Minh Hue Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 皮带输送机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Minh Huế
3
进口笔数
0
出口笔数
$23.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-27
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300900887 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6DUCBKW |
| 成立日期 | 2015-11-30 |
| 联系地址 | Khu phố Thanh Nhàn (NR: Nguyễn Thị Minh Huế), Phường Đồng Kỵ, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT MINH HUẾ |
| 企业英文名称 | MINH HUE TRADING AND PRODUCTION CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Thanh Nhàn (NR: Nguyễn Thị Minh Huế), Phường Đồng Nguyên, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84967696808 |
| 邮箱 | minhhue2016bn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842833 | 皮带输送机 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 846595 | 木材钻孔机 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 841410 | 真空泵 |
| 846591 | 木材锯床 |
| 847982 | 混合机 |
| 850860 | 无电机吸尘器 |
| 851419 | 工业电炉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $23.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Ruixiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.4K | 其他木工机床、木材钻孔机 |
| Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.7K | 其他塑料制品、体育器材 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-27 | 木材锯床 | PINGXIANG RUIXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $170 |
| 2024-05-27 | 其他木工机床 | PINGXIANG RUIXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $440 |
| 2024-05-27 | 其他木工机床 | PINGXIANG RUIXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $410 |
| 2024-05-27 | 真空泵 | PINGXIANG RUIXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $50 |
| 2024-05-27 | 工业电炉 | PINGXIANG RUIXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $150 |
| 2024-05-27 | 其他木工机床 | PINGXIANG RUIXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $430 |
| 2024-05-27 | 其他连续输送机 | PINGXIANG RUIXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $300 |
| 2024-05-27 | 其他木工机床 | PINGXIANG RUIXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $410 |
| 2024-05-27 | 其他木工机床 | PINGXIANG RUIXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-05-27 | 真空泵 | PINGXIANG RUIXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $80 |