Saigon Sundries Investment & Trading Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 1,016 笔 · 主营 塑料纽扣
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và THươNG MạI TạP PHẩM SàI GòN
1,016
进口笔数
342
出口笔数
$3.90M
进口金额
$10.84M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
25
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301462583 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN73XN202 |
| 成立日期 | 2005-03-24 |
| 联系地址 | 35 Lê Quý Đôn, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI TẠP PHẨM SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | SAI GON SUNDRIES INVESTMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 35 Lê Quý Đôn, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +84283932568 |
| 邮箱 | info@tocontapsaigon.com |
| 传真 | +84283932596 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 413.8355亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 580710 | 机织标签 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 560311 | 轻质无纺布 |
| 551519 | 聚酯短纤机织物 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 560729 | 龙舌兰纤维绳 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620630 | 女式棉衬衫 |
| 620442 | 棉质连衣裙 |
| 620452 | 棉制女裙 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620690 | 其他女式衬衫 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 620899 | 女式纺织服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 946 | $3.60M |
| 中国 | 59 | $180.5K |
| 土耳其 | 10 | $54.4K |
| 韩国 | 11 | $13.9K |
| 泰国 | 4 | $11.6K |
| 英国 | 1 | $6.9K |
| 马来西亚 | 4 | $6.2K |
| 西班牙 | 2 | $5.6K |
| 意大利 | 1 | $5.2K |
| 印度尼西亚 | 3 | $3.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 330 | $10.50M |
| 越南 | 13 | $332.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fashion Net Inc. | 日本 | 893 | $3.00M | 塑料纽扣、聚氨酯纺织物 |
| Ishikan Co., Ltd. | 日本 | 51 | $660.7K | 棉织物>200克、聚酯长丝织物 |
| Fashion Net Inc. | 中国 | 41 | $104.5K | 金属钩环、塑料纽扣 |
| Fashion Net Inc. | 土耳其 | 9 | $44.7K | 人造纤维刺绣、棉质染色斜纹布(>200g/m²) |
| Nikko Yakuhin Co., Ltd. | 日本 | 5 | $17.7K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| Fashion Net Inc. | 韩国 | 9 | $13.7K | 聚酯短纤机织物、色织棉布 |
| Fashion Net Inc. | 泰国 | 4 | $11.6K | 棉混纺斜纹布、染色聚酯布 |
| Fashion Net Inc. | 马来西亚 | 3 | $4.7K | 棉混纺布、棉混纺布 |
| Fashion Net Inc. | 印度尼西亚 | 3 | $3.6K | 染色平纹棉布、染色聚酯布 |
| MN INTER | 日本 | 4 | $3.6K | 非织造标签、塑料衣着附件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MN INTER | 日本 | 288 | $9.48M | 男式化纤裤、女式化纤裤 |
| Ishikan Co., Ltd. | 日本 | 42 | $1.02M | 女式纺织服装、其他女式纺织服装 |
| MN Inter-Fashion Ltd. | 越南 | 7 | $201.7K | 女式化纤裤、印刷标签 |
| Ishikan Co., Ltd. | 越南 | 5 | $130.9K | 男式纺织套装、其他窄幅织物 |
| Fashion Net Inc. | 越南 | 1 | $158 | 非织造标签 |
近期贸易明细
进口(共 1,016)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 聚烯烃绳缆 | FASHION NET INC | 日本 | $124 |
| 2026-04-29 | 机织标签 | FASHION NET INC | 日本 | $33 |
| 2026-04-29 | 机织标签 | FASHION NET INC | 日本 | $33 |
| 2026-04-29 | 机织标签 | FASHION NET INC | 日本 | $83 |
| 2026-04-29 | 机织标签 | FASHION NET INC | 日本 | $83 |
| 2026-04-29 | 聚烯烃绳缆 | FASHION NET INC | 日本 | $124 |
| 2026-04-28 | 聚氨酯纺织物 | FASHION NET INC | 日本 | $37 |
| 2026-04-28 | 聚氨酯纺织物 | FASHION NET INC | 日本 | $175 |
| 2026-04-28 | 非棉刺绣品 | FASHION NET INC | 日本 | $126 |
| 2026-04-28 | 塑料衣着附件 | FASHION NET INC | 日本 | $15 |
出口(共 342)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他女式衬衫 | MN INTER | 日本 | $4.7K |
| 2026-04-28 | 男式化纤裤 | MN INTER | 日本 | $8.1K |
| 2026-04-28 | 其他女式衬衫 | MN INTER | 日本 | $14.6K |
| 2026-04-28 | 其他女式衬衫 | MN INTER | 日本 | $16.1K |
| 2026-04-28 | 其他女式衬衫 | MN INTER | 日本 | $5.2K |
| 2026-04-23 | 女式棉衬衫 | MN INTER | 日本 | $8.0K |
| 2026-04-23 | 女式棉衬衫 | MN INTER | 日本 | $24.3K |
| 2026-04-23 | 女式棉衬衫 | MN INTER | 日本 | $19.5K |
| 2026-04-19 | 女式棉衬衫 | MN INTER | 日本 | $19.4K |
| 2026-04-19 | 棉质连衣裙 | MN INTER | 日本 | $23.8K |