Huitong Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 757 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HUITONG
154
进口笔数
757
出口笔数
$2.59M
进口金额
$5.98M
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-06-17
最近出口
6
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301107127 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN39WHQA2 |
| 成立日期 | 2019-10-25 |
| 联系地址 | (Thuê: Công ty CP cơ khí Hùng Cường), Cụm CN Hạp Lĩnh, Phường Hạp Lĩnh, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HUITONG |
| 企业英文名称 | HUITONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | (Thuê: Công ty CP cơ khí Hùng Cường), Cụm CN Hạp Lĩnh, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 4690 - Bán buôn tổng hợp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84961159326 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 154 | $2.58M |
| 日本 | 16 | $5.3K |
| 德国 | 10 | $3.3K |
| 中国台湾 | 6 | $1.7K |
| 意大利 | 3 | $1.4K |
| 瑞士 | 2 | $1.1K |
| 美国 | 2 | $797 |
| 菲律宾 | 1 | $192 |
| 英国 | 1 | $70 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 723 | $5.68M |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Zhongxin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 136 | $2.24M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangxi Zhongqiao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 17 | $355.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Pingxiang Zhongxin Import & Export Co., Ltd. | 古巴 | 2 | $1.3K | 气动直线发动机、滚珠轴承 |
| Everwin Precision (Vietnam) Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 车身零件、8471机器零件 |
| Pingxiang Zhongxin Import & Export Co., Ltd. | 德国 | 1 | $320 | 其他铜制品 |
| Pingxiang Zhongxin Import & Export Co., Ltd. | 英国 | 1 | $70 | 纸基研磨料 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luxshare ICT (Vietnam) Ltd. | 越南 | 210 | $2.02M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Luxshare ICT (Nghe An) Ltd. | 越南 | 151 | $1.54M | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Desay Battery Vina Co., Ltd. | 越南 | 25 | $481.4K | 锂离子电池、其他钢铁制品 |
| Luxshare Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 84 | $431.3K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Luxcase Precision Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 44 | $391.2K | 金属加工机刀、其他塑料制品 |
| Luxshare ICT Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | 49 | $295.3K | 印刷标签、自粘塑料片 |
| Everwin Precision (Vietnam) Technology Co., Ltd. | 越南 | 34 | $239.5K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Luxshare Co., Ltd. | 越南 | 36 | $225.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Cheeyuen (Vietnam) Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | 26 | $43.5K | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
| Innovation Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $18.5K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 154)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 钢铁弹簧 | Pingxiang Zhongxin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $13 |
| 2026-04-02 | 自粘塑料卷 | Pingxiang Zhongxin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $11 |
| 2026-04-02 | 金属加工机刀 | Pingxiang Zhongxin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $750 |
| 2026-04-02 | 其他橡胶带 | Pingxiang Zhongxin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $774 |
| 2026-04-02 | 非螺纹钢销 | Pingxiang Zhongxin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1 |
| 2026-04-02 | 手工锉刀 | Pingxiang Zhongxin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $22 |
| 2026-04-02 | 滚珠轴承 | Pingxiang Zhongxin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $4 |
| 2026-04-02 | 气动直线发动机 | Pingxiang Zhongxin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $20 |
| 2026-04-02 | 油漆刷及滚筒 | Pingxiang Zhongxin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $3 |
| 2026-04-02 | 钢铁弹簧 | Pingxiang Zhongxin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $13 |
出口(共 757)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-17 | 其他塑料制品 | Merry & Luxshare (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $17 |
| 2026-06-17 | 自粘纸板 | Merry & Luxshare (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $25 |
| 2026-06-17 | 乙烯聚合物塑料 | Merry & Luxshare (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $345 |
| 2026-06-17 | 其他塑料制品 | Merry & Luxshare (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-06-17 | 带套铅笔蜡笔 | Merry & Luxshare (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $8 |
| 2026-06-17 | 其他塑料制品 | Merry & Luxshare (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $27 |
| 2026-06-06 | 钳子镊子 | Luxshare Technology Co., Ltd. (Vietnam) | — | $5 |
| 2026-06-06 | 合成纤维手套 | Luxshare Technology Co., Ltd. (Vietnam) | — | $237 |
| 2026-06-04 | 自粘塑料卷 | Luxshare-ICT Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | $11 |
| 2026-06-04 | 非办公金属家具 | Luxshare-ICT Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | $461 |