Dong Tam QN Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,056 笔 · 主营 其他泡沫塑料
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU ĐồNG TâM QN
1,056
进口笔数
0
出口笔数
$9.79M
进口金额
$0
出口金额
2025-05-11
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900897485 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN94Y36F7 |
| 成立日期 | 2023-09-18 |
| 联系地址 | SH2 - 15 Khu APEC, Thôn Phai Duốc, Xã Mai Pha, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ĐỒNG TÂM QN |
| 企业英文名称 | DONG TAM QN IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | SH2 - 15 Khu APEC, Thôn Phai Duốc, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | 0383822269 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 640199 | 防水鞋 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 460194 | 非竹编结品 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 950640 | 乒乓球器材 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,056 | $9.79M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fangchenggang City Yiyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 990 | $9.37M | 其他泡沫塑料、塑料/纺织手提包 |
| Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 65 | $423.7K | 其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品 |
| Pingxiang Yiyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $250 | 其他泡沫塑料、纸基研磨料 |
近期贸易明细
进口(共 1,056)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-11 | 塑料文具 | GUANGXI PINGXIANG SHUN HONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-05-11 | 其他泡沫塑料 | GUANGXI PINGXIANG SHUN HONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-05-11 | 其他纺织铺地制品 | GUANGXI PINGXIANG SHUN HONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-05-11 | 纸基研磨料 | GUANGXI PINGXIANG SHUN HONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-05-11 | 其他泡沫塑料 | GUANGXI PINGXIANG SHUN HONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-05-11 | 化妆粉扑 | GUANGXI PINGXIANG SHUN HONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-05-11 | 化妆粉扑 | GUANGXI PINGXIANG SHUN HONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-05-11 | 塑料文具 | GUANGXI PINGXIANG SHUN HONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-05-11 | 纸基研磨料 | GUANGXI PINGXIANG SHUN HONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $600 |
| 2025-02-10 | 蜡烛 | FANGCHENGGANG CITY YIYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $325 |