Quoc Huy LS Trading & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 233 笔 · 主营 装饰流苏
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU QUốC HUY LS
233
进口笔数
0
出口笔数
$2.90M
进口金额
$0
出口金额
2023-12-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900893057 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKG47PEF |
| 成立日期 | 2023-03-27 |
| 联系地址 | Số 20, ngõ 49, dường Đèo Giang, Phường Chi Lăng, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC HUY LS |
| 企业英文名称 | QUOC HUY LS TRADING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 20, ngõ 49, dường Đèo Giang, Phường Chi Lăng(Hết hiệu lưc), Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 电话 | +84984068407 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580890 | 装饰流苏 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 460194 | 非竹编结品 |
| 640199 | 防水鞋 |
| 960622 | 金属纽扣 |
| 961620 | 化妆粉扑 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 233 | $2.90M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Yiyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 114 | $1.14M | 其他泡沫塑料、纸基研磨料 |
| Ningming Taiya Trading Co., Ltd. | 中国 | 76 | $838.6K | 非竹编结品、纸基研磨料 |
| Fangchenggang City Yiyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 38 | $789.3K | 其他泡沫塑料、塑料/纺织手提包 |
| Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $135.1K | 其他鞋靴、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 233)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-28 | 装饰流苏 | FANGCHENGGANG CITY YIYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-12-28 | 刀具 | FANGCHENGGANG CITY YIYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $600 |
| 2023-12-28 | 化妆粉扑 | FANGCHENGGANG CITY YIYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-12-28 | 网球羽毛球拍 | FANGCHENGGANG CITY YIYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-12-28 | 塑料/纺织手提包 | FANGCHENGGANG CITY YIYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-12-28 | 金属纽扣 | FANGCHENGGANG CITY YIYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2023-12-28 | 其他泡沫塑料 | FANGCHENGGANG CITY YIYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $750 |
| 2023-12-28 | 塑料容器 | FANGCHENGGANG CITY YIYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-12-28 | 绘图仪器 | FANGCHENGGANG CITY YIYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-12-28 | 防水鞋 | FANGCHENGGANG CITY YIYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |