CDS Vietnam Joint Stock Company for Mechanical Engineering and Industrial Solutions

越南出口商 · 出口 1,558 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

2
进口笔数
1,558
出口笔数
$298
进口金额
$3.97M
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-07-31
最近出口
2
供应商数
40
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $173.7K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $138.3K · 16 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 15 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $68.1K · 19 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $42.4K · 13 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $57.2K · 22 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $49.4K · 16 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $56.8K · 21 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $58.7K · 18 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $78.2K · 28 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $152.0K · 33 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $111.9K · 27 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $64.1K · 14 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $90.5K · 27 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $94.1K · 24 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $108.3K · 33 笔2025-02进口 $77 · 1 笔出口 $60.1K · 26 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $173.7K · 38 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $130.1K · 25 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $158.2K · 41 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $121.5K · 29 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $161.1K · 39 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $154.0K · 44 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $111.6K · 36 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $97.4K · 40 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $75.5K · 36 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $103.3K · 31 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $121.7K · 211 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $75.4K · 232 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $106.9K · 46 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $93.4K · 34 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $94.3K · 41 笔2026-06进口 $221 · 1 笔出口 $149.2K · 44 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $99.2K · 42 笔
单位:交易笔数 · 峰值 23220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $138.3K · 16 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 15 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $68.1K · 19 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $42.4K · 13 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $57.2K · 22 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $49.4K · 16 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $56.8K · 21 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $58.7K · 18 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $78.2K · 28 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $152.0K · 33 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $111.9K · 27 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $64.1K · 14 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $90.5K · 27 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $94.1K · 24 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $108.3K · 33 笔2025-02进口 $77 · 1 笔出口 $60.1K · 26 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $173.7K · 38 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $130.1K · 25 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $158.2K · 41 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $121.5K · 29 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $161.1K · 39 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $154.0K · 44 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $111.6K · 36 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $97.4K · 40 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $75.5K · 36 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $103.3K · 31 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $121.7K · 211 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $75.4K · 232 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $106.9K · 46 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $93.4K · 34 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $94.3K · 41 笔2026-06进口 $221 · 1 笔出口 $149.2K · 44 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $99.2K · 42 笔

工商档案

企业注册号0107752796
企查查编码QVND354BXT
成立日期2017-03-08
联系地址Số nhà 62, ngách 1/65, đường N12, tổ dân phố 5, phố Phan Đình Phùng, Thị Trấn Phùng, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ VÀ GIẢI PHÁP CÔNG NGHIỆP CDS VIỆT NAM
企业英文名称CDS VIETNAM INDUSTRIAL SOLUTIONS AND MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 62, ngách 1/65, đường N12, tổ dân phố 5, phố Phan Đình Phùng, Xã Đan Phượng, TP Hà Nội
经营范围2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84903410504
邮箱info@cdsvn.com.vn
官网www.cdsvn.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本65亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
741980其他铜制品
820890其他机器刀具
903033电测仪表

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
761699其他铝制品
731824非螺纹钢销
731815钢铁螺钉螺栓
848310传动轴及曲柄
761610铝制紧固件
731822非螺纹垫圈
821192固定刀片刀
731819其他螺纹紧固件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$221
新加坡1$77

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,080$3.59M
印度477$356.8K
日本1$70

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NANJING CHENRUI MACHINERY TECHNOLOGY COMPANY中国1$221其他机器刀具
Equip-Test Asia Pte. Ltd.新加坡1$77辐射检测仪器、其他铜制品

下游采购商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise越南139$917.5K瓦楞纸箱、其他钢铁制品
Hashima Vietnam Co., Ltd.越南119$588.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Sumidensho Vietnam Co., Ltd.越南219$558.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Sumidenso Vietnam Co., Ltd.越南237$552.1K其他塑料制品、其他电路开关装置
WIPRO PARI ROBOTICS PRIVATE LIMITED475$367.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
OKI Vietnam Co., Ltd.越南75$287.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd.越南27$119.4K机械零件、其他钢铁制品
Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd.越南46$84.5K其他塑料制品、其他电路开关装置
Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch越南43$80.8K瓦楞纸箱、其他纸制品
Nitori Vietnam Production Enterprise - Ba Ria Vung Tau Branch越南28$40.2K瓦楞纸箱、其他纸制品

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22其他机器刀具NANJING CHENRUI MACHINERY TECHNOLOGY COMPANY中国$74
2026-06-22其他机器刀具NANJING CHENRUI MACHINERY TECHNOLOGY COMPANY中国$74
2026-06-22其他机器刀具NANJING CHENRUI MACHINERY TECHNOLOGY COMPANY中国$74
2025-02-26其他铜制品Equip-Test Asia Pte. Ltd.新加坡$14
2025-02-26电测仪表Equip-Test Asia Pte. Ltd.新加坡$63

出口(共 1,558)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他钢铁制品Sumidenso Vietnam Co., Ltd.越南$41
2026-07-31其他铝制品Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd.越南$277
2026-07-31其他钢铁制品Sumidenso Vietnam Co., Ltd.越南$11
2026-07-31其他钢铁制品Sumidenso Vietnam Co., Ltd.越南$88
2026-07-31钢铁螺钉螺栓Sumidenso Vietnam Co., Ltd.越南$55
2026-07-31非螺纹钢销Sumidenso Vietnam Co., Ltd.越南$6
2026-07-31其他钢铁制品Sumidenso Vietnam Co., Ltd.越南$19
2026-07-31其他钢铁制品Sumidenso Vietnam Co., Ltd.越南$17
2026-07-31其他钢铁制品Sumidenso Vietnam Co., Ltd.越南$54
2026-07-31其他钢铁制品Sumidenso Vietnam Co., Ltd.越南$8

相关企业 · 同类产品

CDS Vietnam Joint Stock Company for Mechanical Engineering and Industrial Solutions 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →