DONG NAM CO., LTD
越南出口商 · 出口 4,094 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Đông Nam Việt Nam
3,928
进口笔数
4,094
出口笔数
$129.55M
进口金额
$237.80M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
109
供应商数
184
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600656328 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVJJN671 |
| 成立日期 | 2006-05-22 |
| 联系地址 | 304 Trịnh Thị Miếng, Ấp Đông, Xã Đông Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DONG NAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật thương mại, Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842838156774 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 163亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960719 | 其他拉链 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 551511 | 聚酯粘胶混纺布 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 960622 | 金属纽扣 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2,633 | $113.53M |
| 韩国 | 439 | $6.28M |
| 越南 | 700 | $5.29M |
| 意大利 | 21 | $2.80M |
| 中国台湾 | 44 | $536.8K |
| 泰国 | 48 | $398.0K |
| 土耳其 | 11 | $197.5K |
| 巴基斯坦 | 2 | $175.8K |
| 德国 | 18 | $112.3K |
| 日本 | 14 | $87.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1,450 | $90.80M |
| 韩国 | 891 | $76.07M |
| 日本 | 155 | $11.31M |
| 意大利 | 198 | $10.47M |
| 比利时 | 116 | $7.76M |
| 荷兰 | 122 | $6.38M |
| 越南 | 461 | $6.04M |
| 德国 | 122 | $5.36M |
| 法国 | 87 | $3.24M |
| 沙特阿拉伯 | 49 | $2.85M |
贸易伙伴
上游供应商(共 109)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DNC Co., Ltd. | 中国 | 1,399 | $78.91M | 弹性针织布、聚酯粘胶混纺布 |
| DNC Co., Ltd. | 韩国 | 583 | $14.31M | 印刷标签、金属纽扣 |
| Korea Dong Nam Co., Ltd. | 韩国 | 339 | $9.86M | 其他不锈钢板、钢铆钉 |
| Best Win Corp. Oration | 中国 | 50 | $4.94M | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
| Shanghai Jiaxin International Trading Co., Ltd. | 中国 | 115 | $4.20M | 不锈钢家用制品、其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| DNC Co., Ltd. | 越南 | 471 | $3.46M | 其他拉链、金属拉链 |
| DNC CO LTD | 中国香港 | 394 | $3.33M | 装饰流苏、其他拉链 |
| Linkfair Hong Kong Ltd. | 中国 | 54 | $959.2K | 不锈钢家用制品、其他钢铁制品 |
| Nantong Henka Cookware Co., Ltd. | 中国 | 52 | $566.1K | 其他餐桌厨房玻璃器皿、玻璃封口器 |
| Yuan Lin (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 44 | $368.9K | 不锈钢家用制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 184)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DNC Co., Ltd. | 美国 | 1,235 | $78.12M | 女式化纤裤、女式化纤服装 |
| DNC Co., Ltd. | 韩国 | 450 | $45.20M | 男棉裤、女式棉裤 |
| Korea Dong Nam Co., Ltd. | 韩国 | 203 | $13.09M | 不锈钢家用制品、非针叶燃料木 |
| Cookever Inc. | 韩国 | 127 | $11.56M | 不锈钢家用制品、其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| Vita Craft Japan Ltd. | 日本 | 79 | $8.08M | 不锈钢家用制品、塑料餐具 |
| Demeyere Comm V | 比利时 | 89 | $6.65M | 不锈钢家用制品、其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| Conair LLC | 美国 | 75 | $5.99M | 不锈钢家用制品、塑料梳子 |
| Sambonet Paderno Industrie S.p.A. | 意大利 | 71 | $5.29M | 非贵金属餐具、餐刀 |
| TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | 105 | $1.10M | 鞋靴零件、聚合物胶粘剂 |
| TKG Taekwang Can Tho Co., Ltd. | 越南 | 68 | $166.3K | 鞋靴零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 3,928)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 染色聚酯布 | DNC Co., Ltd. | 中国 | $37.0K |
| 2026-07-31 | 机织标签 | DNC Co., Ltd. | 越南 | $5 |
| 2026-07-31 | 机织标签 | DNC Co., Ltd. | 越南 | $5 |
| 2026-07-31 | 弹性针织布 | DNC Co., Ltd. | 中国 | $8.4K |
| 2026-07-31 | 染色聚酯布 | DNC Co., Ltd. | 中国 | $896 |
| 2026-07-31 | 染色聚酯布 | DNC Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-07-31 | 塑料纽扣 | DNC Co., Ltd. | 中国 | $531 |
| 2026-07-31 | 染色合成针织布 | DNC Co., Ltd. | 中国 | $5.9K |
| 2026-07-29 | 金属钩环 | DNC Co., Ltd. | 中国 | $83 |
| 2026-07-29 | 包覆橡胶绳 | DNC Co., Ltd. | 中国 | $126 |
出口(共 4,094)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 不锈钢家用制品 | ZWILLING J. A. Henckels, LLC | 美国 | $18.1K |
| 2026-07-31 | 不锈钢家用制品 | Cookever Inc. | 韩国 | $99.6K |
| 2026-07-31 | 女式化纤衬衫 | DNC Co., Ltd. | 韩国 | $14.5K |
| 2026-07-31 | 不锈钢家用制品 | ZWILLING J. A. Henckels, LLC | 美国 | $14.2K |
| 2026-07-31 | 不锈钢家用制品 | Cookever Inc. | 韩国 | $9.6K |
| 2026-07-31 | 女式化纤服装 | DNC Co., Ltd. | 韩国 | $29.9K |
| 2026-07-31 | 女式化纤裤 | DNC Co., Ltd. | 韩国 | $206 |
| 2026-07-31 | 不锈钢家用制品 | ZWILLING J. A. Henckels, LLC | 美国 | $44.9K |
| 2026-07-31 | 男式化纤服装 | DNC Co., Ltd. | 韩国 | $9.6K |
| 2026-07-31 | 女式化纤裤 | DNC Co., Ltd. | 韩国 | $1.8K |