Kiwa Industry Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 812 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KIWA INDUSTRY
11
进口笔数
812
出口笔数
$14.2K
进口金额
$1.96M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-24
最近出口
5
供应商数
38
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303676894 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5CGF247 |
| 成立日期 | 2007-06-04 |
| 联系地址 | 522/24B Huỳnh Tấn Phát, Xã Phú Xuân, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIWA INDUSTRY |
| 企业英文名称 | KIWA INDUSTRY CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1/3C Nguyễn Bình, Ấp 2, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp không cung cấp: dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động liên quan thuộc lĩnh vực quảng cáo; dịch vụ tư vấn giáo dục, việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hề lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 02838751560 |
| 传真 | 02838751561 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90.072亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848020 | 模具底座 |
| 271012 | 轻质石油油品 |
| 901920 | 治疗呼吸装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 842290 | 机械零件 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $9.6K |
| 越南 | 8 | $4.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 671 | $1.39M |
| 日本 | 136 | $551.3K |
| 韩国 | 2 | $4.5K |
| 德国 | 2 | $178 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vina Mold & Metal Products Co., Ltd. | 越南 | 7 | $4.1K | 金属碳化物模具、可互换冲压工具 |
| Nishi Tokyo Chemix Corp | 日本 | 1 | $3.8K | 1kg以下胶粘剂、非轻质石油 |
| Nishi Tokyo Chemix Corporation | 日本 | 1 | $3.7K | 非轻质石油、1kg以下胶粘剂 |
| IBS Inc. | 日本 | 1 | $2.1K | 非泡沫橡胶密封件、其他铜制品 |
| Vina Metal Mold & Products Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $515 | 模具底座 |
下游采购商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kiwa Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | 50 | $447.2K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Mabuchi Motor Danang Ltd. | 越南 | 103 | $354.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Mabuchi Motor Da Nang Co., Ltd. | 越南 | 102 | $329.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Nissey (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 125 | $194.5K | 表带及零件、其他钢铁制品 |
| Techno Takafu Co., Ltd. | 日本 | 83 | $101.4K | 其他钢铁制品、铝制紧固件 |
| Meiwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 36 | $93.2K | 其他钢铁制品、其他螺纹紧固件 |
| Nikkiso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $89.7K | 增塑PVC混合物、瓦楞纸箱 |
| Nikkiso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 37 | $89.4K | 增塑PVC混合物、瓦楞纸箱 |
| Nidec Copal Precision Vietnam Corporation | 越南 | 38 | $49.2K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd. | 越南 | 53 | $40.5K | 电器装置零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 模具底座 | VINA MOLD & METAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $412 |
| 2026-04-22 | 模具底座 | VINA MOLD & METAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $412 |
| 2026-04-03 | 轻质石油油品 | Nishi Tokyo Chemix Corp | 日本 | $1.9K |
| 2026-04-03 | 轻质石油油品 | Nishi Tokyo Chemix Corp | 日本 | $1.9K |
| 2026-01-29 | 模具底座 | VINA MOLD & METAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $481 |
| 2025-12-23 | 模具底座 | VINA MOLD & METAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $489 |
| 2025-10-29 | 模具底座 | CONG TY TNHH KHUON MAU VA SAN PHAM KIM LOAI VINA | 越南 | $284 |
| 2025-10-29 | 模具底座 | CONG TY TNHH KHUON MAU VA SAN PHAM KIM LOAI VINA | 越南 | $231 |
| 2025-09-18 | 轻质石油油品 | NISHI TOKYO CHEMIX CORP ORATION | 日本 | $3.7K |
| 2025-08-25 | 模具底座 | VINA MOLD & METAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $420 |
出口(共 812)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 传动轴及曲柄 | Mabuchi Motor Danang Ltd. | 越南 | $50 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | Mabuchi Motor Danang Ltd. | 越南 | $119 |
| 2026-04-24 | 其他铝制品 | Mabuchi Motor Danang Ltd. | 越南 | $419 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | Mabuchi Motor Danang Ltd. | 越南 | $98 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | Mabuchi Motor Danang Ltd. | 越南 | $48 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | Mabuchi Motor Danang Ltd. | 越南 | $150 |
| 2026-04-24 | 其他铝制品 | Mabuchi Motor Danang Ltd. | 越南 | $59 |
| 2026-04-24 | 其他铝制品 | Mabuchi Motor Danang Ltd. | 越南 | $43 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | Mabuchi Motor Danang Ltd. | 越南 | $59 |
| 2026-04-24 | 非螺纹钢销 | Mabuchi Motor Danang Ltd. | 越南 | $196 |