Hung Trang General Trading & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 50 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Tổng Hợp Hùng Trang
0
进口笔数
50
出口笔数
$0
进口金额
$97.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106196948 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN05TJR3Q |
| 成立日期 | 2013-06-03 |
| 联系地址 | Xóm Chùa Tổng, Xã La Phù, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP HÙNG TRANG |
| 企业英文名称 | HUNG TRANG GENERAL TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Chùa Tổng, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84968182828 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 50 | $97.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | 50 | $97.8K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他塑料制品 | Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-24 | 其他塑料制品 | Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | $1.5K |
| 2026-02-12 | 其他塑料制品 | Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | $1.9K |
| 2026-02-12 | 其他塑料制品 | Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | $1.9K |
| 2026-01-27 | 其他塑料制品 | Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | $1.8K |
| 2026-01-17 | 其他塑料制品 | Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | $1.8K |
| 2025-12-27 | 其他塑料制品 | Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | $1.8K |
| 2025-12-19 | 其他塑料制品 | Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | $1.8K |
| 2025-10-29 | 其他塑料制品 | Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | $1.8K |