Hung Vinh Auto Accessories Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 其他合成橡胶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHụ KIệN ôTô HưNG VINH
43
进口笔数
0
出口笔数
$1.53M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317283678 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE19GEAW |
| 成立日期 | 2022-05-11 |
| 联系地址 | 98 Lũy Bán Bích, Phường Tân Thới Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHỤ KIỆN ÔTÔ HƯNG VINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9 Vạn Hạnh, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | 901441179 |
| 邮箱 | thamlotsanoto.huvi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400299 | 其他合成橡胶 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 830230 | 车辆金属配件 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 842091 | 滚压机滚筒 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $1.53M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Planet Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $422.5K | ABS共聚物、工业清洁制剂 |
| Suzhou Youshuo International Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $415.0K | 其他合成橡胶、其他苯乙烯聚合物 |
| Qingdao Xinrui Plastic Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $354.5K | 橡塑挤出机、其他橡塑机械 |
| Shanghai Lisn Machinery Co., Ltd. | 中国 | 6 | $209.6K | 真空泵、其他橡塑机械 |
| Xiamen Yinghong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $71.0K | 750W以下直流电机、其他钢铁制品 |
| Ningbo Chunji Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.8K | 汽车座椅零件、钢制弹簧片 |
| Changzhou Longxiang Gas Spring Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.8K | 家具配件、贱金属配件 |
| NINGBO CHUNJI TECHNOLOGYLIMITED. | 中国 | 1 | $9.3K | 汽车座椅零件、车身零件 |
| Zhongshan Ganghui Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Shenzhen Jinfengsheng Electronic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $782 | 带接头绝缘电线、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 750W以下直流电机 | Xiamen Yinghong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $5.9K |
| 2026-06-29 | 750W以下直流电机 | Xiamen Yinghong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $21.4K |
| 2026-06-29 | 750W以下直流电机 | Xiamen Yinghong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $17.8K |
| 2026-06-19 | 橡塑挤出机 | Qingdao Xinrui Plastic Machinery Co., Ltd. | 中国 | $214.6K |
| 2026-06-03 | 其他合成橡胶 | Suzhou Youshuo International Trade Co., Ltd. | 中国 | $43.9K |
| 2026-06-03 | 汽车座椅零件 | NINGBO CHUNJI TECHNOLOGYLIMITED. | 中国 | $9.3K |
| 2026-06-02 | 车辆金属配件 | Changzhou Longxiang Gas Spring Co., Ltd. | 中国 | $6.3K |
| 2026-05-18 | 塑料棒材及型材 | Zhongshan Ganghui Electric Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-05-08 | 车辆金属配件 | Changzhou Longxiang Gas Spring Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2026-05-08 | 车辆金属配件 | Changzhou Longxiang Gas Spring Co., Ltd. | 中国 | $3.4K |