CDS Vietnam Joint Stock Company for Mechanical Engineering and Industrial Solutions
越南出口商 · 出口 1,558 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
2
进口笔数
1,558
出口笔数
$298
进口金额
$3.97M
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-07-31
最近出口
2
供应商数
40
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107752796 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND354BXT |
| 成立日期 | 2017-03-08 |
| 联系地址 | Số nhà 62, ngách 1/65, đường N12, tổ dân phố 5, phố Phan Đình Phùng, Thị Trấn Phùng, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ VÀ GIẢI PHÁP CÔNG NGHIỆP CDS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CDS VIETNAM INDUSTRIAL SOLUTIONS AND MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 62, ngách 1/65, đường N12, tổ dân phố 5, phố Phan Đình Phùng, Xã Đan Phượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84903410504 |
| 邮箱 | info@cdsvn.com.vn |
| 官网 | www.cdsvn.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 65亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741980 | 其他铜制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 903033 | 电测仪表 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 821192 | 固定刀片刀 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $221 |
| 新加坡 | 1 | $77 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,080 | $3.59M |
| 印度 | 477 | $356.8K |
| 日本 | 1 | $70 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NANJING CHENRUI MACHINERY TECHNOLOGY COMPANY | 中国 | 1 | $221 | 其他机器刀具 |
| Equip-Test Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $77 | 辐射检测仪器、其他铜制品 |
下游采购商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | 139 | $917.5K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| Hashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 119 | $588.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Sumidensho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 219 | $558.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sumidenso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 237 | $552.1K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| WIPRO PARI ROBOTICS PRIVATE LIMITED | 475 | $367.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 | |
| OKI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 75 | $287.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $119.4K | 机械零件、其他钢铁制品 |
| Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd. | 越南 | 46 | $84.5K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch | 越南 | 43 | $80.8K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Nitori Vietnam Production Enterprise - Ba Ria Vung Tau Branch | 越南 | 28 | $40.2K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 其他机器刀具 | NANJING CHENRUI MACHINERY TECHNOLOGY COMPANY | 中国 | $74 |
| 2026-06-22 | 其他机器刀具 | NANJING CHENRUI MACHINERY TECHNOLOGY COMPANY | 中国 | $74 |
| 2026-06-22 | 其他机器刀具 | NANJING CHENRUI MACHINERY TECHNOLOGY COMPANY | 中国 | $74 |
| 2025-02-26 | 其他铜制品 | Equip-Test Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $14 |
| 2025-02-26 | 电测仪表 | Equip-Test Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $63 |
出口(共 1,558)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | Sumidenso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $41 |
| 2026-07-31 | 其他铝制品 | Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $277 |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | Sumidenso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $11 |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | Sumidenso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $88 |
| 2026-07-31 | 钢铁螺钉螺栓 | Sumidenso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $55 |
| 2026-07-31 | 非螺纹钢销 | Sumidenso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6 |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | Sumidenso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $19 |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | Sumidenso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $17 |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | Sumidenso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $54 |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | Sumidenso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $8 |