Hung Truong Phat Trading Investment International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,982 笔 · 主营 绘图仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI QUốC Tế HưNG TRườNG PHáT
1,982
进口笔数
0
出口笔数
$40.80M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109904275 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN25T0ATF |
| 成立日期 | 2022-02-10 |
| 联系地址 | Tầng 6, nhà 6B, tòa nhà hỗn hợp Sông Đà, số 131 đường Trần Phú, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HƯNG TRƯỜNG PHÁT |
| 企业英文名称 | HUNG TRUONG PHAT TRADING INVESTMENT INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | CL12-22 Khu đất dịch vụ La Dương- La Nội, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84913168119 |
| 邮箱 | sinh0913168119@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 480亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901720 | 绘图仪器 |
| 460194 | 非竹编结品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 950790 | 其他渔猎用具 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 670210 | 塑料人造花 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 960350 | 机器刷子部件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 900490 | 其他眼镜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,982 | $40.80M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Dongxing Yingda Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1,386 | $27.28M | 绘图仪器、LED照明装置 |
| Sansong Trading Co., Ltd. | 中国 | 298 | $5.84M | 塑料人造花、其他钢铁制品 |
| Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd. | 中国 | 117 | $2.48M | 防水鞋、纺织面料鞋 |
| Dongxing Feist Trading Co., Ltd. | 中国 | 65 | $1.61M | 非竹编结品、滚珠轴承 |
| Sanchuan Technology Trading Ltd. | 中国 | 45 | $1.22M | 防水鞋、纺织面料运动鞋 |
| Lok Gaa Technology Trading Ltd. | 中国 | 25 | $872.9K | 绘图仪器、塑料/纺织手提包 |
| DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 中国 | 23 | $602.3K | 非竹编结品、防水鞋 |
| Guangxi Dongxing Yingda Import & Export Trading Co., Ltd. | 古巴 | 25 | $293.8K | 滚珠轴承、轴承座 |
| Duke Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $265.9K | 非CRT电脑显示器、塑料人造花 |
| AVG Global Ltd. | 中国 | 9 | $177.2K | 簇绒化纤地毯、聚丙烯塑料 |
近期贸易明细
进口(共 1,982)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 离合器联轴器 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 中国 | $267 |
| 2026-04-25 | 非竹编结品 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-25 | 旋转排量泵 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 中国 | $994 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 中国 | $153 |
| 2026-04-25 | 旋转排量泵 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 中国 | $994 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 中国 | $153 |
| 2026-04-25 | 螺纹钢制管件 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 中国 | $26 |
| 2026-04-25 | 螺纹钢制管件 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 中国 | $26 |
| 2026-04-25 | 非竹编结品 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 中国 | $2.0K |