Viet Phi Wood Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Gỗ VIệT PHI
42
进口笔数
0
出口笔数
$270.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110556625 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE6359EA |
| 成立日期 | 2023-11-29 |
| 联系地址 | Thôn Nguyên Hanh, Xã Văn Tự, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỖ VIỆT PHI |
| 企业英文名称 | VIET PHI WOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Nguyên Hanh, Xã Phú Xuyên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | 0977232697 |
| 邮箱 | Govietphi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 赞比亚 | 37 | $238.4K |
| 加纳 | 3 | $19.9K |
| 尼日利亚 | 2 | $12.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EFUN (Hong Kong) International Trade Co., Ltd. | 安哥拉 | 16 | $102.5K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Hong Kong Tongfu Trading Imp & Exp Co., Ltd. | 加纳 | 12 | $68.7K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| NYITONDU INVESTMENT CO LTD | 南非 | 6 | $51.6K | 6mm以上木材 |
| NYITONDU INVESTMENT CO LTD | 4 | $24.7K | 6mm以上木材 | |
| Nyitondu Investment Co., Ltd. | 坦桑尼亚 | 3 | $18.0K | 6mm以上木材 |
| Yuanzhen International Ltd. | 南非 | 1 | $5.0K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 6mm以上木材 | NYITONDU INVESTMENT CO LTD | 赞比亚 | $6.5K |
| 2026-04-21 | 6mm以上木材 | NYITONDU INVESTMENT CO LTD | 赞比亚 | $6.5K |
| 2026-04-21 | 6mm以上木材 | NYITONDU INVESTMENT CO LTD | 赞比亚 | $6.5K |
| 2026-04-21 | 6mm以上木材 | NYITONDU INVESTMENT CO LTD | 赞比亚 | $6.5K |
| 2026-03-30 | 6mm以上木材 | NYITONDU INVESTMENT CO LTD | 赞比亚 | $6.5K |
| 2026-03-30 | 6mm以上木材 | NYITONDU INVESTMENT CO LTD | 赞比亚 | $6.5K |
| 2026-03-25 | 6mm以上木材 | NYITONDU INVESTMENT CO LTD | 赞比亚 | $6.5K |
| 2026-03-25 | 6mm以上木材 | NYITONDU INVESTMENT CO LTD | 赞比亚 | $6.5K |
| 2026-02-12 | 6mm以上木材 | NYITONDU INVESTMENT CO LTD | 赞比亚 | $6.2K |
| 2026-02-12 | 6mm以上木材 | NYITONDU INVESTMENT CO LTD | 赞比亚 | $6.2K |