Kowide Outdoors Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 948 笔 · 主营 聚氨酯纺织物
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Kowide Outdoors
948
进口笔数
863
出口笔数
$14.92M
进口金额
$28.98M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
144
供应商数
80
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3601010061 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1PNY5YS |
| 成立日期 | 2008-05-19 |
| 联系地址 | Đường N2, Khu Công nghiệp Suối Tre, Phường Bình Lộc, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KOWIDE OUTDOORS |
| 企业英文名称 | KOWIDE OUTDOORS COMPANY LIMITED. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường N2, Khu Công nghiệp Suối Tre, Phường Bình Lộc, Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842513647666 |
| 传真 | 02513876812 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 480亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 621050 | 女式纺织服装 |
| 630619 | 非合成纤维防水布 |
| 420219 | 纸板箱盒 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 403 | $6.60M |
| 中国台湾 | 159 | $6.25M |
| 韩国 | 186 | $1.16M |
| 柬埔寨 | 8 | $391.9K |
| 日本 | 82 | $205.1K |
| 德国 | 32 | $121.1K |
| 意大利 | 7 | $87.5K |
| 奥地利 | 6 | $43.6K |
| 越南 | 29 | $28.8K |
| 西班牙 | 1 | $18.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 271 | $11.91M |
| 意大利 | 119 | $5.84M |
| 塞舌尔 | 83 | $3.36M |
| 美国 | 124 | $2.62M |
| 瑞士 | 38 | $963.9K |
| 匈牙利 | 13 | $950.0K |
| 日本 | 87 | $645.1K |
| 越南 | 23 | $540.0K |
| 荷兰 | 14 | $436.8K |
| 比利时 | 5 | $428.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 144)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HENG GIN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 125 | $5.23M | 塑料衣着附件、其他拉链 |
| Arise Excellence International Ltd. | 中国 | 129 | $3.23M | 塑料衣着附件、其他绳缆 |
| Arise Excellence International Ltd. | 中国台湾 | 29 | $1.39M | 重型无纺布、非织造标签 |
| ARISE EXCELLENCE INTERNATIONAL LTD. | 塞舌尔 | 31 | $547.2K | 塑料衣着附件、其他绳缆 |
| Huzhou Xinjingfu Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 37 | $367.3K | 聚氨酯纺织物、塑料涂层织物 |
| Eun Sung Tex Co., Ltd. | 韩国 | 28 | $288.9K | 聚氨酯纺织物、网眼薄纱织物 |
| 3PX (Hangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 32 | $251.0K | 聚氨酯纺织物、塑料涂层织物 |
| Zhejiang Yinmao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 26 | $171.3K | 电加热装置、塑料涂层织物 |
| Duck San Co., Ltd. | 韩国 | 29 | $150.0K | 网眼薄纱织物、弹性针织布 |
| Arise Excellence International Ltd. | 日本 | 50 | $126.9K | 非织造标签、印刷标签 |
下游采购商(共 80)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heaven Eagle International Ltd. | 德国 | 164 | $9.40M | 其他塑纺箱盒、塑纺容器 |
| Heaven Eagle International Ltd. | 意大利 | 56 | $3.66M | 其他塑纺箱盒、非合成纤维防水布 |
| Heaven Eagle International Ltd. | 塞舌尔 | 83 | $3.36M | 其他塑纺箱盒、其他材料床垫 |
| Eagle Bright Inc | 德国 | 41 | $2.50M | 其他塑纺箱盒、其他纺织制品 |
| Heaven Eagle International Ltd. | 美国 | 99 | $2.27M | 其他纺织制品、其他塑纺箱盒 |
| Heaven Eagle International Ltd. | 瑞士 | 30 | $932.4K | 其他材料床垫、其他塑纺箱盒 |
| Heaven Eagle International Ltd. | 日本 | 53 | $528.5K | 其他塑纺箱盒、女式纺织服装 |
| Bags & More GmbH | 德国 | 61 | $19.6K | 其他塑纺箱盒、其他纺织制品 |
| Ober Alp S.p.A. | 意大利 | 23 | $17.0K | 纺织面料鞋、其他皮革鞋 |
| SPECIAL Inc. | 日本 | 24 | $12.1K | 非棉针织背心、女式纺织裤 |
近期贸易明细
进口(共 948)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 聚氨酯纺织物 | WUJIANG YEONSEUNG EVERTEX COATING CO., LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 聚氨酯纺织物 | WUJIANG YEONSEUNG EVERTEX COATING CO., LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 聚氨酯纺织物 | WUJIANG YEONSEUNG EVERTEX COATING CO., LTD | 中国 | $9.1K |
| 2026-04-29 | 聚氨酯纺织物 | WUJIANG YEONSEUNG EVERTEX COATING CO., LTD | 中国 | $9.1K |
| 2026-04-28 | 机织标签 | ARISE EXCELLENCE INTERNATIONAL LTD. | 中国 | $90 |
| 2026-04-28 | 贱金属扣件 | ARISE EXCELLENCE INTERNATIONAL LTD. | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 人造纤维絮胎 | ARISE EXCELLENCE INTERNATIONAL LTD. | 中国 | $84 |
| 2026-04-28 | 其他绳缆 | ARISE EXCELLENCE INTERNATIONAL LTD. | 中国 | $120 |
| 2026-04-28 | 贱金属扣件 | HENG GIN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | ARISE EXCELLENCE INTERNATIONAL LTD. | 中国 | $2.1K |
出口(共 863)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 女式化纤服装 | Heaven Eagle International Ltd. | 塞舌尔 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 人造纤维连衣裙 | Heaven Eagle International Ltd. | 塞舌尔 | $740 |
| 2026-04-28 | 塑料涂层织物 | ZippSafe Hungary Kft. | — | $128 |
| 2026-04-28 | 塑料涂层织物 | ZippSafe Hungary Kft. | — | $4 |
| 2026-04-28 | 塑料涂层织物 | ZippSafe Hungary Kft. | — | $220 |
| 2026-04-28 | 塑料涂层织物 | ZippSafe Hungary Kft. | — | $253 |
| 2026-04-28 | 塑料涂层织物 | ZippSafe Hungary Kft. | — | $111 |
| 2026-04-27 | 其他塑纺箱盒 | Heaven Eagle International Ltd. | 塞舌尔 | $35.3K |
| 2026-04-27 | 其他塑纺箱盒 | Heaven Eagle International Ltd. | 塞舌尔 | $19.7K |
| 2026-04-23 | 其他纺织制品 | Heaven Eagle International Ltd. | 塞舌尔 | $114 |