Ngoc Bich Manufacturing & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 169 笔 · 主营 其他女式纺织服装

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Ngọc Bích

168
进口笔数
169
出口笔数
$1.61M
进口金额
$2.57M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-27
最近出口
3
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $114.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 1 笔2023-09进口 $40.6K · 5 笔出口 $40.2K · 3 笔2023-10进口 $44.5K · 4 笔出口 $90.5K · 5 笔2023-11进口 $20.3K · 4 笔出口 $44.9K · 4 笔2023-12进口 $31.7K · 5 笔出口 $39.8K · 4 笔2024-01进口 $18.9K · 3 笔出口 $40.6K · 5 笔2024-02进口 $40.0K · 4 笔出口 $57.2K · 3 笔2024-03进口 $57.7K · 6 笔出口 $82.7K · 5 笔2024-04进口 $42.4K · 4 笔出口 $74.0K · 5 笔2024-05进口 $57.4K · 5 笔出口 $81.1K · 4 笔2024-06进口 $38.0K · 4 笔出口 $81.2K · 4 笔2024-07进口 $41.0K · 4 笔出口 $82.4K · 5 笔2024-08进口 $23.5K · 3 笔出口 $48.8K · 4 笔2024-09进口 $47.0K · 5 笔出口 $62.1K · 4 笔2024-10进口 $36.0K · 4 笔出口 $78.0K · 5 笔2024-11进口 $32.9K · 5 笔出口 $53.2K · 4 笔2024-12进口 $29.4K · 4 笔出口 $39.4K · 4 笔2025-01进口 $15.4K · 2 笔出口 $33.1K · 3 笔2025-02进口 $47.8K · 5 笔出口 $67.7K · 4 笔2025-03进口 $41.9K · 5 笔出口 $77.1K · 6 笔2025-04进口 $34.5K · 4 笔出口 $67.8K · 5 笔2025-05进口 $64.0K · 5 笔出口 $70.3K · 4 笔2025-06进口 $48.6K · 4 笔出口 $89.4K · 4 笔2025-07进口 $37.7K · 4 笔出口 $92.0K · 5 笔2025-08进口 $43.1K · 4 笔出口 $55.3K · 4 笔2025-09进口 $42.1K · 4 笔出口 $88.7K · 5 笔2025-10进口 $49.1K · 4 笔出口 $57.0K · 3 笔2025-11进口 $52.4K · 4 笔出口 $82.6K · 6 笔2025-12进口 $33.3K · 4 笔出口 $85.8K · 4 笔2026-01进口 $35.7K · 4 笔出口 $53.3K · 3 笔2026-02进口 $35.6K · 3 笔出口 $48.7K · 3 笔2026-03进口 $54.0K · 5 笔出口 $114.9K · 6 笔2026-04进口 $106.4K · 4 笔出口 $88.8K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 1 笔2023-09进口 $40.6K · 5 笔出口 $40.2K · 3 笔2023-10进口 $44.5K · 4 笔出口 $90.5K · 5 笔2023-11进口 $20.3K · 4 笔出口 $44.9K · 4 笔2023-12进口 $31.7K · 5 笔出口 $39.8K · 4 笔2024-01进口 $18.9K · 3 笔出口 $40.6K · 5 笔2024-02进口 $40.0K · 4 笔出口 $57.2K · 3 笔2024-03进口 $57.7K · 6 笔出口 $82.7K · 5 笔2024-04进口 $42.4K · 4 笔出口 $74.0K · 5 笔2024-05进口 $57.4K · 5 笔出口 $81.1K · 4 笔2024-06进口 $38.0K · 4 笔出口 $81.2K · 4 笔2024-07进口 $41.0K · 4 笔出口 $82.4K · 5 笔2024-08进口 $23.5K · 3 笔出口 $48.8K · 4 笔2024-09进口 $47.0K · 5 笔出口 $62.1K · 4 笔2024-10进口 $36.0K · 4 笔出口 $78.0K · 5 笔2024-11进口 $32.9K · 5 笔出口 $53.2K · 4 笔2024-12进口 $29.4K · 4 笔出口 $39.4K · 4 笔2025-01进口 $15.4K · 2 笔出口 $33.1K · 3 笔2025-02进口 $47.8K · 5 笔出口 $67.7K · 4 笔2025-03进口 $41.9K · 5 笔出口 $77.1K · 6 笔2025-04进口 $34.5K · 4 笔出口 $67.8K · 5 笔2025-05进口 $64.0K · 5 笔出口 $70.3K · 4 笔2025-06进口 $48.6K · 4 笔出口 $89.4K · 4 笔2025-07进口 $37.7K · 4 笔出口 $92.0K · 5 笔2025-08进口 $43.1K · 4 笔出口 $55.3K · 4 笔2025-09进口 $42.1K · 4 笔出口 $88.7K · 5 笔2025-10进口 $49.1K · 4 笔出口 $57.0K · 3 笔2025-11进口 $52.4K · 4 笔出口 $82.6K · 6 笔2025-12进口 $33.3K · 4 笔出口 $85.8K · 4 笔2026-01进口 $35.7K · 4 笔出口 $53.3K · 3 笔2026-02进口 $35.6K · 3 笔出口 $48.7K · 3 笔2026-03进口 $54.0K · 5 笔出口 $114.9K · 6 笔2026-04进口 $106.4K · 4 笔出口 $88.8K · 4 笔

工商档案

企业注册号0301146605
企查查编码QVN7TAT36B
成立日期1997-08-04
联系地址112/50 Bùi Quang Là, Phường 12, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NGỌC BÍCH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址11 lô B Trường Sơn, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话0838314062
邮箱ngocbichkimono@yahoo.com.vn
传真0838314061
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580610机织绒布
551612染色人造纤维布
520859印花棉布

出口

HS 编码产品
621149其他女式纺织服装
620899女式纺织服装
620290其他纺织大衣
620892女式化纤服装
621139其他男式纺织服装
621143女式化纤服装
621142女式棉制服装
621133男式化纤服装
620329男式纺织套装
551612染色人造纤维布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本168$1.61M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本164$2.50M
越南6$64.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fukujyu Inc.日本166$1.61M染色人造纤维布、机织绒布
Fukujyu Inc.越南2$7.1K电熨斗、金属办公文具
Fukuju Co., Ltd.日本1$295染色人造纤维布

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fukujyu Inc.日本163$2.50M其他女式纺织服装、女式纺织服装
Fukujyu Inc.越南6$64.5K男式纺织套装、其他纺织大衣
Fukuju Co., Ltd.日本1$295其他木炭、非针叶燃料木

近期贸易明细

进口(共 168)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24机织绒布FUKUJU INC日本$9.8K
2026-04-24机织绒布FUKUJU INC日本$9.8K
2026-04-24染色人造纤维布FUKUJU INC日本$2.5K
2026-04-24染色人造纤维布FUKUJU INC日本$2.5K
2026-04-24印花棉布FUKUJU INC日本$100
2026-04-24印花棉布FUKUJU INC日本$100
2026-04-17染色人造纤维布FUKUJU INC日本$1.3K
2026-04-17机织绒布FUKUJU INC日本$11.7K
2026-04-17机织绒布FUKUJU INC日本$11.7K
2026-04-17印花棉布FUKUJU INC日本$300

出口(共 169)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他女式纺织服装FUKUJU INC日本$15.9K
2026-04-27女式棉制服装FUKUJU INC日本$370
2026-04-27女式化纤服装FUKUJU INC日本$792
2026-04-27其他男式纺织服装FUKUJU INC日本$819
2026-04-27其他纺织大衣FUKUJU INC日本$2.6K
2026-04-27女式纺织服装FUKUJU INC日本$2.4K
2026-04-27女式化纤服装FUKUJU INC日本$510
2026-04-20女式纺织服装FUKUJU INC日本$2.4K
2026-04-20其他纺织大衣FUKUJU INC日本$2.7K
2026-04-20其他男式纺织服装FUKUJU INC日本$728

相关企业 · 同类产品

Ngoc Bich Manufacturing & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →