Dai Duong Garment Group Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 1,280 笔 · 主营 棉质衬衫
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN MAY ĐạI DươNG
1,271
进口笔数
1,280
出口笔数
$8.60M
进口金额
$18.51M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-18
最近出口
54
供应商数
108
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001252724 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJY30W7S |
| 成立日期 | 2022-08-09 |
| 联系地址 | Thôn Quang Lang Đoài, Xã Thái Thụy, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MAY ĐẠI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | DAI DUONG GARMENT GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1311 - Sản xuất sợi 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84989880888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 960629 | 非金属塑料纽扣 |
| 520859 | 印花棉布 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 960711 | 金属拉链 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620520 | 棉质衬衫 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620590 | 其他纺织衬衫 |
| 620530 | 男式纤维衬衫 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 620920 | 婴儿棉服 |
| 620690 | 其他女式衬衫 |
| 610520 | 化纤男衬衫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 438 | $3.96M |
| 越南 | 685 | $2.87M |
| 中国台湾 | 79 | $913.6K |
| 巴基斯坦 | 9 | $343.7K |
| 韩国 | 54 | $276.4K |
| 中国香港 | 37 | $116.9K |
| 印度尼西亚 | 20 | $111.3K |
| 柬埔寨 | 1 | $5.1K |
| 美国 | 1 | $2.1K |
| 泰国 | 2 | $294 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 559 | $11.41M |
| 韩国 | 110 | $1.59M |
| 意大利 | 124 | $1.55M |
| 澳大利亚 | 20 | $1.02M |
| 波兰 | 34 | $411.9K |
| 日本 | 60 | $357.7K |
| 英国 | 17 | $325.5K |
| 中国香港 | 59 | $315.3K |
| 越南 | 23 | $208.7K |
| 德国 | 10 | $194.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 54)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KT Group, Inc. | 美国 | 139 | $1.99M | 未印刷标签、非织造标签 |
| KT Group Inc. | 中国 | 228 | $1.75M | 未印刷标签、非织造标签 |
| KT GROUP INC | 中国台湾 | 62 | $670.3K | 聚酯长丝织物、聚酯机织物 |
| KT GROUP INC | 中国香港 | 81 | $187.5K | 非金属塑料纽扣、非织造标签 |
| Tri Top Apparel Mfg. Ltd. | 越南 | 370 | $126.9K | 印刷标签、非织造标签 |
| Tri-Top Apparel Mfg. Ltd. | 越南 | 57 | $78.7K | 未印刷标签、非织造标签 |
| KT Group Inc. | 韩国 | 24 | $75.3K | 非织造标签、未印刷标签 |
| Allied Global Corporation Ltd. | 越南 | 36 | $55.6K | 25-70克非织造布、塑料衣着附件 |
| TRI-TOP APPAREL MANUFACTURING LIMITED | 美国 | 71 | $20.5K | 印刷标签、智能卡 |
| TRI TOP APPAREL MANUFACTURING LTD | 越南 | 50 | $3.6K | 其他塑料制品、塑料衣着附件 |
下游采购商(共 108)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ralph Lauren Childrenswear, A Division Of Ralph Lauren Corp | 美国 | 195 | $2.95M | 棉质衬衫、棉针织服装 |
| SRS International Group, LLC | 美国 | 58 | $1.56M | 棉质衬衫、男式纤维衬衫 |
| Ralph Lauren Europe S.A.R.L. | 意大利 | 116 | $1.51M | 棉质衬衫、男棉裤 |
| Mornington Corp | 美国 | 53 | $684.2K | 化纤男衬衫、女式针织衬衫 |
| Hennes & Mauritz Logistics Sp. z o.o. | 波兰 | 35 | $420.8K | 棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品 |
| Ralph Lauren Asia Pacific Ltd. | 中国 | 58 | $315.1K | 男棉裤、棉质衬衫 |
| Ralph Lauren Asia Pacific Ltd. | 日本 | 50 | $290.4K | 棉质衬衫、棉针织T恤及背心 |
| H&M Hennes & Mauritz GBC AB | 越南 | 44 | $281.4K | 棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品 |
| Ralph Lauren Korea Ltd. | 韩国 | 49 | $197.6K | 棉质衬衫、男棉裤 |
| Ralph Lauren Canada Corporation | 53 | $144.8K | 棉针织T恤及背心、男棉裤 |
近期贸易明细
进口(共 1,271)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 未印刷标签 | KT Group, Inc. | 韩国 | $78 |
| 2026-07-31 | 塑料涂层织物 | ALLIED GLOBAL CORPORATION LIMITED | 越南 | $78 |
| 2026-07-31 | 塑料衣着附件 | KT Group, Inc. | 韩国 | $78 |
| 2026-07-31 | 25-70克非织造布 | ALLIED GLOBAL CORPORATION LIMITED | 越南 | $333 |
| 2026-07-31 | 染色合成针织布 | KT Group, Inc. | 韩国 | $4.8K |
| 2026-07-31 | 人造纤维无纺布 | KT Group, Inc. | 韩国 | $496 |
| 2026-07-31 | 聚酯粘胶混纺布 | Polly Trading Co., Ltd. | 越南 | $52.5K |
| 2026-07-31 | 非金属塑料纽扣 | KT Group, Inc. | 韩国 | $254 |
| 2026-07-30 | 金属拉链 | KT Group, Inc. | 中国 | $3.3K |
| 2026-07-30 | 聚酯粘胶混纺布 | KT Group, Inc. | 中国 | $29.4K |
出口(共 1,280)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-18 | 化纤男衬衫 | Mornington Corp | 美国 | $0 |
| 2026-09-17 | 男式纤维衬衫 | SRS International Group, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-20 | 化纤男衬衫 | Mornington Corp | 美国 | $0 |
| 2026-08-07 | 棉质衬衫 | Ralph Lauren Canada LP | 美国 | $0 |
| 2026-07-31 | 女式化纤服装 | Naramulsan Co., Ltd. | 韩国 | $327 |
| 2026-07-31 | 女式化纤服装 | Naramulsan Co., Ltd. | 韩国 | $3.5K |
| 2026-07-31 | 男式化纤服装 | Naramulsan Co., Ltd. | 韩国 | $90 |
| 2026-07-31 | 男式化纤裤 | Naramulsan Co., Ltd. | 韩国 | $99 |
| 2026-07-30 | 男式化纤裤 | Hthai (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $255 |
| 2026-07-30 | 男式化纤裤 | PT Hanya Satu Indonesia | 印度尼西亚 | $165 |