CDS Vietnam Industrial Solutions & Mechanical Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 1,422 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí Và GIảI PHáP CôNG NGHIệP CDS VIệT NAM
1
进口笔数
1,422
出口笔数
$77
进口金额
$3.61M
出口金额
2025-02-26
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
41
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107752796 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND354BXT |
| 成立日期 | 2017-03-08 |
| 联系地址 | Số nhà 62, ngách 1/65, đường N12, tổ dân phố 5, phố Phan Đình Phùng, Thị Trấn Phùng, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ VÀ GIẢI PHÁP CÔNG NGHIỆP CDS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CDS VIETNAM INDUSTRIAL SOLUTIONS AND MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 62, ngách 1/65, đường N12, tổ dân phố 5, phố Phan Đình Phùng, Xã Đan Phượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84903410504 |
| 邮箱 | info@cdsvn.com.vn |
| 官网 | www.cdsvn.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 65亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741980 | 其他铜制品 |
| 903033 | 电测仪表 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 821192 | 固定刀片刀 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $77 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 961 | $3.31M |
| 印度 | 460 | $288.6K |
| 日本 | 1 | $70 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Equip-Test Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $77 | 辐射检测仪器、其他铜制品 |
下游采购商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | 127 | $888.5K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| Hashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 113 | $557.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Sumidensho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 194 | $502.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sumidenso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 195 | $470.4K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| WIPRO PARI ROBOTICS PRIVATE LIMITED | 458 | $298.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 | |
| OKI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 74 | $285.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $119.4K | 机械零件、其他钢铁制品 |
| Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd. | 越南 | 44 | $81.5K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch | 越南 | 43 | $80.8K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Nitori Vietnam Production Enterprise - Ba Ria Vung Tau Branch | 越南 | 28 | $40.2K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-26 | 其他铜制品 | EQUIP-TEST ASIA PTE. LTD. | 新加坡 | $14 |
| 2025-02-26 | 电测仪表 | EQUIP-TEST ASIA PTE. LTD. | 新加坡 | $63 |
出口(共 1,422)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | WIPRO PARI ROBOTICS PRIVATE LIMITED | 印度 | $45 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | WIPRO PARI ROBOTICS PRIVATE LIMITED | 印度 | $12 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | WIPRO PARI ROBOTICS PRIVATE LIMITED | 印度 | $92 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | WIPRO PARI ROBOTICS PRIVATE LIMITED | 印度 | $56 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | WIPRO PARI ROBOTICS PRIVATE LIMITED | 印度 | $36 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | WIPRO PARI ROBOTICS PRIVATE LIMITED | 印度 | $330 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | WIPRO PARI ROBOTICS PRIVATE LIMITED | 印度 | $84 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | WIPRO PARI ROBOTICS PRIVATE LIMITED | 印度 | $157 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | WIPRO PARI ROBOTICS PRIVATE LIMITED | 印度 | $784 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | WIPRO PARI ROBOTICS PRIVATE LIMITED | 印度 | $19 |