Eagle Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 858 笔 · 主营 非瓦楞折叠盒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EAGLE VINA
858
进口笔数
554
出口笔数
$46.00M
进口金额
$92.56M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-27
最近出口
89
供应商数
45
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901285677 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCH803HD |
| 成立日期 | 2019-08-19 |
| 联系地址 | Lô số D2-2, Khu Công nghiệp TMTC thuộc KKTCK Mộc Bài, Xã Lợi Thuận, Huyện Bến Cầu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EAGLE VINA |
| 企业英文名称 | EAGLE VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số D2-2, Khu Công nghiệp TMTC thuộc KKTCK Mộc Bài, Xã Bến Cầu, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư và Khoản 1 Điều 1 Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 电话 | +842762460700 |
| 邮箱 | kjkim@smparker.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 462.4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 790390 | 锌粉及片 |
| 400220 | 丁二烯橡胶 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 281700 | 锌氧化物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950632 | 高尔夫球 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 400220 | 丁二烯橡胶 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 431 | $27.75M |
| 中国 | 241 | $7.90M |
| 中国台湾 | 63 | $3.25M |
| 日本 | 82 | $2.89M |
| 西班牙 | 27 | $2.81M |
| 美国 | 67 | $1.19M |
| 法国 | 10 | $83.8K |
| 越南 | 21 | $66.3K |
| 意大利 | 5 | $27.4K |
| 德国 | 4 | $10.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 294 | $67.41M |
| 中国 | 86 | $8.87M |
| 韩国 | 59 | $5.38M |
| 加拿大 | 21 | $5.16M |
| 越南 | 52 | $2.95M |
| 利比里亚 | 7 | $1.76M |
| 日本 | 9 | $640.5K |
| 英国 | 4 | $108.7K |
| 新加坡 | 6 | $75.6K |
| 中国香港 | 4 | $61.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 89)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sungjoo T & C Co., Ltd. | 韩国 | 48 | $6.90M | 聚氨酯、其他着色制剂 |
| SM Global Korea Co., Ltd. | 韩国 | 107 | $6.62M | 非瓦楞折叠盒、高尔夫球杆 |
| Dongsung Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 69 | $6.13M | 聚氨酯、其他催化剂制剂 |
| AM Solution Co., Ltd. | 韩国 | 29 | $2.95M | 其他饱和聚酯、其他乙烯聚合物 |
| Qingdao Qiyun Taida New Material Co., Ltd. | 中国 | 87 | $2.77M | 锌粉及片、橡胶促进剂 |
| A-One Technology Co., Ltd. | 韩国 | 39 | $1.87M | 8486机器零件、980200 |
| Taewon International Co., Ltd. | 日本 | 36 | $1.84M | 锌粉及片 |
| SM Golf Holdings Co., Ltd. | 韩国 | 26 | $735.5K | 非瓦楞折叠盒、印刷标签 |
| HYE PRECISION PRODUCTS, LLC | 美国 | 25 | $288.1K | 其他钢铁制品、橡塑模具 |
| Eagle Vina Co., Ltd. | 越南 | 26 | $108.0K | 高尔夫球、其他硫化橡胶制品 |
下游采购商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SM Global LLC | 美国 | 216 | $54.43M | 高尔夫球、高尔夫球杆 |
| Qingdao SM Parker Golf Co., Ltd. | 中国 | 85 | $8.85M | 其他硫化橡胶制品、高尔夫球 |
| SM GLOBAL,LLC. | 美国 | 34 | $8.57M | 高尔夫球 |
| SM Global LLC | 加拿大 | 20 | $4.91M | 高尔夫球 |
| SM Golf Holdings Co., Ltd. | 美国 | 37 | $4.40M | 高尔夫球、非瓦楞折叠盒 |
| SM Golf Holdings Co., Ltd. | 韩国 | 33 | $3.06M | 高尔夫球 |
| SM Global Korea Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $2.27M | 高尔夫球 |
| SM Global LLC | 利比里亚 | 7 | $1.76M | 高尔夫球 |
| SM Golf Holdings Co., Ltd. | 越南 | 17 | $1.19M | 高尔夫球 |
| Eagle Vina Co., Ltd. | 越南 | 26 | $108.0K | 非瓦楞折叠盒、锌粉及片 |
近期贸易明细
进口(共 858)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他乙烯聚合物 | SK GEO CENTRIC SINGAPORE PTE LTD | 西班牙 | $66.0K |
| 2026-04-27 | 其他乙烯聚合物 | SK GEO CENTRIC SINGAPORE PTE LTD | 西班牙 | $66.0K |
| 2026-04-27 | 其他乙烯聚合物 | SK GEO CENTRIC SINGAPORE PTE LTD | 西班牙 | $51.3K |
| 2026-04-27 | 其他乙烯聚合物 | SK GEO CENTRIC SINGAPORE PTE LTD | 西班牙 | $51.3K |
| 2026-04-22 | 非瓦楞折叠盒 | SM GLOBAL KOREA CO LTD | 韩国 | $63.7K |
| 2026-04-22 | 印刷标签 | SM Golf Holdings Co., Ltd. | 韩国 | $600 |
| 2026-04-22 | 非瓦楞折叠盒 | SM GLOBAL KOREA CO LTD | 韩国 | $63.7K |
| 2026-04-22 | 印刷标签 | SM Golf Holdings Co., Ltd. | 韩国 | $2.4K |
| 2026-04-22 | 印刷标签 | SM Golf Holdings Co., Ltd. | 韩国 | $600 |
| 2026-04-22 | 非瓦楞折叠盒 | SM Golf Holdings Co., Ltd. | 韩国 | $29.6K |
出口(共 554)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 高尔夫球 | SM Golf Holdings Co., Ltd. | 韩国 | $94.8K |
| 2026-04-27 | 高尔夫球 | SM GLOBAL,LLC. | 美国 | $115.5K |
| 2026-04-27 | 高尔夫球 | SM GLOBAL,LLC. | 美国 | $136.5K |
| 2026-04-27 | 高尔夫球 | SM Golf Holdings Co., Ltd. | 韩国 | $13.3K |
| 2026-04-27 | 高尔夫球 | SM GLOBAL,LLC. | 美国 | $252.0K |
| 2026-04-27 | 高尔夫球 | SM Golf Holdings Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 高尔夫球 | SM Golf Holdings Co., Ltd. | 韩国 | $9.8K |
| 2026-04-27 | 高尔夫球 | SM Golf Holdings Co., Ltd. | 韩国 | $134.6K |
| 2026-04-23 | 高尔夫球 | QINGDAO SM PARKER GOLF CO LTD | 中国 | $63.0K |
| 2026-04-23 | 高尔夫球 | QINGDAO SM PARKER GOLF CO LTD | 中国 | $63.0K |