Kiwa Industry Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 812 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KIWA INDUSTRY

11
进口笔数
812
出口笔数
$14.2K
进口金额
$1.96M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-24
最近出口
5
供应商数
38
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $103.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 6 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 15 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 16 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 18 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $50.3K · 17 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 13 笔2024-03进口 $635 · 1 笔出口 $51.4K · 18 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $39.6K · 22 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $49.6K · 31 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 19 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $52.8K · 25 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $55.3K · 21 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $42.4K · 13 笔2024-10进口 $2.1K · 1 笔出口 $32.9K · 18 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 13 笔2024-12进口 $434 · 1 笔出口 $55.7K · 23 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $56.9K · 16 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 12 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $52.3K · 13 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $55.0K · 19 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $52.9K · 25 笔2025-06进口 $847 · 1 笔出口 $103.8K · 32 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $61.7K · 29 笔2025-08进口 $420 · 1 笔出口 $55.7K · 25 笔2025-09进口 $3.7K · 1 笔出口 $39.7K · 18 笔2025-10进口 $515 · 1 笔出口 $97.8K · 33 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $100.5K · 28 笔2025-12进口 $489 · 1 笔出口 $44.3K · 27 笔2026-01进口 $481 · 1 笔出口 $51.8K · 23 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $45.3K · 14 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $75.6K · 26 笔2026-04进口 $4.6K · 2 笔出口 $86.5K · 25 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 6 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 15 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 16 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 18 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $50.3K · 17 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 13 笔2024-03进口 $635 · 1 笔出口 $51.4K · 18 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $39.6K · 22 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $49.6K · 31 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 19 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $52.8K · 25 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $55.3K · 21 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $42.4K · 13 笔2024-10进口 $2.1K · 1 笔出口 $32.9K · 18 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 13 笔2024-12进口 $434 · 1 笔出口 $55.7K · 23 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $56.9K · 16 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 12 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $52.3K · 13 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $55.0K · 19 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $52.9K · 25 笔2025-06进口 $847 · 1 笔出口 $103.8K · 32 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $61.7K · 29 笔2025-08进口 $420 · 1 笔出口 $55.7K · 25 笔2025-09进口 $3.7K · 1 笔出口 $39.7K · 18 笔2025-10进口 $515 · 1 笔出口 $97.8K · 33 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $100.5K · 28 笔2025-12进口 $489 · 1 笔出口 $44.3K · 27 笔2026-01进口 $481 · 1 笔出口 $51.8K · 23 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $45.3K · 14 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $75.6K · 26 笔2026-04进口 $4.6K · 2 笔出口 $86.5K · 25 笔

工商档案

企业注册号0303676894
企查查编码QVN5CGF247
成立日期2007-06-04
联系地址522/24B Huỳnh Tấn Phát, Xã Phú Xuân, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KIWA INDUSTRY
企业英文名称KIWA INDUSTRY CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址1/3C Nguyễn Bình, Ấp 2, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp không cung cấp: dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động liên quan thuộc lĩnh vực quảng cáo; dịch vụ tư vấn giáo dục, việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hề lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话02838751560
传真02838751561
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90.072亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848020模具底座
271012轻质石油油品
901920治疗呼吸装置

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
731824非螺纹钢销
392690其他塑料制品
761610铝制紧固件
761699其他铝制品
741980其他铜制品
848310传动轴及曲柄
848360离合器联轴器
842290机械零件
731829其他钢铁非螺纹件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本3$9.6K
越南8$4.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南671$1.39M
日本136$551.3K
韩国2$4.5K
德国2$178

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vina Mold & Metal Products Co., Ltd.越南7$4.1K金属碳化物模具、可互换冲压工具
Nishi Tokyo Chemix Corp日本1$3.8K1kg以下胶粘剂、非轻质石油
Nishi Tokyo Chemix Corporation日本1$3.7K非轻质石油、1kg以下胶粘剂
IBS Inc.日本1$2.1K非泡沫橡胶密封件、其他铜制品
Vina Metal Mold & Products Co., Ltd.柬埔寨1$515模具底座

下游采购商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kiwa Seisakusho Co., Ltd.日本50$447.2K其他钢铁制品、其他铝制品
Mabuchi Motor Danang Ltd.越南103$354.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Mabuchi Motor Da Nang Co., Ltd.越南102$329.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Nissey (Viet Nam) Co., Ltd.越南125$194.5K表带及零件、其他钢铁制品
Techno Takafu Co., Ltd.日本83$101.4K其他钢铁制品、铝制紧固件
Meiwa Vietnam Co., Ltd.越南36$93.2K其他钢铁制品、其他螺纹紧固件
Nikkiso Vietnam Co., Ltd.越南38$89.7K增塑PVC混合物、瓦楞纸箱
Nikkiso Vietnam Co., Ltd.越南37$89.4K增塑PVC混合物、瓦楞纸箱
Nidec Copal Precision Vietnam Corporation越南38$49.2K电动机及零件、其他钢铁制品
Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd.越南53$40.5K电器装置零件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22模具底座VINA MOLD & METAL PRODUCTS CO LTD越南$412
2026-04-22模具底座VINA MOLD & METAL PRODUCTS CO LTD越南$412
2026-04-03轻质石油油品Nishi Tokyo Chemix Corp日本$1.9K
2026-04-03轻质石油油品Nishi Tokyo Chemix Corp日本$1.9K
2026-01-29模具底座VINA MOLD & METAL PRODUCTS CO LTD越南$481
2025-12-23模具底座VINA MOLD & METAL PRODUCTS CO LTD越南$489
2025-10-29模具底座CONG TY TNHH KHUON MAU VA SAN PHAM KIM LOAI VINA越南$284
2025-10-29模具底座CONG TY TNHH KHUON MAU VA SAN PHAM KIM LOAI VINA越南$231
2025-09-18轻质石油油品NISHI TOKYO CHEMIX CORP ORATION日本$3.7K
2025-08-25模具底座VINA MOLD & METAL PRODUCTS CO LTD越南$420

出口(共 812)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24传动轴及曲柄Mabuchi Motor Danang Ltd.越南$50
2026-04-24其他钢铁制品Mabuchi Motor Danang Ltd.越南$119
2026-04-24其他铝制品Mabuchi Motor Danang Ltd.越南$419
2026-04-24其他钢铁制品Mabuchi Motor Danang Ltd.越南$98
2026-04-24其他钢铁制品Mabuchi Motor Danang Ltd.越南$48
2026-04-24其他钢铁制品Mabuchi Motor Danang Ltd.越南$150
2026-04-24其他铝制品Mabuchi Motor Danang Ltd.越南$59
2026-04-24其他铝制品Mabuchi Motor Danang Ltd.越南$43
2026-04-24其他钢铁制品Mabuchi Motor Danang Ltd.越南$59
2026-04-24非螺纹钢销Mabuchi Motor Danang Ltd.越南$196

相关企业 · 同类产品

Kiwa Industry Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →