Grand Wisdom Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 146 笔 · 主营 制鞋机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JIA ZHI
146
进口笔数
0
出口笔数
$9.94M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6300327159 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7X40FR2 |
| 成立日期 | 2020-02-26 |
| 联系地址 | Lô A4, Cụm Công nghiệp - Tiểu thủ công nghiệp thành phố Vị Thanh, Phường VII, Thành phố Vị Thanh, Tỉnh Hậu Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JIA ZHI |
| 企业英文名称 | GRAND WISDOM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A4, Cụm Công nghiệp - Tiểu thủ công nghiệp thành phố Vị Thanh, Phường Vị Thanh, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp được quyền kinh doanh ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, kể từ khi có điều kiện theo quy định của pháp luật và phải đảm bảo đáp ứng các điều kiện đó trong quá trình hoạt động 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 电话 | 02933581800 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 7,820亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845320 | 制鞋机械 |
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
| 400220 | 丁二烯橡胶 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 381210 | 橡胶促进剂 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| 400260 | 合成异戊二烯橡胶 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 80 | $7.10M |
| 中国台湾 | 50 | $1.73M |
| 韩国 | 2 | $460.5K |
| 日本 | 4 | $320.0K |
| 越南 | 4 | $150.4K |
| 美国 | 2 | $108.7K |
| 泰国 | 1 | $29.7K |
| 德国 | 2 | $23.8K |
| 印度 | 2 | $5.8K |
| 英国 | 1 | $2.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Billion Star International Co., Ltd. | 中国 | 63 | $5.40M | 加工牛马皮革、二氧化硅 |
| Billion Star International Co., Ltd. | 塞舌尔 | 32 | $2.96M | 加工牛马皮革、染色合成针织布 |
| Billion Star International Co. Ltd. | 中国台湾 | 42 | $1.11M | 聚氨酯泡沫塑料、弹性针织布 |
| Unitrade Enterprises Co., Ltd. | 越南 | 4 | $150.4K | 橡胶促进剂、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| Billion Star International Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $102.4K | 丁二烯橡胶、聚乙二醇蜡 |
| Billion Star International Co., Ltd. | 缅甸 | 1 | $95.5K | 其他针织布、其他塑料片材 |
| Billion Star International Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $83.5K | 工业自动缝纫机、皮革机械零件 |
| Billion Star International Co., Ltd. | 日本 | 1 | $38.7K | 其他合成橡胶、丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| Billion Star International Co. Ltd. | 印度 | 1 | $1.1K | 有机过氧化物 |
近期贸易明细
进口(共 146)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | UNITRADE ENTERPRISES CO LTD | 越南 | $16.4K |
| 2026-04-25 | 橡胶促进剂 | UNITRADE ENTERPRISES CO LTD | 越南 | $9.9K |
| 2026-04-25 | 橡胶促进剂 | UNITRADE ENTERPRISES CO LTD | 越南 | $9.9K |
| 2026-04-25 | 橡胶促进剂 | UNITRADE ENTERPRISES CO LTD | 越南 | $18.1K |
| 2026-04-25 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | UNITRADE ENTERPRISES CO LTD | 越南 | $16.4K |
| 2026-04-25 | 橡胶促进剂 | UNITRADE ENTERPRISES CO LTD | 越南 | $18.1K |
| 2026-04-20 | 丁二烯橡胶 | BILLION STAR INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $179.0K |
| 2026-04-20 | 丁二烯橡胶 | BILLION STAR INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $153.3K |
| 2026-04-20 | 丁二烯橡胶 | BILLION STAR INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $179.0K |
| 2026-04-20 | 丁二烯橡胶 | BILLION STAR INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $153.3K |