co., Ltd.日本$176
2026-07-23矿物处理机器Sanki Co., Ltd.日本$210
2026-07-23非泡沫橡胶密封件Sanki Co., Ltd.日本$6
2026-07-23电动机及零件Sanki Co., Ltd.日本$550
2026-07-23矿物处理机器Sanki Co., Ltd.日本$343
2026-07-23非螺纹垫圈Sanki Co., Ltd.日本$9
2026-07-23电力控制板Sanki Co., Ltd.日本$503

出口(共 305)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-24离合器联轴器Sanki Co., Ltd.日本$1.6K
2026-07-24离合器联轴器Sanki Co., Ltd.日本$1.5K
2026-07-24矿物处理机器Sanki Co., Ltd.日本$7.1K
2026-07-24电磁装置Sanki Co., Ltd.日本$10.6K
2026-07-24电磁装置Sanki Co., Ltd.日本$2.0K
2026-07-24矿物处理机器Sanki Co., Ltd.日本$2.8K
2026-07-24离合器联轴器Sanki Co., Ltd.日本$812
2026-07-10离合器联轴器Sanki Co., Ltd.日本$2.0K
2026-07-10电磁装置Sanki Co., Ltd.日本$2.0K
2026-07-10电磁装置Sanki Co., Ltd.日本$3.0K

相关企业 · 同类产品

Sanki Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →