HOANG MY HAN CO LTD
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 植物纤维制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hoàng Mỹ Hân
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$203.8K
出口金额
—
最近进口
2025-12-02
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1701841820 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAE4WPN0 |
| 成立日期 | 2012-07-03 |
| 联系地址 | Số 34, tổ 1, ấp 11, Xã Vĩnh Hòa Hưng Bắc, Huyện Gò Quao, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOÀNG MỸ HÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 34, tổ 1, ấp 11, Xã Vĩnh Hòa Hưng, An Giang |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 电话 | +84773825656 |
| 传真 | 0773825656 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 940389 | 藤柳家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 6 | $122.7K |
| 波兰 | 5 | $80.5K |
| 韩国 | 1 | $560 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TEDI GMBH & CO KG | 德国 | 11 | $203.2K | 纸质文具、塑料/纺织手提包 |
| C2Y CO LTD | 韩国 | 1 | $560 | 藤柳家具 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 植物纤维制品 | AMZ | — | $2.3K |
| 2026-04-09 | 植物纤维制品 | AMZ | — | $1.2K |
| 2026-03-28 | 植物纤维制品 | AMZ | — | $2.0K |
| 2026-03-28 | 植物纤维制品 | AMZ | — | $1.9K |
| 2026-03-28 | 植物纤维制品 | AMZ | — | $2.1K |
| 2026-03-28 | 植物纤维制品 | AMZ | — | $4.8K |
| 2026-03-28 | 植物纤维制品 | AMZ | — | $765 |
| 2026-03-28 | 植物纤维制品 | AMZ | — | $5.7K |
| 2026-03-28 | 植物纤维制品 | AMZ | — | $4.1K |
| 2026-03-28 | 植物纤维制品 | AMZ | — | $3.5K |