Viet Trang Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 177 笔 · 主营 非竹编结品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT KHẩU VIệT TRANG

0
进口笔数
177
出口笔数
$0
进口金额
$1.83M
出口金额
—
最近进口
2026-06-16
最近出口
0
供应商数
58
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $91.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $56.1K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $53.1K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $50.4K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $53.5K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $68.3K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $72.5K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $57.0K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $68.5K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $91.2K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $57.8K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $49.3K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $70.6K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $56.1K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $53.1K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $50.4K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $53.5K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $68.3K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $72.5K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $57.0K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $68.5K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $91.2K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $57.8K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $49.3K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $70.6K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号2800670783
企查查编码QVN6M526A0
成立日期2001-11-09
联系地址Khu công nghiệp làng nghề, Thị Trấn Nga Sơn, Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT KHẨU VIỆT TRANG
企业英文名称VIET TRANG EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu công nghiệp làng nghề, Xã Nga Sơn, Thanh Hóa
经营范围2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
460194非竹编结品
460219植物纤维制品
460129非竹藤编织品
460212藤编篮筐
940599非玻塑灯具零件
460199其他编结制品
481910瓦楞纸箱
940180其他座椅
940360其他木家具
940490其他寝具

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国19$248.1K
美国39$207.6K
澳大利亚12$203.6K
中国台湾11$201.6K
韩国25$181.1K
荷兰5$123.2K
印度9$116.6K
英国11$88.7K
阿联酋3$70.3K
日本7$63.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 58)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ZENLORA CORP ORATION中国台湾10$198.8K非竹编结品、植物纤维制品
JIANA坦桑尼亚25$181.1K精炼铜阴极、非竹编结品
DYMAK USA, INC.美国13$114.5K其他陶瓷装饰品、其他塑料制品
KHEMCHAND HANDICRAFTS LIMITED印度7$110.8K软垫木座椅、金属框架软垫椅
Bunnings Group Ltd.澳大利亚8$104.8K热带成型木材、其他木制细木工品
NKUKU LIMITED英国10$77.9K非办公金属家具、其他钢铁制品
Loberon GmbH德国8$49.3K其他木家具、软垫木座椅
Dorka Gorlitz Atisan Gbr德国5$43.7K非竹编结品、植物纤维制品
JJA S.A.法国5$31.5K其他寝具、其他纺织铺地制品
Makerspalm LLC美国15$27.4K其他木家具、软垫木座椅

近期贸易明细

出口(共 177)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-16植物纤维制品THE MAT GROUP—$2.1K
2026-06-16植物纤维制品THE MAT GROUP—$676
2026-06-16植物纤维制品THE MAT GROUP—$1.2K
2026-06-16植物纤维制品THE MAT GROUP—$758
2026-06-16植物纤维制品THE MAT GROUP—$991
2026-06-16植物纤维制品THE MAT GROUP—$1.2K
2026-06-16植物纤维制品THE MAT GROUP—$566
2026-06-16植物纤维制品THE MAT GROUP—$1.5K
2026-06-03植物纤维制品JIANA韩国$1.2K
2026-06-03植物纤维制品JIANA韩国$8.4K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Viet Trang Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →