An Thinh Phat Investment Trading & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,161 笔 · 主营 非竹编结品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU AN THịNH PHáT
1,161
进口笔数
0
出口笔数
$18.56M
进口金额
$0
出口金额
2024-09-29
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900890987 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNB9SHPM |
| 成立日期 | 2022-11-17 |
| 联系地址 | Căn SH2-15 khu APEC thôn Phai Duốc, Xã Mai Pha, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU AN THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | AN THINH PHAT INVESTMENT TRADE AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn SH2-15 khu APEC thôn Phai Duốc, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84963882942 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460194 | 非竹编结品 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 340600 | 蜡烛 |
| 731431 | 镀锌钢丝网 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 960622 | 金属纽扣 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 950640 | 乒乓球器材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,161 | $18.56M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Yiyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 644 | $8.46M | 其他泡沫塑料、纸基研磨料 |
| Fangchenggang City Yiyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 446 | $8.15M | 其他泡沫塑料、塑料/纺织手提包 |
| Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 71 | $1.96M | 其他鞋靴、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1,161)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-29 | 其他眼镜 | FANGCHENGGANG CITY YIYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $500 |
| 2024-09-29 | 书写石板和板 | FANGCHENGGANG CITY YIYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $300 |
| 2024-09-29 | 塑料/纺织手提包 | FANGCHENGGANG CITY YIYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $750 |
| 2024-09-29 | 塑料文具 | FANGCHENGGANG CITY YIYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $500 |
| 2024-09-29 | 乒乓球器材 | FANGCHENGGANG CITY YIYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $250 |
| 2024-09-29 | 初级形态聚氯乙烯 | FANGCHENGGANG CITY YIYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $300 |
| 2024-09-29 | 装饰流苏 | FANGCHENGGANG CITY YIYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $165 |
| 2024-09-29 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | FANGCHENGGANG CITY YIYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $280 |
| 2024-09-29 | 打结纺织地毯 | FANGCHENGGANG CITY YIYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-09-29 | 塑料/纺织手提包 | FANGCHENGGANG CITY YIYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $500 |