Dai Duong Garment Group Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 1,150 笔 · 主营 印刷标签

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN MAY ĐạI DươNG

1,150
进口笔数
742
出口笔数
$7.32M
进口金额
$14.31M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
51
供应商数
64
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $906.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $36.3K · 13 笔出口 $258.7K · 7 笔2023-09进口 $40.7K · 27 笔出口 $539.4K · 30 笔2023-10进口 $123.8K · 34 笔出口 $459.5K · 24 笔2023-11进口 $287.0K · 51 笔出口 $696.4K · 41 笔2023-12进口 $113.4K · 34 笔出口 $301.6K · 22 笔2024-01进口 $145.7K · 29 笔出口 $768.3K · 40 笔2024-02进口 $135.6K · 21 笔出口 $162.4K · 12 笔2024-03进口 $224.0K · 38 笔出口 $287.9K · 22 笔2024-04进口 $83.8K · 35 笔出口 $293.6K · 20 笔2024-05进口 $604.9K · 33 笔出口 $317.7K · 23 笔2024-06进口 $160.4K · 23 笔出口 $162.4K · 17 笔2024-07进口 $233.5K · 26 笔出口 $293.8K · 19 笔2024-08进口 $135.0K · 28 笔出口 $485.7K · 16 笔2024-09进口 $85.3K · 26 笔出口 $377.4K · 14 笔2024-10进口 $53.8K · 19 笔出口 $161.2K · 16 笔2024-11进口 $95.1K · 23 笔出口 $258.4K · 22 笔2024-12进口 $111.0K · 18 笔出口 $382.1K · 21 笔2025-01进口 $20.7K · 18 笔出口 $157.9K · 17 笔2025-02进口 $87.6K · 23 笔出口 $101.9K · 13 笔2025-03进口 $131.0K · 17 笔出口 $240.4K · 15 笔2025-04进口 $125.7K · 21 笔出口 $113.7K · 17 笔2025-05进口 $272.1K · 18 笔出口 $122.7K · 11 笔2025-06进口 $85.7K · 21 笔出口 $224.7K · 24 笔2025-07进口 $91.3K · 22 笔出口 $267.7K · 19 笔2025-08进口 $225.0K · 25 笔出口 $307.7K · 17 笔2025-09进口 $128.4K · 22 笔出口 $291.3K · 10 笔2025-10进口 $296.0K · 35 笔出口 $535.4K · 19 笔2025-11进口 $171.0K · 24 笔出口 $321.0K · 19 笔2025-12进口 $189.2K · 33 笔出口 $756.1K · 28 笔2026-01进口 $131.9K · 21 笔出口 $432.5K · 16 笔2026-02进口 $168.5K · 12 笔出口 $235.1K · 12 笔2026-03进口 $428.0K · 34 笔出口 $280.9K · 13 笔2026-04进口 $795.6K · 56 笔出口 $906.2K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $36.3K · 13 笔出口 $258.7K · 7 笔2023-09进口 $40.7K · 27 笔出口 $539.4K · 30 笔2023-10进口 $123.8K · 34 笔出口 $459.5K · 24 笔2023-11进口 $287.0K · 51 笔出口 $696.4K · 41 笔2023-12进口 $113.4K · 34 笔出口 $301.6K · 22 笔2024-01进口 $145.7K · 29 笔出口 $768.3K · 40 笔2024-02进口 $135.6K · 21 笔出口 $162.4K · 12 笔2024-03进口 $224.0K · 38 笔出口 $287.9K · 22 笔2024-04进口 $83.8K · 35 笔出口 $293.6K · 20 笔2024-05进口 $604.9K · 33 笔出口 $317.7K · 23 笔2024-06进口 $160.4K · 23 笔出口 $162.4K · 17 笔2024-07进口 $233.5K · 26 笔出口 $293.8K · 19 笔2024-08进口 $135.0K · 28 笔出口 $485.7K · 16 笔2024-09进口 $85.3K · 26 笔出口 $377.4K · 14 笔2024-10进口 $53.8K · 19 笔出口 $161.2K · 16 笔2024-11进口 $95.1K · 23 笔出口 $258.4K · 22 笔2024-12进口 $111.0K · 18 笔出口 $382.1K · 21 笔2025-01进口 $20.7K · 18 笔出口 $157.9K · 17 笔2025-02进口 $87.6K · 23 笔出口 $101.9K · 13 笔2025-03进口 $131.0K · 17 笔出口 $240.4K · 15 笔2025-04进口 $125.7K · 21 笔出口 $113.7K · 17 笔2025-05进口 $272.1K · 18 笔出口 $122.7K · 11 笔2025-06进口 $85.7K · 21 笔出口 $224.7K · 24 笔2025-07进口 $91.3K · 22 笔出口 $267.7K · 19 笔2025-08进口 $225.0K · 25 笔出口 $307.7K · 17 笔2025-09进口 $128.4K · 22 笔出口 $291.3K · 10 笔2025-10进口 $296.0K · 35 笔出口 $535.4K · 19 笔2025-11进口 $171.0K · 24 笔出口 $321.0K · 19 笔2025-12进口 $189.2K · 33 笔出口 $756.1K · 28 笔2026-01进口 $131.9K · 21 笔出口 $432.5K · 16 笔2026-02进口 $168.5K · 12 笔出口 $235.1K · 12 笔2026-03进口 $428.0K · 34 笔出口 $280.9K · 13 笔2026-04进口 $795.6K · 56 笔出口 $906.2K · 13 笔

工商档案

企业注册号1001252724
企查查编码QVNJY30W7S
成立日期2022-08-09
联系地址Thôn Quang Lang Đoài, Xã Thái Thụy, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MAY ĐẠI DƯƠNG
企业英文名称DAI DUONG GARMENT GROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1311 - Sản xuất sợi 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+84989880888
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
580790非织造标签
482190未印刷标签
392620塑料衣着附件
960629非金属塑料纽扣
520859印花棉布
560410包覆橡胶绳
600632染色合成针织布
580710机织标签
540761聚酯长丝织物

出口

HS 编码产品
620520棉质衬衫
620590其他纺织衬衫
620342男棉裤
620530男式纤维衬衫
620640女式化纤衬衫
620920婴儿棉服
620462女式棉裤
620690其他女式衬衫
621143女式化纤服装
610520化纤男衬衫

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国378$3.29M
越南641$2.50M
中国台湾72$846.3K
巴基斯坦9$343.7K
中国香港35$112.0K
印度尼西亚19$109.9K
韩国47$105.4K
柬埔寨1$5.1K
美国1$2.1K
泰国2$294

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国381$9.50M
意大利113$1.49M
韩国91$1.35M
澳大利亚14$1.02M
日本47$330.9K
中国香港55$307.5K
越南17$197.7K
加拿大19$48.4K
中国4$40.9K
英国1$25.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 51)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KT Group Inc.中国228$1.75M未印刷标签、非织造标签
KT GROUP INC美国64$1.09M未印刷标签、非织造标签
KT GROUP INC中国台湾62$670.3K聚酯长丝织物、聚酯机织物
KT GROUP INC中国香港81$187.5K非金属塑料纽扣、非织造标签
Tri Top Apparel Mfg. Ltd.越南387$130.5K印刷标签、非织造标签
Tri-Top Apparel Mfg. Ltd.越南59$79.0K未印刷标签、非织造标签
KT Group Inc.韩国24$75.3K非织造标签、未印刷标签
Allied Global Corporation Ltd.越南36$55.6K25-70克非织造布、塑料衣着附件
Wonil SH Co., Ltd.越南21$44.4K塑料衣着附件、轻质涂布纸
TRI-TOP APPAREL MFG LTD美国44$12.3K印刷标签、智能卡

下游采购商(共 64)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ralph Lauren Childrenswear, A Division Of Ralph Lauren Corp美国180$2.75M棉质衬衫、棉针织服装
SRS International Group, LLC美国36$1.50M棉质衬衫、男式纤维衬衫
Ralph Lauren Europe S.A.R.L.意大利112$1.49M棉质衬衫、男棉裤
Propel Group Pty Ltd澳大利亚14$1.02M棉质衬衫、女式棉衬衫
JH Trading Co., Ltd.韩国16$841.2K男式化纤裤、女式化纤裤
Mornington Corp美国26$559.6K化纤男衬衫、女式针织衬衫
Ralph Lauren Asia Pacific Ltd.中国54$307.3K棉质衬衫、男棉裤
Ralph Lauren Japan G.K.日本46$285.4K棉质衬衫、男棉裤
Ralph Lauren Korea Ltd.韩国46$195.0K棉质衬衫、男棉裤
Ralph Lauren Canada Corporation加拿大42$126.6K男棉裤、棉质衬衫

近期贸易明细

进口(共 1,150)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28贱金属扣件KT GROUP INC中国$1.1K
2026-04-28聚酯粘胶混纺布KT GROUP INC中国$8.5K
2026-04-28贱金属扣件KT GROUP INC中国$1.1K
2026-04-28聚酯粘胶混纺布KT GROUP INC中国$8.5K
2026-04-28聚酯长丝织物KT GROUP INC中国$15.7K
2026-04-28聚酯粘胶混纺布KT GROUP INC中国$1.8K
2026-04-28其他化学制剂KT GROUP INC中国$315
2026-04-28其他化学制剂KT GROUP INC中国$315
2026-04-28聚酯长丝织物KT GROUP INC中国$15.7K
2026-04-28聚酯粘胶混纺布KT GROUP INC中国$1.8K

出口(共 742)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非棉针织背心NARAMULSAN CO LTD韩国$390
2026-04-28非棉针织背心NARAMULSAN CO LTD韩国$690
2026-04-26棉针织女衬衫NARAMULSAN CO LTD韩国$900
2026-04-26棉针织女衬衫NARAMULSAN CO LTD韩国$6.9K
2026-04-26棉针织衬衫NARAMULSAN CO LTD韩国$150
2026-04-26棉针织衬衫NARAMULSAN CO LTD韩国$1.1K
2026-04-23男式化纤睡衣AMERICAN MARKETING ENTERPRISES INC美国$34.3K
2026-04-23男式化纤睡衣AMERICAN MARKETING ENTERPRISES INC美国$50.0K
2026-04-23男式化纤睡衣AMERICAN MARKETING ENTERPRISES INC美国$5.6K
2026-04-23男式化纤睡衣AMERICAN MARKETING ENTERPRISES INC美国$756

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Dai Duong Garment Group Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →