DONG NAM CO., LTD

越南出口商 · 出口 4,094 笔 · 主营 不锈钢家用制品

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Đông Nam Việt Nam

3,928
进口笔数
4,094
出口笔数
$129.55M
进口金额
$237.80M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
109
供应商数
184
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $9.56M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $78.8K · 4 笔出口 $151.2K · 3 笔2023-11进口 $3.11M · 108 笔出口 $3.21M · 89 笔2023-12进口 $4.52M · 121 笔出口 $4.10M · 87 笔2024-01进口 $7.18M · 117 笔出口 $6.37M · 91 笔2024-02进口 $1.27M · 42 笔出口 $2.35M · 63 笔2024-03进口 $3.08M · 87 笔出口 $4.42M · 98 笔2024-04进口 $2.19M · 101 笔出口 $4.48M · 107 笔2024-05进口 $3.47M · 137 笔出口 $4.58M · 98 笔2024-06进口 $2.87M · 93 笔出口 $4.99M · 122 笔2024-07进口 $2.79M · 112 笔出口 $7.95M · 132 笔2024-08进口 $4.39M · 118 笔出口 $6.91M · 143 笔2024-09进口 $4.11M · 96 笔出口 $4.25M · 94 笔2024-10进口 $4.50M · 116 笔出口 $6.92M · 134 笔2024-11进口 $4.42M · 128 笔出口 $9.56M · 165 笔2024-12进口 $3.97M · 113 笔出口 $9.16M · 157 笔2025-01进口 $2.72M · 70 笔出口 $7.47M · 100 笔2025-02进口 $2.28M · 60 笔出口 $4.58M · 74 笔2025-03进口 $3.76M · 109 笔出口 $7.32M · 122 笔2025-04进口 $2.12M · 99 笔出口 $7.68M · 110 笔2025-05进口 $4.49M · 106 笔出口 $7.53M · 115 笔2025-06进口 $2.88M · 118 笔出口 $9.01M · 97 笔2025-07进口 $3.76M · 98 笔出口 $5.78M · 92 笔2025-08进口 $2.81M · 110 笔出口 $6.72M · 88 笔2025-09进口 $2.51M · 95 笔出口 $6.75M · 84 笔2025-10进口 $3.11M · 121 笔出口 $7.29M · 114 笔2025-11进口 $3.29M · 98 笔出口 $6.58M · 98 笔2025-12进口 $2.62M · 101 笔出口 $7.73M · 98 笔2026-01进口 $3.39M · 90 笔出口 $6.99M · 96 笔2026-02进口 $1.14M · 45 笔出口 $4.82M · 58 笔2026-03进口 $1.77M · 71 笔出口 $5.34M · 98 笔2026-04进口 $3.64M · 72 笔出口 $6.02M · 83 笔2026-05进口 $1.76M · 73 笔出口 $4.55M · 81 笔2026-06进口 $2.62M · 91 笔出口 $5.09M · 84 笔2026-07进口 $2.27M · 102 笔出口 $6.10M · 83 笔
单位:交易笔数 · 峰值 16520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $78.8K · 4 笔出口 $151.2K · 3 笔2023-11进口 $3.11M · 108 笔出口 $3.21M · 89 笔2023-12进口 $4.52M · 121 笔出口 $4.10M · 87 笔2024-01进口 $7.18M · 117 笔出口 $6.37M · 91 笔2024-02进口 $1.27M · 42 笔出口 $2.35M · 63 笔2024-03进口 $3.08M · 87 笔出口 $4.42M · 98 笔2024-04进口 $2.19M · 101 笔出口 $4.48M · 107 笔2024-05进口 $3.47M · 137 笔出口 $4.58M · 98 笔2024-06进口 $2.87M · 93 笔出口 $4.99M · 122 笔2024-07进口 $2.79M · 112 笔出口 $7.95M · 132 笔2024-08进口 $4.39M · 118 笔出口 $6.91M · 143 笔2024-09进口 $4.11M · 96 笔出口 $4.25M · 94 笔2024-10进口 $4.50M · 116 笔出口 $6.92M · 134 笔2024-11进口 $4.42M · 128 笔出口 $9.56M · 165 笔2024-12进口 $3.97M · 113 笔出口 $9.16M · 157 笔2025-01进口 $2.72M · 70 笔出口 $7.47M · 100 笔2025-02进口 $2.28M · 60 笔出口 $4.58M · 74 笔2025-03进口 $3.76M · 109 笔出口 $7.32M · 122 笔2025-04进口 $2.12M · 99 笔出口 $7.68M · 110 笔2025-05进口 $4.49M · 106 笔出口 $7.53M · 115 笔2025-06进口 $2.88M · 118 笔出口 $9.01M · 97 笔2025-07进口 $3.76M · 98 笔出口 $5.78M · 92 笔2025-08进口 $2.81M · 110 笔出口 $6.72M · 88 笔2025-09进口 $2.51M · 95 笔出口 $6.75M · 84 笔2025-10进口 $3.11M · 121 笔出口 $7.29M · 114 笔2025-11进口 $3.29M · 98 笔出口 $6.58M · 98 笔2025-12进口 $2.62M · 101 笔出口 $7.73M · 98 笔2026-01进口 $3.39M · 90 笔出口 $6.99M · 96 笔2026-02进口 $1.14M · 45 笔出口 $4.82M · 58 笔2026-03进口 $1.77M · 71 笔出口 $5.34M · 98 笔2026-04进口 $3.64M · 72 笔出口 $6.02M · 83 笔2026-05进口 $1.76M · 73 笔出口 $4.55M · 81 笔2026-06进口 $2.62M · 91 笔出口 $5.09M · 84 笔2026-07进口 $2.27M · 102 笔出口 $6.10M · 83 笔

工商档案

企业注册号3600656328
企查查编码QVNVJJN671
成立日期2006-05-22
联系地址304 Trịnh Thị Miếng, Ấp Đông, Xã Đông Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM VIỆT NAM
企业英文名称DONG NAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật thương mại, Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842838156774
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本163亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
960719其他拉链
580890装饰流苏
600410弹性针织布
551511聚酯粘胶混纺布
482110印刷标签
580790非织造标签
732393不锈钢家用制品
560410包覆橡胶绳
490890非玻璃化转印纸
960622金属纽扣

出口

HS 编码产品
732393不锈钢家用制品
621143女式化纤服装
620463女式化纤裤
621133男式化纤服装
620343男式化纤裤
620342男棉裤
847170存储单元
8473308471机器零件
620462女式棉裤
850440静止变流器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2,633$113.53M
韩国439$6.28M
越南700$5.29M
意大利21$2.80M
中国台湾44$536.8K
泰国48$398.0K
土耳其11$197.5K
巴基斯坦2$175.8K
德国18$112.3K
日本14$87.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1,450$90.80M
韩国891$76.07M
日本155$11.31M
意大利198$10.47M
比利时116$7.76M
荷兰122$6.38M
越南461$6.04M
德国122$5.36M
法国87$3.24M
沙特阿拉伯49$2.85M

贸易伙伴

上游供应商(共 109)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DNC Co., Ltd.中国1,399$78.91M弹性针织布、聚酯粘胶混纺布
DNC Co., Ltd.韩国583$14.31M印刷标签、金属纽扣
Korea Dong Nam Co., Ltd.韩国339$9.86M其他不锈钢板、钢铆钉
Best Win Corp. Oration中国50$4.94M不锈钢冷轧板(1-3mm)、3-4.75mm不锈钢冷轧板
Shanghai Jiaxin International Trading Co., Ltd.中国115$4.20M不锈钢家用制品、其他餐桌厨房玻璃器皿
DNC Co., Ltd.越南471$3.46M其他拉链、金属拉链
DNC CO LTD中国香港394$3.33M装饰流苏、其他拉链
Linkfair Hong Kong Ltd.中国54$959.2K不锈钢家用制品、其他钢铁制品
Nantong Henka Cookware Co., Ltd.中国52$566.1K其他餐桌厨房玻璃器皿、玻璃封口器
Yuan Lin (Thailand) Co., Ltd.泰国44$368.9K不锈钢家用制品、其他钢铁制品

下游采购商(共 184)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DNC Co., Ltd.美国1,235$78.12M女式化纤裤、女式化纤服装
DNC Co., Ltd.韩国450$45.20M男棉裤、女式棉裤
Korea Dong Nam Co., Ltd.韩国203$13.09M不锈钢家用制品、非针叶燃料木
Cookever Inc.韩国127$11.56M不锈钢家用制品、其他餐桌厨房玻璃器皿
Vita Craft Japan Ltd.日本79$8.08M不锈钢家用制品、塑料餐具
Demeyere Comm V比利时89$6.65M不锈钢家用制品、其他餐桌厨房玻璃器皿
Conair LLC美国75$5.99M不锈钢家用制品、塑料梳子
Sambonet Paderno Industrie S.p.A.意大利71$5.29M非贵金属餐具、餐刀
TKG Taekwang Vina Joint Stock Company越南105$1.10M鞋靴零件、聚合物胶粘剂
TKG Taekwang Can Tho Co., Ltd.越南68$166.3K鞋靴零件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 3,928)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31染色聚酯布DNC Co., Ltd.中国$37.0K
2026-07-31机织标签DNC Co., Ltd.越南$5
2026-07-31机织标签DNC Co., Ltd.越南$5
2026-07-31弹性针织布DNC Co., Ltd.中国$8.4K
2026-07-31染色聚酯布DNC Co., Ltd.中国$896
2026-07-31染色聚酯布DNC Co., Ltd.中国$3.0K
2026-07-31塑料纽扣DNC Co., Ltd.中国$531
2026-07-31染色合成针织布DNC Co., Ltd.中国$5.9K
2026-07-29金属钩环DNC Co., Ltd.中国$83
2026-07-29包覆橡胶绳DNC Co., Ltd.中国$126

出口(共 4,094)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31不锈钢家用制品ZWILLING J. A. Henckels, LLC美国$18.1K
2026-07-31不锈钢家用制品Cookever Inc.韩国$99.6K
2026-07-31女式化纤衬衫DNC Co., Ltd.韩国$14.5K
2026-07-31不锈钢家用制品ZWILLING J. A. Henckels, LLC美国$14.2K
2026-07-31不锈钢家用制品Cookever Inc.韩国$9.6K
2026-07-31女式化纤服装DNC Co., Ltd.韩国$29.9K
2026-07-31女式化纤裤DNC Co., Ltd.韩国$206
2026-07-31不锈钢家用制品ZWILLING J. A. Henckels, LLC美国$44.9K
2026-07-31男式化纤服装DNC Co., Ltd.韩国$9.6K
2026-07-31女式化纤裤DNC Co., Ltd.韩国$1.8K

相关企业 · 同类产品

DONG NAM CO., LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →