Ngoc Bich Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 169 笔 · 主营 其他女式纺织服装
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Ngọc Bích
168
进口笔数
169
出口笔数
$1.61M
进口金额
$2.57M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-27
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301146605 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7TAT36B |
| 成立日期 | 1997-08-04 |
| 联系地址 | 112/50 Bùi Quang Là, Phường 12, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NGỌC BÍCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 11 lô B Trường Sơn, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 0838314062 |
| 邮箱 | ngocbichkimono@yahoo.com.vn |
| 传真 | 0838314061 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580610 | 机织绒布 |
| 551612 | 染色人造纤维布 |
| 520859 | 印花棉布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621149 | 其他女式纺织服装 |
| 620899 | 女式纺织服装 |
| 620290 | 其他纺织大衣 |
| 620892 | 女式化纤服装 |
| 621139 | 其他男式纺织服装 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 621142 | 女式棉制服装 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 620329 | 男式纺织套装 |
| 551612 | 染色人造纤维布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 168 | $1.61M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 164 | $2.50M |
| 越南 | 6 | $64.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fukujyu Inc. | 日本 | 166 | $1.61M | 染色人造纤维布、机织绒布 |
| Fukujyu Inc. | 越南 | 2 | $7.1K | 电熨斗、金属办公文具 |
| Fukuju Co., Ltd. | 日本 | 1 | $295 | 染色人造纤维布 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fukujyu Inc. | 日本 | 163 | $2.50M | 其他女式纺织服装、女式纺织服装 |
| Fukujyu Inc. | 越南 | 6 | $64.5K | 男式纺织套装、其他纺织大衣 |
| Fukuju Co., Ltd. | 日本 | 1 | $295 | 其他木炭、非针叶燃料木 |
近期贸易明细
进口(共 168)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 机织绒布 | FUKUJU INC | 日本 | $9.8K |
| 2026-04-24 | 机织绒布 | FUKUJU INC | 日本 | $9.8K |
| 2026-04-24 | 染色人造纤维布 | FUKUJU INC | 日本 | $2.5K |
| 2026-04-24 | 染色人造纤维布 | FUKUJU INC | 日本 | $2.5K |
| 2026-04-24 | 印花棉布 | FUKUJU INC | 日本 | $100 |
| 2026-04-24 | 印花棉布 | FUKUJU INC | 日本 | $100 |
| 2026-04-17 | 染色人造纤维布 | FUKUJU INC | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-17 | 机织绒布 | FUKUJU INC | 日本 | $11.7K |
| 2026-04-17 | 机织绒布 | FUKUJU INC | 日本 | $11.7K |
| 2026-04-17 | 印花棉布 | FUKUJU INC | 日本 | $300 |
出口(共 169)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他女式纺织服装 | FUKUJU INC | 日本 | $15.9K |
| 2026-04-27 | 女式棉制服装 | FUKUJU INC | 日本 | $370 |
| 2026-04-27 | 女式化纤服装 | FUKUJU INC | 日本 | $792 |
| 2026-04-27 | 其他男式纺织服装 | FUKUJU INC | 日本 | $819 |
| 2026-04-27 | 其他纺织大衣 | FUKUJU INC | 日本 | $2.6K |
| 2026-04-27 | 女式纺织服装 | FUKUJU INC | 日本 | $2.4K |
| 2026-04-27 | 女式化纤服装 | FUKUJU INC | 日本 | $510 |
| 2026-04-20 | 女式纺织服装 | FUKUJU INC | 日本 | $2.4K |
| 2026-04-20 | 其他纺织大衣 | FUKUJU INC | 日本 | $2.7K |
| 2026-04-20 | 其他男式纺织服装 | FUKUJU INC | 日本 | $728 |