CICC Vina Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 硫酸钠
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI CICC VINA
63
进口笔数
49
出口笔数
$922.3K
进口金额
$123.0K
出口金额
2026-06-02
最近进口
2026-05-22
最近出口
18
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202191195 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC22U9KK |
| 成立日期 | 2023-03-02 |
| 联系地址 | Số 235 Lê Thánh Tông, Phường Máy Chai, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI CICC VINA |
| 企业英文名称 | CICC VINA TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 235 Lê Thánh Tông, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4911 - Vận tải hành khách đường sắt |
| 电话 | +84936558995 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 56亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283311 | 硫酸钠 |
| 283620 | 碳酸钠 |
| 282720 | 氯化钙 |
| 283429 | 其他硝酸盐 |
| 152000 | 粗甘油 |
| 291990 | 磷酸酯类 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282720 | 氯化钙 |
| 283620 | 碳酸钠 |
| 283311 | 硫酸钠 |
| 281511 | 固体烧碱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 60 | $825.8K |
| 泰国 | 3 | $96.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 49 | $123.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Way Leading Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $191.6K | 硫酸钠、钠硫化物 |
| Qingdao Jinlida Chemical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $175.2K | 氯化铝、其他硝酸盐 |
| Qingdao Lachemyst International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $102.9K | 磷酸酯类、醛酮羧酸 |
| Thai Glycerine Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $96.5K | 甘油、粗甘油 |
| HOYI INDUSTRY Co., Ltd. | 中国 | 7 | $80.0K | 硫酸钠、碳酸钠 |
| Sunshine Share Co., Ltd. | 尼日利亚 | 6 | $60.3K | 氯化铵、碳酸钠 |
| Nanjing Sijun Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $52.3K | 硫酸钠 |
| SUNSHINE SHARE CO.,LIMITED | 中国 | 4 | $40.8K | 氯化铵、碳酸钠 |
| Sichuan ShenHong Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.6K | 硫酸钠、钠硫化物 |
| H & Y Industry Ltd. | 中国 | 4 | $18.4K | 硫酸钠、氯化铵 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 49 | $123.0K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-02 | 氯化钙 | SUNKAN CHEMICALS LIMITED | 中国 | $2.9K |
| 2026-05-26 | 硫酸钠 | Way Leading Pte. Ltd. | 中国 | $23.4K |
| 2026-05-05 | 碳酸钠 | SUNSHINE SHARE CO.,LIMITED | 中国 | $7.9K |
| 2026-04-21 | 硫酸钠 | Way Leading Pte. Ltd. | 中国 | $14.9K |
| 2026-04-21 | 硫酸钠 | Way Leading Pte. Ltd. | 中国 | $14.9K |
| 2026-04-06 | 其他硝酸盐 | Qingdao Jinlida Chemical Co., Ltd. | 中国 | $24.6K |
| 2026-04-06 | 碳酸钠 | SUNSHINE SHARE CO.,LIMITED | 中国 | $7.9K |
| 2026-04-06 | 碳酸钠 | SUNSHINE SHARE CO.,LIMITED | 中国 | $7.9K |
| 2026-04-06 | 磷酸酯类 | Qingdao Lachemyst International Trade Co., Ltd. | 中国 | $44.0K |
| 2026-04-06 | 其他硝酸盐 | Qingdao Jinlida Chemical Co., Ltd. | 中国 | $24.6K |
出口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-22 | 氯化钙 | Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-09 | 氯化钙 | Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2026-03-25 | 氯化钙 | Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-03-13 | 氯化钙 | Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-01-29 | 氯化钙 | Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-01-22 | 氯化钙 | Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2025-12-12 | 氯化钙 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $1.1K |
| 2025-12-03 | 氯化钙 | Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2025-11-13 | 氯化钙 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $1.1K |
| 2025-10-23 | 氯化钙 | Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |