Green Education Community Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 其他印刷品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN GIáO DụC CộNG ĐồNG XANH
32
进口笔数
0
出口笔数
$3.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4001107680 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9G0D33N |
| 成立日期 | 2017-04-08 |
| 联系地址 | Số 24 Phan Bá Phiến, Phường Tân An, Thành phố Hội An, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC CỘNG ĐỒNG XANH |
| 企业英文名称 | GREEN EDUCATION COMMUNITY DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 24 Phan Bá Phiến, Phường Hội An Tây, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi đi vào hoạt động kinh doanh các ngành nghề đó 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84902294045 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490199 | 其他印刷品 |
| 490110 | 单张印刷品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 481710 | 纸信封 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 481730 | 纸制文具套装 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 650691 | 橡塑帽类 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.1K |
| 法国 | 1 | $907 |
| 英国 | 29 | $765 |
| 澳大利亚 | 1 | $362 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TogoHK International Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 其他塑料制品、初级硅氧烷 |
| WF Education Group Ltd. | 法国 | 1 | $907 | 其他光学测量仪 |
| MALLORY INTERNATIONAL LIMITED | 英国 | 3 | $403 | 其他印刷品、塑料文具 |
| Cambridge University Press And Assessment | 英国 | 26 | $362 | 单张印刷品、其他印刷品 |
| Ligare Printing | 澳大利亚 | 1 | $362 | 其他印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他木制品 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $10 |
| 2026-04-28 | 其他木制品 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $10 |
| 2026-04-28 | 其他实验室玻璃器皿 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $10 |
| 2026-04-28 | 其他实验室玻璃器皿 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $10 |
| 2026-04-24 | 其他印刷品 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $0 |
| 2026-04-24 | 其他印刷品 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $0 |
| 2026-04-24 | 其他印刷品 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $2 |
| 2026-04-24 | 其他印刷品 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $2 |
| 2026-04-23 | 纸信封 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $4 |
| 2026-04-23 | 纸信封 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $4 |