Su Su Paper Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 77 笔 · 主营 纤维素卫生纸卷
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Giấy Su Su
0
进口笔数
77
出口笔数
$0
进口金额
$405.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310206610 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND3UTFMQ |
| 成立日期 | 2010-08-11 |
| 联系地址 | 93/3 đường Dương Đình Hội, Tổ 18, Khu phố 5, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẤY SU SU |
| 企业英文名称 | Su Su Paper Company Limied |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 19, Đường số 32, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0119 - Trồng cây hàng năm khác 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | 0939787697 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480300 | 纤维素卫生纸卷 |
| 481810 | 卫生纸 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 5 | $194.1K |
| 美国 | 9 | $80.6K |
| 阿联酋 | 1 | $38.0K |
| 伊朗 | 1 | $30.6K |
| 中国台湾 | 4 | $29.6K |
| 菲律宾 | 2 | $19.5K |
| 越南 | 50 | $12.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rahman Amin Karwan Ltd. | 巴基斯坦 | 5 | $194.1K | 卫生纸、制备面食 |
| Seed Ints Ltd. | 美国 | 9 | $80.6K | 纤维素卫生纸卷、30公斤以下称重机 |
| Rahman Amin Karwan Ltd. | 阿联酋 | 1 | $38.0K | 卫生纸 |
| Rahman Amin Karwan Ltd. | 伊朗 | 1 | $30.6K | 卫生纸 |
| SEED-INTS LTD | 中国台湾 | 4 | $29.6K | 纤维素卫生纸卷 |
| LST Summit Inc. | 菲律宾 | 2 | $19.5K | 塑料包装箱、塑料餐具 |
| Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | 55 | $13.4K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
近期贸易明细
出口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 纤维素卫生纸卷 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $115 |
| 2026-04-26 | 纤维素卫生纸卷 | SEED-INTS LTD | 中国台湾 | $7.5K |
| 2026-03-31 | 纤维素卫生纸卷 | Saigon Precision Co., Ltd. | — | $115 |
| 2026-03-26 | 纤维素卫生纸卷 | SEED-INTS LTD | 中国台湾 | $7.2K |
| 2026-03-13 | 纤维素卫生纸卷 | Saigon Precision Co., Ltd. | — | $115 |
| 2026-03-02 | 纤维素卫生纸卷 | SEED-INTS LTD | 中国台湾 | $7.5K |
| 2026-03-02 | 纤维素卫生纸卷 | Saigon Precision Co., Ltd. | — | $115 |
| 2026-02-28 | 纤维素卫生纸卷 | Saigon Precision Co., Ltd. | — | $116 |
| 2026-01-23 | 纤维素卫生纸卷 | SEED-INTS LTD | 中国台湾 | $7.4K |
| 2026-01-13 | 纤维素卫生纸卷 | Saigon Precision Co., Ltd. | — | $115 |