Minh Quan Phu Tho Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 人造纺织袋
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Minh Quân Phú Thọ
0
进口笔数
23
出口笔数
$0
进口金额
$441.7K
出口金额
—
最近进口
2025-07-16
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600924543 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUB8TMS6 |
| 成立日期 | 2014-10-31 |
| 联系地址 | Khu 7, Xã Thanh Uyên, Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MINH QUÂN PHÚ THỌ |
| 企业英文名称 | MINH QUAN PHU THO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu 7, Xã Hiền Quan, Phú Thọ |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84976063576 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630532 | 人造纺织袋 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 23 | $441.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Geonchang Industry Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $130.7K | 人造纺织袋 |
| Tae Lim Ton Bag | 韩国 | 5 | $79.3K | 人造纺织袋 |
| Dong Bang Industry | 韩国 | 3 | $74.0K | 人造纺织袋 |
| TLT Industry | 韩国 | 3 | $49.5K | 人造纺织袋 |
| Jeungwoo Packaging | 韩国 | 3 | $43.1K | 人造纺织袋 |
| Darwin Development Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $32.6K | 人造纺织袋、PP/PE编织袋 |
| Sungjin Packing Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $32.6K | 人造纺织袋、PP/PE编织袋 |
近期贸易明细
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-16 | 塑编袋 | DARWIN DEVELOPMENT CO LTD | 韩国 | $15.3K |
| 2025-03-13 | 人造纺织袋 | JEUNGWOO PACKGING | 韩国 | $7.9K |
| 2025-03-13 | 人造纺织袋 | JEUNGWOO PACKGING | 韩国 | $5.7K |
| 2024-12-31 | 人造纺织袋 | TAE LIM TON BAG | 韩国 | $4.2K |
| 2024-12-31 | 人造纺织袋 | TAE LIM TON BAG | 韩国 | $3.8K |
| 2024-12-31 | 人造纺织袋 | TAE LIM TON BAG | 韩国 | $5.5K |
| 2024-12-31 | 人造纺织袋 | TAE LIM TON BAG | 韩国 | $3.3K |
| 2024-11-13 | 人造纺织袋 | JEUNGWOO PACKGING | 韩国 | $13.2K |
| 2024-08-19 | 人造纺织袋 | Jeungwoo Packaging | 韩国 | $14.1K |
| 2024-08-19 | 人造纺织袋 | JEUNGWOO PACKGING | 韩国 | $2.2K |