DA HA PHAT CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 自推进起重机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đa Hà Phát
1
进口笔数
0
出口笔数
$568.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702078450 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5V6SYB8 |
| 成立日期 | 2012-07-31 |
| 联系地址 | Số 159/16A đường ĐT 743A, khu phố Bình Thung 1, Phường Bình An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐA HÀ PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 100F/4 đường Nguyễn Đình Chiểu, khu phố Đông A, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84978089784 |
| 邮箱 | dahaphat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842649 | 自推进起重机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $568.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Multi Ways Equipment Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $568.9K | 自推进起重机、自行式压路机 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 自推进起重机 | MULTI WAYS EQUIPMENT PTE LTD | 日本 | $94.8K |
| 2026-04-28 | 自推进起重机 | MULTI WAYS EQUIPMENT PTE LTD | 日本 | $94.8K |
| 2026-04-28 | 自推进起重机 | MULTI WAYS EQUIPMENT PTE LTD | 日本 | $94.8K |
| 2026-04-28 | 自推进起重机 | MULTI WAYS EQUIPMENT PTE LTD | 日本 | $94.8K |
| 2026-04-28 | 自推进起重机 | MULTI WAYS EQUIPMENT PTE LTD | 日本 | $94.8K |
| 2026-04-28 | 自推进起重机 | MULTI WAYS EQUIPMENT PTE LTD | 日本 | $94.8K |