CICC Vina Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 硫酸钠

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI CICC VINA

63
进口笔数
49
出口笔数
$922.3K
进口金额
$123.0K
出口金额
2026-06-02
最近进口
2026-05-22
最近出口
18
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $231.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.7K · 1 笔出口 $8.2K · 2 笔2023-11进口 $28.0K · 1 笔出口 $4.1K · 1 笔2023-12进口 $32.7K · 2 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-01进口 $4.7K · 1 笔出口 $7.0K · 3 笔2024-02进口 $9.1K · 2 笔出口 $4.7K · 1 笔2024-03进口 $5.0K · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-04进口 $26.4K · 1 笔出口 $6.5K · 2 笔2024-05进口 $39.2K · 2 笔出口 $11.3K · 3 笔2024-06进口 $4.5K · 1 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-07进口 $82.6K · 4 笔出口 $5.4K · 2 笔2024-08进口 $39.6K · 3 笔出口 $5.1K · 2 笔2024-09进口 $23.6K · 2 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 3 笔2024-11进口 $44.5K · 4 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $724 · 1 笔2025-01进口 $22.4K · 2 笔出口 $7.8K · 2 笔2025-02进口 $11.1K · 1 笔出口 $14.4K · 2 笔2025-03进口 $15.8K · 1 笔出口 $946 · 1 笔2025-04进口 $9.9K · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-05进口 $19.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $9.3K · 1 笔出口 $928 · 1 笔2025-07进口 $18.4K · 2 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-08进口 $9.0K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-10进口 $33.6K · 4 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-11进口 $10.9K · 2 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-12进口 $24.7K · 3 笔出口 $2.2K · 2 笔2026-01进口 $16.2K · 2 笔出口 $2.1K · 2 笔2026-02进口 $27.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.3K · 1 笔出口 $2.1K · 2 笔2026-04进口 $231.9K · 6 笔出口 $2.1K · 1 笔2026-05进口 $31.3K · 2 笔出口 $1.9K · 1 笔2026-06进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.7K · 1 笔出口 $8.2K · 2 笔2023-11进口 $28.0K · 1 笔出口 $4.1K · 1 笔2023-12进口 $32.7K · 2 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-01进口 $4.7K · 1 笔出口 $7.0K · 3 笔2024-02进口 $9.1K · 2 笔出口 $4.7K · 1 笔2024-03进口 $5.0K · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-04进口 $26.4K · 1 笔出口 $6.5K · 2 笔2024-05进口 $39.2K · 2 笔出口 $11.3K · 3 笔2024-06进口 $4.5K · 1 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-07进口 $82.6K · 4 笔出口 $5.4K · 2 笔2024-08进口 $39.6K · 3 笔出口 $5.1K · 2 笔2024-09进口 $23.6K · 2 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 3 笔2024-11进口 $44.5K · 4 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $724 · 1 笔2025-01进口 $22.4K · 2 笔出口 $7.8K · 2 笔2025-02进口 $11.1K · 1 笔出口 $14.4K · 2 笔2025-03进口 $15.8K · 1 笔出口 $946 · 1 笔2025-04进口 $9.9K · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-05进口 $19.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $9.3K · 1 笔出口 $928 · 1 笔2025-07进口 $18.4K · 2 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-08进口 $9.0K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-10进口 $33.6K · 4 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-11进口 $10.9K · 2 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-12进口 $24.7K · 3 笔出口 $2.2K · 2 笔2026-01进口 $16.2K · 2 笔出口 $2.1K · 2 笔2026-02进口 $27.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.3K · 1 笔出口 $2.1K · 2 笔2026-04进口 $231.9K · 6 笔出口 $2.1K · 1 笔2026-05进口 $31.3K · 2 笔出口 $1.9K · 1 笔2026-06进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0202191195
企查查编码QVNC22U9KK
成立日期2023-03-02
联系地址Số 235 Lê Thánh Tông, Phường Máy Chai, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI CICC VINA
企业英文名称CICC VINA TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 235 Lê Thánh Tông, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng
经营范围4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4911 - Vận tải hành khách đường sắt
电话+84936558995
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本56亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
283311硫酸钠
283620碳酸钠
282720氯化钙
283429其他硝酸盐
152000粗甘油
291990磷酸酯类

出口

HS 编码产品
282720氯化钙
283620碳酸钠
283311硫酸钠
281511固体烧碱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国60$825.8K
泰国3$96.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南49$123.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Way Leading Pte. Ltd.新加坡13$191.6K硫酸钠、钠硫化物
Qingdao Jinlida Chemical Co., Ltd.中国4$175.2K氯化铝、其他硝酸盐
Qingdao Lachemyst International Trade Co., Ltd.中国2$102.9K磷酸酯类、醛酮羧酸
Thai Glycerine Co., Ltd.泰国3$96.5K甘油、粗甘油
HOYI INDUSTRY Co., Ltd.中国7$80.0K硫酸钠、碳酸钠
Sunshine Share Co., Ltd.尼日利亚6$60.3K氯化铵、碳酸钠
Nanjing Sijun Trading Co., Ltd.中国6$52.3K硫酸钠
SUNSHINE SHARE CO.,LIMITED中国4$40.8K氯化铵、碳酸钠
Sichuan ShenHong Chemical Industry Co., Ltd.中国2$24.6K硫酸钠、钠硫化物
H & Y Industry Ltd.中国4$18.4K硫酸钠、氯化铵

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Best Pacific Vietnam Co., Ltd.越南49$123.0K其他钢铁制品、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 63)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-02氯化钙SUNKAN CHEMICALS LIMITED中国$2.9K
2026-05-26硫酸钠Way Leading Pte. Ltd.中国$23.4K
2026-05-05碳酸钠SUNSHINE SHARE CO.,LIMITED中国$7.9K
2026-04-21硫酸钠Way Leading Pte. Ltd.中国$14.9K
2026-04-21硫酸钠Way Leading Pte. Ltd.中国$14.9K
2026-04-06其他硝酸盐Qingdao Jinlida Chemical Co., Ltd.中国$24.6K
2026-04-06碳酸钠SUNSHINE SHARE CO.,LIMITED中国$7.9K
2026-04-06碳酸钠SUNSHINE SHARE CO.,LIMITED中国$7.9K
2026-04-06磷酸酯类Qingdao Lachemyst International Trade Co., Ltd.中国$44.0K
2026-04-06其他硝酸盐Qingdao Jinlida Chemical Co., Ltd.中国$24.6K

出口(共 49)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-22氯化钙Best Pacific Vietnam Co., Ltd.越南$1.9K
2026-04-09氯化钙Best Pacific Vietnam Co., Ltd.越南$2.1K
2026-03-25氯化钙Best Pacific Vietnam Co., Ltd.越南$1.0K
2026-03-13氯化钙Best Pacific Vietnam Co., Ltd.越南$1.0K
2026-01-29氯化钙Best Pacific Vietnam Co., Ltd.越南$1.0K
2026-01-22氯化钙Best Pacific Vietnam Co., Ltd.越南$1.1K
2025-12-12氯化钙CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM越南$1.1K
2025-12-03氯化钙Best Pacific Vietnam Co., Ltd.越南$1.1K
2025-11-13氯化钙CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM越南$1.1K
2025-10-23氯化钙Best Pacific Vietnam Co., Ltd.越南$1.3K

相关企业 · 同类产品

CICC Vina Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →