L.Q. Joton Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 102 笔 · 主营 白水泥
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN L.Q JOTON
102
进口笔数
53
出口笔数
$3.35M
进口金额
$522.7K
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-04-17
最近出口
15
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301481931 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN31Q58QW |
| 成立日期 | 2008-08-12 |
| 联系地址 | 188 C Lê Văn Sỹ, Phường 10, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN L.Q JOTON |
| 企业英文名称 | L.Q JOTON JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 188C Lê Văn Sỹ, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +842838461971 |
| 邮箱 | cskh@joton.com.vn |
| 传真 | +842838461014 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252321 | 白水泥 |
| 391110 | 石油树脂 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 701820 | 1毫米玻璃微球 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 390529 | 乙酸乙烯酯共聚物 |
| 391239 | 其他纤维素醚 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 491110 | 商业广告材料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250700 | 高岭土 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 17 | $1.10M |
| 中国 | 42 | $1.08M |
| 马来西亚 | 31 | $880.4K |
| 韩国 | 13 | $281.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 52 | $512.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brenntag Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $1.15M | 非轻质石油、其他酶制剂 |
| Aalborg Portland Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 30 | $862.9K | 白水泥、水泥熟料 |
| Qingdao Weichem Chemical Co., Ltd. | 中国 | 14 | $507.2K | 石油树脂、1毫米玻璃微球 |
| Shanghai Biyu New Mstar Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $300.4K | 1毫米玻璃微球、玻璃粉/粒 |
| Hankuck Latex Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $134.9K | 其他丙烯酸聚合物、其他苯乙烯聚合物 |
| Resin Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 4 | $111.5K | 石油树脂、其他松香制品 |
| Brenntag TAG Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $78.0K | 其他纤维素醚 |
| Chiye Glass Bead (Hebei) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $68.9K | 1毫米玻璃微球、玻璃珠及仿制品 |
| QINGDAO WEICHEM CHEMICAL CO LTD | 中国香港 | 1 | $57.6K | 石油树脂、其他多硫化物 |
| Shenzhen Yu Mingjie Pigments Co., Ltd. | 中国 | 3 | $8.4K | 其他塑料制品、其他着色制剂 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $254.4K | 瓦楞纸箱、其他纸及纸板 |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $198.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Daejin Refinement Co., Ltd. | 越南 | 5 | $56.8K | 高岭土 |
| DAEJIN REFINEMENT CO.,LTD | 韩国 | 1 | $10.0K | 高岭土 |
| Foshan Crown Ocean Industrial Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.9K | 高岭土 |
近期贸易明细
进口(共 102)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 石油树脂 | QINGDAO WEICHEM CHEMICAL CO LTD | 中国 | $28.8K |
| 2026-04-01 | 石油树脂 | QINGDAO WEICHEM CHEMICAL CO LTD | 中国 | $28.8K |
| 2026-03-10 | 其他着色制剂 | SHENZHEN YUMINGJIE PIGMENTS CO LTD | 中国 | $780 |
| 2026-03-10 | 其他着色制剂 | SHENZHEN YUMINGJIE PIGMENTS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-02-25 | 白水泥 | AALBORG PORTLAND MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $7.0K |
| 2026-01-29 | 白水泥 | AALBORG PORTLAND MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $10.4K |
| 2026-01-28 | 其他苯乙烯聚合物 | Hankuck Latex Co., Ltd. | 韩国 | $13.4K |
| 2026-01-16 | 白水泥 | Aalborg Portland Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $16.5K |
| 2026-01-14 | 白水泥 | AALBORG PORTLAND MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $17.4K |
| 2026-01-05 | 1毫米玻璃微球 | SHANGHAI BIYU NEW MSTAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.9K |
出口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 高岭土 | DAEJIN REFINEMENT CO.,LTD | — | $10.0K |
| 2026-03-19 | 高岭土 | LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $9.5K |
| 2026-03-18 | 高岭土 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $9.5K |
| 2026-02-06 | 高岭土 | LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $9.6K |
| 2026-02-05 | 高岭土 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $9.6K |
| 2026-01-21 | 高岭土 | LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $12.7K |
| 2026-01-20 | 高岭土 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $12.7K |
| 2025-12-18 | 高岭土 | LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $9.5K |
| 2025-12-17 | 高岭土 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $9.5K |
| 2025-11-07 | 高岭土 | LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $12.7K |