Sanki Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 474 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SANKI VIệT NAM
474
进口笔数
259
出口笔数
$3.24M
进口金额
$3.08M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-23
最近出口
15
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603562519 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKHV35M6 |
| 成立日期 | 2018-06-06 |
| 联系地址 | Đường số 6, KCN Nhơn Trạch III - Giai đoạn 2, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SANKI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SANKI VIETNAM CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 6, KCN Nhơn Trạch III - Giai đoạn 2, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch III - Giai đoạn 2) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). (Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 02513682969 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 103.4402亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 850520 | 电磁装置 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 169 | $2.07M |
| 日本 | 280 | $906.6K |
| 中国台湾 | 15 | $178.5K |
| 越南 | 42 | $82.9K |
| 马来西亚 | 1 | $106 |
| 韩国 | 1 | $74 |
| 新加坡 | 2 | $19 |
| 印度尼西亚 | 1 | $17 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 157 | $2.51M |
| 越南 | 102 | $555.9K |
| 中国 | 1 | $7.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sanki Co., Ltd. | 中国 | 113 | $1.52M | 非瓦楞折叠盒、其他钢铁制品 |
| Sanki Co., Ltd. | 越南 | 297 | $1.36M | 其他钢铁制品、矿物处理机器 |
| SANKI CO., LTD | 中国台湾 | 9 | $160.0K | 其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件 |
| 4997534fae77a6f867b1f24c114a6c6c | 17 | $105.4K | ||
| Sanki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $24.7K | 矿物处理机器、电磁装置 |
| ISHO Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $14.9K | 其他钢铁制品、其他缝纫机零件 |
| MISUMI Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh Branch | 越南 | 12 | $10.1K | 钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品 |
| Kiwa Industry Co., Ltd. | 越南 | 4 | $7.2K | 其他钢铁制品、非螺纹钢销 |
| Misumi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.5K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
| Sanki Vietnam Co., Ltd. | 日本 | 7 | $3.1K | 非螺纹垫圈、其他螺纹紧固件 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sanki Co., Ltd. | 越南 | 187 | $2.72M | 女式棉衬衫、矿物处理机器 |
| Toho Kogyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $164.0K | 未涂层钢线、变速箱及零件 |
| Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | 17 | $69.1K | 电动机及零件、其他纸制品 |
| Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $48.8K | 烧碱溶液、其他塑料包装制品 |
| Sanki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $24.7K | 其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件 |
| YKK Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $24.3K | 拉链零件、其他钢铁制品 |
| YKK Vietnam Co., Ltd. – Machinery Branch | 越南 | 3 | $15.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Sanki Electronics (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.7K | 其他钢铁制品、矿物处理机器 |
| Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd. | 越南 | 1 | $855 | 电器装置零件、其他塑料制品 |
| Mabuchi Motor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $529 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 474)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非螺纹垫圈 | SANKI CO LTD | 日本 | $4 |
| 2026-04-23 | 非螺纹垫圈 | SANKI CO LTD | 日本 | $1 |
| 2026-04-23 | 非螺纹垫圈 | SANKI CO LTD | 日本 | $4 |
| 2026-04-23 | 非螺纹垫圈 | SANKI CO LTD | 日本 | $2 |
| 2026-04-23 | 非螺纹垫圈 | SANKI CO LTD | 日本 | $2 |
| 2026-04-23 | 非螺纹垫圈 | SANKI CO LTD | 日本 | $1 |
| 2026-04-22 | 静止变流器 | SANKI CO LTD | 日本 | $195 |
| 2026-04-22 | 非泡沫橡胶密封件 | SANKI CO LTD | 日本 | $4 |
| 2026-04-22 | 电力控制板 | SANKI CO LTD | 日本 | $382 |
| 2026-04-22 | 电动机及零件 | SANKI CO LTD | 日本 | $562 |
出口(共 259)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 矿物处理机器 | SANKI CO LTD | 日本 | $358 |
| 2026-04-23 | 矿物处理机器 | SANKI CO LTD | 日本 | $712 |
| 2026-04-23 | 电磁装置 | SANKI CO LTD | 日本 | $5.0K |
| 2026-04-23 | 矿物处理机器 | SANKI CO LTD | 日本 | $2.5K |
| 2026-04-23 | 电磁装置 | SANKI CO LTD | 日本 | $216 |
| 2026-04-23 | 矿物处理机器 | SANKI CO LTD | 日本 | $3.8K |
| 2026-04-23 | 矿物处理机器 | SANKI CO LTD | 日本 | $729 |
| 2026-04-23 | 矿物处理机器 | SANKI CO LTD | 日本 | $140 |
| 2026-04-23 | 矿物处理机器 | SANKI CO LTD | 日本 | $114 |
| 2026-04-23 | 矿物处理机器 | SANKI CO LTD | 日本 | $180 |