L.Q. Joton Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 102 笔 · 主营 白水泥

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN L.Q JOTON

102
进口笔数
53
出口笔数
$3.35M
进口金额
$522.7K
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-04-17
最近出口
15
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $244.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $26.9K · 2 笔出口 $10.0K · 1 笔2023-10进口 $21.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $96.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $133.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $98.3K · 3 笔出口 $10.0K · 1 笔2024-02进口 $63.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $126.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $75.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $108.2K · 4 笔出口 $39.3K · 4 笔2024-06进口 $2.0K · 1 笔出口 $46.2K · 5 笔2024-07进口 $150.6K · 4 笔出口 $26.2K · 2 笔2024-08进口 $166.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $97.8K · 3 笔出口 $13.1K · 2 笔2024-10进口 $122.2K · 4 笔出口 $12.8K · 2 笔2024-11进口 $53.0K · 2 笔出口 $12.7K · 2 笔2024-12进口 $201.9K · 3 笔出口 $12.7K · 2 笔2025-01进口 $138.3K · 3 笔出口 $12.7K · 2 笔2025-02进口 $244.1K · 3 笔出口 $19.6K · 2 笔2025-03进口 $37.8K · 1 笔出口 $19.6K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 2 笔2025-05进口 $89.8K · 2 笔出口 $25.7K · 2 笔2025-06进口 $97.2K · 3 笔出口 $35.6K · 3 笔2025-07进口 $18.9K · 1 笔出口 $19.1K · 2 笔2025-08进口 $33.1K · 1 笔出口 $19.0K · 2 笔2025-09进口 $109.3K · 6 笔出口 $19.0K · 2 笔2025-10进口 $111.6K · 4 笔出口 $25.3K · 2 笔2025-11进口 $20.6K · 1 笔出口 $25.3K · 2 笔2025-12进口 $20.6K · 1 笔出口 $19.0K · 2 笔2026-01进口 $93.1K · 6 笔出口 $25.4K · 2 笔2026-02进口 $7.0K · 1 笔出口 $19.3K · 2 笔2026-03进口 $1.9K · 1 笔出口 $19.0K · 2 笔2026-04进口 $57.6K · 1 笔出口 $10.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $26.9K · 2 笔出口 $10.0K · 1 笔2023-10进口 $21.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $96.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $133.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $98.3K · 3 笔出口 $10.0K · 1 笔2024-02进口 $63.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $126.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $75.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $108.2K · 4 笔出口 $39.3K · 4 笔2024-06进口 $2.0K · 1 笔出口 $46.2K · 5 笔2024-07进口 $150.6K · 4 笔出口 $26.2K · 2 笔2024-08进口 $166.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $97.8K · 3 笔出口 $13.1K · 2 笔2024-10进口 $122.2K · 4 笔出口 $12.8K · 2 笔2024-11进口 $53.0K · 2 笔出口 $12.7K · 2 笔2024-12进口 $201.9K · 3 笔出口 $12.7K · 2 笔2025-01进口 $138.3K · 3 笔出口 $12.7K · 2 笔2025-02进口 $244.1K · 3 笔出口 $19.6K · 2 笔2025-03进口 $37.8K · 1 笔出口 $19.6K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 2 笔2025-05进口 $89.8K · 2 笔出口 $25.7K · 2 笔2025-06进口 $97.2K · 3 笔出口 $35.6K · 3 笔2025-07进口 $18.9K · 1 笔出口 $19.1K · 2 笔2025-08进口 $33.1K · 1 笔出口 $19.0K · 2 笔2025-09进口 $109.3K · 6 笔出口 $19.0K · 2 笔2025-10进口 $111.6K · 4 笔出口 $25.3K · 2 笔2025-11进口 $20.6K · 1 笔出口 $25.3K · 2 笔2025-12进口 $20.6K · 1 笔出口 $19.0K · 2 笔2026-01进口 $93.1K · 6 笔出口 $25.4K · 2 笔2026-02进口 $7.0K · 1 笔出口 $19.3K · 2 笔2026-03进口 $1.9K · 1 笔出口 $19.0K · 2 笔2026-04进口 $57.6K · 1 笔出口 $10.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0301481931
企查查编码QVN31Q58QW
成立日期2008-08-12
联系地址188 C Lê Văn Sỹ, Phường 10, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN L.Q JOTON
企业英文名称L.Q JOTON JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址188C Lê Văn Sỹ, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7911 - Đại lý du lịch
电话+842838461971
邮箱cskh@joton.com.vn
传真+842838461014
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3,400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
252321白水泥
391110石油树脂
320619二氧化钛颜料(<80%)
7018201毫米玻璃微球
390319其他苯乙烯聚合物
320649其他着色制剂
390529乙酸乙烯酯共聚物
391239其他纤维素醚
392330塑料容器
491110商业广告材料

出口

HS 编码产品
250700高岭土

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国17$1.10M
中国42$1.08M
马来西亚31$880.4K
韩国13$281.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南52$512.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Brenntag Pte. Ltd.新加坡18$1.15M非轻质石油、其他酶制剂
Aalborg Portland Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚30$862.9K白水泥、水泥熟料
Qingdao Weichem Chemical Co., Ltd.中国14$507.2K石油树脂、1毫米玻璃微球
Shanghai Biyu New Mstar Technology Co., Ltd.中国14$300.4K1毫米玻璃微球、玻璃粉/粒
Hankuck Latex Co., Ltd.韩国10$134.9K其他丙烯酸聚合物、其他苯乙烯聚合物
Resin Chemicals Co., Ltd.中国4$111.5K石油树脂、其他松香制品
Brenntag TAG Pte. Ltd.新加坡1$78.0K其他纤维素醚
Chiye Glass Bead (Hebei) Co., Ltd.中国3$68.9K1毫米玻璃微球、玻璃珠及仿制品
QINGDAO WEICHEM CHEMICAL CO LTD中国香港1$57.6K石油树脂、其他多硫化物
Shenzhen Yu Mingjie Pigments Co., Ltd.中国3$8.4K其他塑料制品、其他着色制剂

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd.越南24$254.4K瓦楞纸箱、其他纸及纸板
Lixil Vietnam Co., Ltd.越南22$198.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Daejin Refinement Co., Ltd.越南5$56.8K高岭土
DAEJIN REFINEMENT CO.,LTD韩国1$10.0K高岭土
Foshan Crown Ocean Industrial Co., Ltd.越南1$2.9K高岭土

近期贸易明细

进口(共 102)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01石油树脂QINGDAO WEICHEM CHEMICAL CO LTD中国$28.8K
2026-04-01石油树脂QINGDAO WEICHEM CHEMICAL CO LTD中国$28.8K
2026-03-10其他着色制剂SHENZHEN YUMINGJIE PIGMENTS CO LTD中国$780
2026-03-10其他着色制剂SHENZHEN YUMINGJIE PIGMENTS CO LTD中国$1.1K
2026-02-25白水泥AALBORG PORTLAND MALAYSIA SDN. BHD.马来西亚$7.0K
2026-01-29白水泥AALBORG PORTLAND MALAYSIA SDN. BHD.马来西亚$10.4K
2026-01-28其他苯乙烯聚合物Hankuck Latex Co., Ltd.韩国$13.4K
2026-01-16白水泥Aalborg Portland Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚$16.5K
2026-01-14白水泥AALBORG PORTLAND MALAYSIA SDN. BHD.马来西亚$17.4K
2026-01-051毫米玻璃微球SHANGHAI BIYU NEW MSTAR TECHNOLOGY CO LTD中国$18.9K

出口(共 53)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17高岭土DAEJIN REFINEMENT CO.,LTD$10.0K
2026-03-19高岭土LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd.越南$9.5K
2026-03-18高岭土CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM越南$9.5K
2026-02-06高岭土LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd.越南$9.6K
2026-02-05高岭土CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM越南$9.6K
2026-01-21高岭土LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd.越南$12.7K
2026-01-20高岭土CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM越南$12.7K
2025-12-18高岭土LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd.越南$9.5K
2025-12-17高岭土CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM越南$9.5K
2025-11-07高岭土LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd.越南$12.7K

相关企业 · 同类产品

L.Q. Joton Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →