Dai Duong Garment Group Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 1,280 笔 · 主营 棉质衬衫

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN MAY ĐạI DươNG

1,271
进口笔数
1,280
出口笔数
$8.60M
进口金额
$18.51M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-18
最近出口
54
供应商数
108
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.57M20232024202520262023-10进口 $49.2K · 8 笔出口 $124.1K · 3 笔2023-11进口 $287.0K · 51 笔出口 $696.4K · 44 笔2023-12进口 $113.4K · 34 笔出口 $301.6K · 26 笔2024-01进口 $145.7K · 29 笔出口 $768.3K · 42 笔2024-02进口 $135.6K · 21 笔出口 $162.4K · 16 笔2024-03进口 $224.0K · 38 笔出口 $287.9K · 26 笔2024-04进口 $83.8K · 35 笔出口 $293.6K · 23 笔2024-05进口 $604.9K · 33 笔出口 $317.7K · 27 笔2024-06进口 $160.4K · 23 笔出口 $162.4K · 20 笔2024-07进口 $233.5K · 26 笔出口 $293.8K · 21 笔2024-08进口 $135.0K · 28 笔出口 $485.7K · 20 笔2024-09进口 $85.3K · 26 笔出口 $377.4K · 14 笔2024-10进口 $53.8K · 19 笔出口 $161.2K · 17 笔2024-11进口 $95.1K · 23 笔出口 $258.4K · 22 笔2024-12进口 $111.0K · 18 笔出口 $382.1K · 22 笔2025-01进口 $20.7K · 18 笔出口 $157.9K · 18 笔2025-02进口 $87.6K · 23 笔出口 $101.9K · 14 笔2025-03进口 $131.0K · 17 笔出口 $240.4K · 17 笔2025-04进口 $125.7K · 21 笔出口 $113.7K · 18 笔2025-05进口 $272.1K · 18 笔出口 $122.7K · 13 笔2025-06进口 $85.7K · 21 笔出口 $224.7K · 25 笔2025-07进口 $91.3K · 22 笔出口 $267.7K · 23 笔2025-08进口 $225.0K · 25 笔出口 $307.7K · 21 笔2025-09进口 $128.4K · 22 笔出口 $291.3K · 15 笔2025-10进口 $296.0K · 35 笔出口 $535.4K · 21 笔2025-11进口 $171.0K · 24 笔出口 $321.0K · 22 笔2025-12进口 $189.2K · 33 笔出口 $756.1K · 32 笔2026-01进口 $131.9K · 21 笔出口 $432.5K · 19 笔2026-02进口 $168.5K · 12 笔出口 $235.1K · 14 笔2026-03进口 $428.0K · 34 笔出口 $280.9K · 15 笔2026-04进口 $795.6K · 56 笔出口 $906.2K · 18 笔2026-05进口 $479.9K · 53 笔出口 $1.08M · 91 笔2026-06进口 $227.1K · 27 笔出口 $1.57M · 184 笔2026-07进口 $571.0K · 41 笔出口 $1.55M · 170 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 18420232024202520262023-10进口 $49.2K · 8 笔出口 $124.1K · 3 笔2023-11进口 $287.0K · 51 笔出口 $696.4K · 44 笔2023-12进口 $113.4K · 34 笔出口 $301.6K · 26 笔2024-01进口 $145.7K · 29 笔出口 $768.3K · 42 笔2024-02进口 $135.6K · 21 笔出口 $162.4K · 16 笔2024-03进口 $224.0K · 38 笔出口 $287.9K · 26 笔2024-04进口 $83.8K · 35 笔出口 $293.6K · 23 笔2024-05进口 $604.9K · 33 笔出口 $317.7K · 27 笔2024-06进口 $160.4K · 23 笔出口 $162.4K · 20 笔2024-07进口 $233.5K · 26 笔出口 $293.8K · 21 笔2024-08进口 $135.0K · 28 笔出口 $485.7K · 20 笔2024-09进口 $85.3K · 26 笔出口 $377.4K · 14 笔2024-10进口 $53.8K · 19 笔出口 $161.2K · 17 笔2024-11进口 $95.1K · 23 笔出口 $258.4K · 22 笔2024-12进口 $111.0K · 18 笔出口 $382.1K · 22 笔2025-01进口 $20.7K · 18 笔出口 $157.9K · 18 笔2025-02进口 $87.6K · 23 笔出口 $101.9K · 14 笔2025-03进口 $131.0K · 17 笔出口 $240.4K · 17 笔2025-04进口 $125.7K · 21 笔出口 $113.7K · 18 笔2025-05进口 $272.1K · 18 笔出口 $122.7K · 13 笔2025-06进口 $85.7K · 21 笔出口 $224.7K · 25 笔2025-07进口 $91.3K · 22 笔出口 $267.7K · 23 笔2025-08进口 $225.0K · 25 笔出口 $307.7K · 21 笔2025-09进口 $128.4K · 22 笔出口 $291.3K · 15 笔2025-10进口 $296.0K · 35 笔出口 $535.4K · 21 笔2025-11进口 $171.0K · 24 笔出口 $321.0K · 22 笔2025-12进口 $189.2K · 33 笔出口 $756.1K · 32 笔2026-01进口 $131.9K · 21 笔出口 $432.5K · 19 笔2026-02进口 $168.5K · 12 笔出口 $235.1K · 14 笔2026-03进口 $428.0K · 34 笔出口 $280.9K · 15 笔2026-04进口 $795.6K · 56 笔出口 $906.2K · 18 笔2026-05进口 $479.9K · 53 笔出口 $1.08M · 91 笔2026-06进口 $227.1K · 27 笔出口 $1.57M · 184 笔2026-07进口 $571.0K · 41 笔出口 $1.55M · 170 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔

工商档案

企业注册号1001252724
企查查编码QVNJY30W7S
成立日期2022-08-09
联系地址Thôn Quang Lang Đoài, Xã Thái Thụy, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MAY ĐẠI DƯƠNG
企业英文名称DAI DUONG GARMENT GROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1311 - Sản xuất sợi 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+84989880888
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
580790非织造标签
482190未印刷标签
392620塑料衣着附件
960629非金属塑料纽扣
520859印花棉布
540761聚酯长丝织物
600632染色合成针织布
560410包覆橡胶绳
960711金属拉链

出口

HS 编码产品
620520棉质衬衫
620453女式化纤裙
620463女式化纤裤
620590其他纺织衬衫
620530男式纤维衬衫
620342男棉裤
620640女式化纤衬衫
620920婴儿棉服
620690其他女式衬衫
610520化纤男衬衫

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国438$3.96M
越南685$2.87M
中国台湾79$913.6K
巴基斯坦9$343.7K
韩国54$276.4K
中国香港37$116.9K
印度尼西亚20$111.3K
柬埔寨1$5.1K
美国1$2.1K
泰国2$294

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国559$11.41M
韩国110$1.59M
意大利124$1.55M
澳大利亚20$1.02M
波兰34$411.9K
日本60$357.7K
英国17$325.5K
中国香港59$315.3K
越南23$208.7K
德国10$194.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 54)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KT Group, Inc.美国139$1.99M未印刷标签、非织造标签
KT Group Inc.中国228$1.75M未印刷标签、非织造标签
KT GROUP INC中国台湾62$670.3K聚酯长丝织物、聚酯机织物
KT GROUP INC中国香港81$187.5K非金属塑料纽扣、非织造标签
Tri Top Apparel Mfg. Ltd.越南370$126.9K印刷标签、非织造标签
Tri-Top Apparel Mfg. Ltd.越南57$78.7K未印刷标签、非织造标签
KT Group Inc.韩国24$75.3K非织造标签、未印刷标签
Allied Global Corporation Ltd.越南36$55.6K25-70克非织造布、塑料衣着附件
TRI-TOP APPAREL MANUFACTURING LIMITED美国71$20.5K印刷标签、智能卡
TRI TOP APPAREL MANUFACTURING LTD越南50$3.6K其他塑料制品、塑料衣着附件

下游采购商(共 108)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ralph Lauren Childrenswear, A Division Of Ralph Lauren Corp美国195$2.95M棉质衬衫、棉针织服装
SRS International Group, LLC美国58$1.56M棉质衬衫、男式纤维衬衫
Ralph Lauren Europe S.A.R.L.意大利116$1.51M棉质衬衫、男棉裤
Mornington Corp美国53$684.2K化纤男衬衫、女式针织衬衫
Hennes & Mauritz Logistics Sp. z o.o.波兰35$420.8K棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品
Ralph Lauren Asia Pacific Ltd.中国58$315.1K男棉裤、棉质衬衫
Ralph Lauren Asia Pacific Ltd.日本50$290.4K棉质衬衫、棉针织T恤及背心
H&M Hennes & Mauritz GBC AB越南44$281.4K棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品
Ralph Lauren Korea Ltd.韩国49$197.6K棉质衬衫、男棉裤
Ralph Lauren Canada Corporation53$144.8K棉针织T恤及背心、男棉裤

近期贸易明细

进口(共 1,271)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31未印刷标签KT Group, Inc.韩国$78
2026-07-31塑料涂层织物ALLIED GLOBAL CORPORATION LIMITED越南$78
2026-07-31塑料衣着附件KT Group, Inc.韩国$78
2026-07-3125-70克非织造布ALLIED GLOBAL CORPORATION LIMITED越南$333
2026-07-31染色合成针织布KT Group, Inc.韩国$4.8K
2026-07-31人造纤维无纺布KT Group, Inc.韩国$496
2026-07-31聚酯粘胶混纺布Polly Trading Co., Ltd.越南$52.5K
2026-07-31非金属塑料纽扣KT Group, Inc.韩国$254
2026-07-30金属拉链KT Group, Inc.中国$3.3K
2026-07-30聚酯粘胶混纺布KT Group, Inc.中国$29.4K

出口(共 1,280)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-18化纤男衬衫Mornington Corp美国$0
2026-09-17男式纤维衬衫SRS International Group, LLC美国$0
2026-08-20化纤男衬衫Mornington Corp美国$0
2026-08-07棉质衬衫Ralph Lauren Canada LP美国$0
2026-07-31女式化纤服装Naramulsan Co., Ltd.韩国$327
2026-07-31女式化纤服装Naramulsan Co., Ltd.韩国$3.5K
2026-07-31男式化纤服装Naramulsan Co., Ltd.韩国$90
2026-07-31男式化纤裤Naramulsan Co., Ltd.韩国$99
2026-07-30男式化纤裤Hthai (Thailand) Co., Ltd.泰国$255
2026-07-30男式化纤裤PT Hanya Satu Indonesia印度尼西亚$165

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Dai Duong Garment Group Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →