Viet Trang Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 152 笔 · 主营 非竹编结品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT KHẩU VIệT TRANG
- 邮箱5
0
进口笔数
152
出口笔数
$0
进口金额
$1.80M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
56
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2800670783 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6M526A0 |
| 成立日期 | 2001-11-09 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp làng nghề, Thị Trấn Nga Sơn, Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT KHẨU VIỆT TRANG |
| 企业英文名称 | VIET TRANG EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp làng nghề, Xã Nga Sơn, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460194 | 非竹编结品 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 460129 | 非竹藤编织品 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 19 | $248.1K |
| 美国 | 20 | $207.6K |
| 澳大利亚 | 12 | $203.6K |
| 中国台湾 | 10 | $198.8K |
| 韩国 | 24 | $171.1K |
| 荷兰 | 5 | $123.2K |
| 印度 | 8 | $113.4K |
| 英国 | 10 | $79.7K |
| 阿联酋 | 3 | $70.3K |
| 日本 | 7 | $63.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 56)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZENLORA CORP ORATION | 中国台湾 | 10 | $198.8K | 非竹编结品、植物纤维制品 |
| JIANA | 坦桑尼亚 | 24 | $171.1K | 精炼铜阴极、非竹编结品 |
| Dymak USA, Inc. | 美国 | 8 | $114.5K | 其他钢铁制品、其他陶瓷制品 |
| Khemchand Handicrafts Ltd. | 印度 | 7 | $110.8K | 软垫木座椅、金属框架软垫椅 |
| Bunnings Group Ltd. | 澳大利亚 | 8 | $104.8K | 其他木制细木工品、其他木家具 |
| Nkuku Ltd. | 英国 | 9 | $68.9K | 其他木家具、非办公金属家具 |
| Loberon GmbH | 德国 | 8 | $49.3K | 其他木家具、软垫木座椅 |
| Dorka Gorlitz Atisan Gbr | 德国 | 5 | $43.7K | 非竹编结品、植物纤维制品 |
| JJA S.A. | 法国 | 5 | $31.5K | 其他寝具、其他纺织铺地制品 |
| Makerspalm LLC | 美国 | 7 | $27.4K | 其他木家具、软垫木座椅 |
近期贸易明细
出口(共 152)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 植物纤维制品 | JIANA | 韩国 | $3.2K |
| 2026-04-28 | 植物纤维制品 | JIANA | 韩国 | $7.9K |
| 2026-04-16 | 植物纤维制品 | KHEMCHAND HANDICRAFTS LTD | 印度 | $4.4K |
| 2026-04-16 | 植物纤维制品 | KHEMCHAND HANDICRAFTS LTD | 印度 | $534 |
| 2026-04-16 | 植物纤维制品 | KHEMCHAND HANDICRAFTS LTD | 印度 | $411 |
| 2026-04-16 | 植物纤维制品 | KHEMCHAND HANDICRAFTS LTD | 印度 | $2.4K |
| 2026-04-16 | 植物纤维制品 | KHEMCHAND HANDICRAFTS LTD | 印度 | $598 |
| 2026-04-16 | 植物纤维制品 | KHEMCHAND HANDICRAFTS LTD | 印度 | $946 |
| 2026-04-16 | 植物纤维制品 | KHEMCHAND HANDICRAFTS LTD | 印度 | $3.9K |
| 2026-03-30 | 非玻塑灯具零件 | LOBERON GMBH | 德国 | $1.7K |