Son Ha Production & Investment Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 非竹编结品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Sản Xuất Sơn Hà
1
进口笔数
24
出口笔数
$1
进口金额
$820.9K
出口金额
2023-03-02
最近进口
2026-04-13
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700715670 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7AU5FDN |
| 成立日期 | 2014-10-06 |
| 联系地址 | Khu Công nghiệp Làng Nghề, Thị Trấn Nga Sơn, Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ SẢN XUẤT SƠN HÀ |
| 企业英文名称 | SON HA PRODUCTION AND INVESTMENT JOIN STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Công nghiệp Làng Nghề, Xã Nga Sơn, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84917750289 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 186亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460194 | 非竹编结品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460194 | 非竹编结品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $731.6K |
| 越南 | 1 | $41.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TFC Carpet Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1 | 非竹编结品、尼龙簇绒地毯 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TFC Carpet Co., Ltd. | 中国 | 9 | $329.9K | 非竹编结品 |
| Enping Sisal Fibre Products Co., Ltd. | 中国 | 9 | $309.2K | 非竹编结品、植物纺织纤维 |
| Jiangsu Dada Sisal & Jute Textiles Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $92.5K | 非竹编结品 |
| Enping Sisal Fibre Products Co., Ltd. | 越南 | 1 | $41.4K | 非竹编结品 |
| Enping Sisal Fibre Products Co., Ltd. | 1 | $24.9K | 非竹编结品 | |
| Condee Technology (Beijing) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.0K | 非竹编结品、黄麻纱线 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-02 | 非竹编结品 | TFC CARPET CO LTD | 中国 | $1 |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 非竹编结品 | CONDEE TECHNOLOGY (BEIJING) CO LTD | — | $23.0K |
| 2026-03-21 | 非竹编结品 | ENPING SISAL FIBRE PRODUCTS CO LTD | — | $13.5K |
| 2026-03-21 | 非竹编结品 | ENPING SISAL FIBRE PRODUCTS CO LTD | — | $11.4K |
| 2025-09-03 | 非竹编结品 | ENPING SISAL FIBRE PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $16.3K |
| 2025-09-03 | 非竹编结品 | ENPING SISAL FIBRE PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $9.4K |
| 2025-08-12 | 非竹编结品 | ENPING SISAL FIBRE PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $37.4K |
| 2025-08-12 | 非竹编结品 | ENPING SISAL FIBRE PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $37.4K |
| 2025-02-27 | 非竹编结品 | ENPING SISAL FIBRE PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $20.7K |
| 2025-02-06 | 非竹编结品 | ENPING SISAL FIBRE PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $20.7K |
| 2024-12-04 | 非竹编结品 | ENPING SISAL FIBRE PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $32.7K |